pussycat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cat, especially a tame or domestic one.
Vietnamese Meaning
Một con mèo, đặc biệt là một con mèo thuần hóa hoặc mèo nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl loved to cuddle her pussycat."
"Cô bé rất thích ôm ấp con mèo cưng của mình."
-
"My pussycat loves to sleep in the sun."
"Mèo cưng của tôi thích ngủ dưới ánh nắng mặt trời."
-
"Don't be a pussycat, stand up for yourself!"
"Đừng nhu nhược như vậy, hãy đứng lên bảo vệ bản thân!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "pussycat" thường được sử dụng để chỉ một con mèo một cách trìu mến, thân mật. Nó có thể được dùng để gọi một con mèo con, hoặc một con mèo trưởng thành có tính cách hiền lành, dễ thương. Đôi khi, nó cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hiền lành, nhút nhát (thường là một cách mỉa mai). So với "cat", "pussycat" mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little pussycat (một chú mèo nhỏ bé, đáng yêu)
-
gentle gentle pussycat (một chú mèo hiền lành)
-
real a real pussycat (một người rất hiền lành, dễ tính (dùng để chỉ người))
-
cuddle cuddle a pussycat (ôm ấp một chú mèo)
-
stroke stroke a pussycat (vuốt ve một chú mèo)
Idioms
-
a real pussycat
Một người trông có vẻ cứng rắn nhưng thực chất rất hiền lành, dễ chịu, không hung hăng hay thích gây gổ.
"Don't be afraid of him, he just pretends to be tough; he's a real pussycat inside."
(Đừng sợ anh ấy, anh ấy chỉ giả vờ cứng rắn thôi; bên trong anh ấy là một người rất hiền lành.)
-
my little pussycat
Cách gọi thân mật, đáng yêu dành cho người thân (thường là trẻ em) hoặc thú cưng, hàm ý cưng chiều.
"Come here, my little pussycat, let's read a story."
(Lại đây nào, cục cưng của mẹ, chúng ta cùng đọc truyện nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pussycat
danh từMột con mèo, đặc biệt là một con mèo thuần hóa hoặc mèo nhà.
"The little girl loved to cuddle her pussycat."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the child loved animals, she named her favorite stuffed animal a pussycat. |
Bởi vì đứa trẻ yêu động vật, cô bé đã đặt tên cho con thú nhồi bông yêu thích của mình là một con mèo con. |
| Phủ định | Although he dislikes cats in general, he doesn't mind this particular pussycat because it's so gentle. |
Mặc dù anh ấy không thích mèo nói chung, anh ấy không để ý đến con mèo con đặc biệt này vì nó rất hiền lành. |
| Nghi vấn | If you see a small kitten, would you call it a pussycat? |
Nếu bạn thấy một con mèo con nhỏ, bạn sẽ gọi nó là một con mèo con phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The little girl loves her pussycat: it's her favorite toy. |
Cô bé rất yêu con mèo của mình: đó là món đồ chơi yêu thích của cô. |
| Phủ định | That isn't a pussycat: it's a lion cub! |
Đó không phải là mèo con: đó là một con sư tử con! |
| Nghi vấn | Is that your pussycat: the one with the fluffy tail? |
Đó có phải là con mèo của bạn không: con có cái đuôi xù ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pussycat".
