(Top Banner Ad)
Put out
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Put out

UK: /ˈpʊt ˈaʊt/ • US: /ˈpʊt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dập tắt xuất bản làm phiền đuổi hạ gục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extinguish a fire, cigarette, or light.

Vietnamese Meaning

Dập tắt lửa, điếu thuốc hoặc ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters managed to put out the fire before it spread."

    "Lính cứu hỏa đã dập tắt được đám cháy trước khi nó lan rộng."

  • "Please put out your cigarette before entering the building."

    "Xin vui lòng dập tắt thuốc lá trước khi vào tòa nhà."

  • "The newspaper put out a special edition to cover the event."

    "Tờ báo đã phát hành một ấn bản đặc biệt để đưa tin về sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun putout Cú đưa bóng ra ngoài (trong bóng chày); hành động dập tắt (ít dùng)
Adjective put-out Cảm thấy khó chịu, bực mình hoặc bị làm phiền

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
ūt

Từ 'Đặt' và 'Ra ngoài'

Cụm động từ 'Put out' được hình thành từ động từ 'put' (có nghĩa là đặt, đẩy, di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian', và giới từ 'out' (có nghĩa là ra ngoài, xa khỏi) từ tiếng Anh cổ 'ūt'. Sự kết hợp ban đầu này đã tạo ra nhiều nghĩa đa dạng. Chẳng hạn, 'put out' mang nghĩa 'đặt cái gì ra ngoài' (như một vật phẩm), sau đó phát triển thành 'dập tắt' (đặt lửa ra ngoài), 'phát hành' (đưa thông tin ra ngoài công chúng), hoặc 'gây phiền phức' (đẩy ai đó khỏi trạng thái thoải mái của họ).

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khi một nguồn sáng không còn cần thiết nữa. Khác với 'turn off' (tắt) thường dùng cho thiết bị điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Put out
  • try try to put out the fire
    (cố gắng dập tắt đám cháy)
  • manage to manage to put out a cigarette
    (xoay sở để dập tắt một điếu thuốc)
Put out + Danh từ
  • a fire put out a fire
    (dập tắt một đám cháy)
  • a statement put out a statement
    (đưa ra một tuyên bố (cho công chúng))
  • effort put out a lot of effort
    (bỏ ra rất nhiều nỗ lực)
  • a newspaper put out a newspaper
    (xuất bản/phát hành một tờ báo)
Tính từ/Cụm từ với Put out
  • feel feel put out by someone's rudeness
    (cảm thấy khó chịu/bị làm phiền bởi sự thô lỗ của ai đó)

Idioms

  • Put out feelers

    Thăm dò ý kiến; tìm hiểu tình hình một cách gián tiếp.

    "Before making a final decision, the company decided to put out feelers to gauge public reaction."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, công ty đã quyết định thăm dò ý kiến để đánh giá phản ứng của công chúng.)

  • Put someone out

    Gây phiền phức, làm phiền ai đó; gây bất tiện.

    "I hope I'm not putting you out by asking you to drive me to the airport."

    (Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn khi nhờ bạn lái xe đưa tôi ra sân bay.)

  • Be put out (by something/someone)

    Bị khó chịu, bực mình hoặc cảm thấy bị đối xử không công bằng.

    "She was really put out when they changed the plans without telling her."

    (Cô ấy thực sự khó chịu khi họ thay đổi kế hoạch mà không nói với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put out

Phrasal Verb
Lật mặt

Dập tắt lửa, điếu thuốc hoặc ánh sáng.

