(Top Banner Ad)
pussycat
A2
danh từ A2 Động vật, Văn hóa đại chúng

pussycat

UK: /ˈpʊsiˌkæt/ • US: /ˈpʊsiˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo cưng con mèo người hiền lành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cat, especially a tame or domestic one.

Vietnamese Meaning

Một con mèo, đặc biệt là một con mèo thuần hóa hoặc mèo nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl loved to cuddle her pussycat."

    "Cô bé rất thích ôm ấp con mèo cưng của mình."

  • "My pussycat loves to sleep in the sun."

    "Mèo cưng của tôi thích ngủ dưới ánh nắng mặt trời."

  • "Don't be a pussycat, stand up for yourself!"

    "Đừng nhu nhược như vậy, hãy đứng lên bảo vệ bản thân!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cat mèo
Noun kitten mèo con
Noun puss mèo (cách gọi thân mật, ít phổ biến hơn 'pussycat')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
poes/puus
English (16th Century)
puss
English (17th Century)
pussy
English (18th Century)
pussycat

Nguồn gốc của 'Pussycat'

Từ 'pussycat' là một từ ghép, kết hợp 'pussy' (một dạng thân mật, đáng yêu của 'puss', có nghĩa là mèo) và 'cat' (mèo). Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa về một con mèo dễ thương, hiền lành, thường được dùng như một từ gọi yêu thương, đặc biệt trong các câu chuyện hoặc bài hát cho trẻ em.

Usage Note

Từ "pussycat" thường được sử dụng để chỉ một con mèo một cách trìu mến, thân mật. Nó có thể được dùng để gọi một con mèo con, hoặc một con mèo trưởng thành có tính cách hiền lành, dễ thương. Đôi khi, nó cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hiền lành, nhút nhát (thường là một cách mỉa mai). So với "cat", "pussycat" mang sắc thái tình cảm, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pussycat
  • little little pussycat
    (một chú mèo nhỏ bé, đáng yêu)
  • gentle gentle pussycat
    (một chú mèo hiền lành)
  • real a real pussycat
    (một người rất hiền lành, dễ tính (dùng để chỉ người))
Verb + pussycat
  • cuddle cuddle a pussycat
    (ôm ấp một chú mèo)
  • stroke stroke a pussycat
    (vuốt ve một chú mèo)

Idioms

  • a real pussycat

    Một người trông có vẻ cứng rắn nhưng thực chất rất hiền lành, dễ chịu, không hung hăng hay thích gây gổ.

    "Don't be afraid of him, he just pretends to be tough; he's a real pussycat inside."

    (Đừng sợ anh ấy, anh ấy chỉ giả vờ cứng rắn thôi; bên trong anh ấy là một người rất hiền lành.)

  • my little pussycat

    Cách gọi thân mật, đáng yêu dành cho người thân (thường là trẻ em) hoặc thú cưng, hàm ý cưng chiều.

    "Come here, my little pussycat, let's read a story."

    (Lại đây nào, cục cưng của mẹ, chúng ta cùng đọc truyện nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pussycat

danh từ
Lật mặt

Một con mèo, đặc biệt là một con mèo thuần hóa hoặc mèo nhà.

"The little girl loved to cuddle her pussycat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the child loved animals, she named her favorite stuffed animal a pussycat.
Bởi vì đứa trẻ yêu động vật, cô bé đã đặt tên cho con thú nhồi bông yêu thích của mình là một con mèo con.
Phủ định
Although he dislikes cats in general, he doesn't mind this particular pussycat because it's so gentle.
Mặc dù anh ấy không thích mèo nói chung, anh ấy không để ý đến con mèo con đặc biệt này vì nó rất hiền lành.
Nghi vấn
If you see a small kitten, would you call it a pussycat?
Nếu bạn thấy một con mèo con nhỏ, bạn sẽ gọi nó là một con mèo con phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little girl loves her pussycat: it's her favorite toy.
Cô bé rất yêu con mèo của mình: đó là món đồ chơi yêu thích của cô.
Phủ định
That isn't a pussycat: it's a lion cub!
Đó không phải là mèo con: đó là một con sư tử con!
Nghi vấn
Is that your pussycat: the one with the fluffy tail?
Đó có phải là con mèo của bạn không: con có cái đuôi xù ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pussycat".

Biểu tượng của sự dịu dàng

Trong văn hóa phương Tây, mèo con (pussycat) thường được xem là biểu tượng của sự đáng yêu, dịu dàng và không gây hại. Từ này thường được dùng để chỉ một người có tính cách hiền lành, dễ mến, trái ngược với vẻ ngoài có thể cứng rắn hoặc uy quyền của họ.

Trong truyện và bài hát thiếu nhi

Từ 'pussycat' xuất hiện rất phổ biến trong các bài hát đồng dao, truyện cổ tích và sách cho trẻ em tiếng Anh, nổi tiếng nhất là bài 'Pussycat, Pussycat, Where Have You Been?'. Điều này củng cố hình ảnh mèo con là nhân vật thân thiện, quen thuộc và gắn liền với thế giới tuổi thơ.