"The firefighters managed to put out the fire before it spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should put out the fire before leaving.
Bạn nên dập lửa trước khi rời đi.
Phủ định
He must not put out the candle; it's part of the ceremony.
Anh ấy không được dập nến; nó là một phần của nghi lễ.
Nghi vấn
Could you put out the cigarette, please?
Bạn có thể vui lòng dập thuốc lá được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a firefighter, I would put out the fire immediately.
Nếu tôi là một lính cứu hỏa, tôi sẽ dập tắt đám cháy ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't put out her cigarette, the forest wouldn't be at risk of fire.
Nếu cô ấy không dập tắt điếu thuốc của mình, khu rừng sẽ không có nguy cơ bị cháy.
Nghi vấn
Would you put out the candle if I asked you to?
Bạn có dập tắt nến nếu tôi yêu cầu bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighters had arrived earlier, they would have been able to put out the fire before it spread.
Nếu lính cứu hỏa đến sớm hơn, họ đã có thể dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng.
Phủ định
If he hadn't put out his cigarette carefully, the forest fire would have spread quickly.
Nếu anh ta không dập tắt điếu thuốc cẩn thận, đám cháy rừng đã lan nhanh chóng.
Nghi vấn
Would the concert have continued if the rain hadn't put out the stage lights?
Buổi hòa nhạc có tiếp tục không nếu trời mưa không làm tắt đèn sân khấu?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Put out the fire immediately!
Hãy dập tắt đám cháy ngay lập tức!
Phủ định
Don't put out your cigarette here.
Đừng dập thuốc lá của bạn ở đây.
Nghi vấn
Do put out the lights before leaving, please.
Làm ơn hãy tắt đèn trước khi rời đi.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters put out the fire quickly.
Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.
Phủ định
Not only did the rain put out the campfire, but it also flooded the campsite.
Không chỉ cơn mưa dập tắt đống lửa trại, mà nó còn làm ngập khu cắm trại.
Nghi vấn
Should you put out the cigarette before entering the building, you will avoid a fine.
Nếu bạn nên dập tắt thuốc lá trước khi vào tòa nhà, bạn sẽ tránh bị phạt.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He put out the fire with a bucket of water.
Anh ấy dập tắt đám cháy bằng một xô nước.
Phủ định
They didn't put out the campfire before leaving.
Họ đã không dập tắt lửa trại trước khi rời đi.
Nghi vấn
Why did you put out the candle?
Tại sao bạn lại dập tắt nến?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters put out the fire quickly.
Các lính cứu hỏa dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.
Phủ định
Didn't the firefighters put out the fire?
Bộ phận cứu hỏa đã không dập tắt đám cháy sao?
Nghi vấn
Did they put out the campfire before leaving?
Họ đã dập tắt lửa trại trước khi rời đi phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working tirelessly to put out the fire before the storm arrived.
Họ đã làm việc không mệt mỏi để dập tắt đám cháy trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been trying to put out the information; it was a misunderstanding.
Cô ấy đã không cố gắng tiết lộ thông tin; đó là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Had the firefighters been putting out the last of the embers when the building collapsed?
Có phải lính cứu hỏa đã dập tắt những tàn tro cuối cùng khi tòa nhà sụp đổ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to put out his cigarette before entering the house.
Ông tôi thường dập tắt điếu thuốc trước khi vào nhà.
Phủ định
She didn't use to put out the lights when she left the room.
Cô ấy đã không tắt đèn khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Did they use to put out bonfires on the beach after parties?
Họ có thường dập tắt lửa trại trên bãi biển sau các bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put out".

Tắt nến sinh nhật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, việc 'tắt nến' (put out the candles) trên bánh sinh nhật là một truyền thống phổ biến. Người ta tin rằng nếu bạn ước một điều ước trong khi tắt hết nến trong một hơi, điều ước đó sẽ thành hiện thực. Đây là một nghi thức vui nhộn và đáng nhớ trong các bữa tiệc sinh nhật.

Cảm giác 'bị làm phiền' trong giao tiếp xã hội

Cụm từ 'to be put out' (cảm thấy khó chịu, bị làm phiền) phản ánh một sắc thái tinh tế trong giao tiếp xã hội phương Tây. Đôi khi, người ta có thể cảm thấy khó chịu hoặc bực mình vì một sự việc nhỏ hoặc hành động của người khác, nhưng thay vì thể hiện sự tức giận trực tiếp, họ có thể dùng cách nói này để diễn tả một cảm giác khó chịu thầm kín, ngụ ý rằng người kia đã gây ra một sự bất tiện không đáng có.