(Top Banner Ad)
extinguish
B2
Động từ B2 An toàn & Phòng cháy chữa cháy

extinguish

UK: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/ • US: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

dập tắt chấm dứt triệt tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put out (a fire or light).

Vietnamese Meaning

Dập tắt (lửa hoặc ánh sáng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters managed to extinguish the blaze before it spread."

    "Các lính cứu hỏa đã kịp thời dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng."

  • "Please extinguish all cigarettes before entering the building."

    "Vui lòng dập tắt tất cả tàn thuốc trước khi vào tòa nhà."

  • "Heavy rain helped to extinguish the forest fire."

    "Mưa lớn đã giúp dập tắt đám cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extinguish dập tắt, làm tắt (lửa, ánh sáng); làm tiêu tan (hy vọng); chấm dứt (sự tồn tại)
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập lửa
Adjective extinguishable có thể dập tắt được
Adjective inextinguishable không thể dập tắt được, bất diệt
Noun extinguishment sự dập tắt, sự tiêu tan (thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn & Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Latin
stinguere
Latin
extinguere
Old French
estinguir
English
extinguish

Nguồn gốc thú vị

Từ "extinguish" có nguồn gốc từ tiếng Latin "extinguere", được tạo thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra khỏi, hoàn toàn" và động từ "stinguere" có nghĩa là "làm tắt, chọc thủng". Ban đầu, nó mang ý nghĩa "dập tắt hoàn toàn", thường dùng cho lửa. Qua tiếng Pháp cổ (estinguir), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một thứ gì đó không còn cháy hoặc tồn tại, cũng như nghĩa bóng làm chấm dứt hay tiêu tan.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động dập tắt lửa, nến, đèn, hoặc nghĩa bóng là chấm dứt hy vọng, cảm xúc. Khác với 'put out' (dập tắt) ở chỗ 'extinguish' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh phòng cháy chữa cháy. 'Quench' thường dùng cho việc thỏa mãn cơn khát hoặc dập tắt một cảm xúc mạnh.

Prepositions

with

'Extinguish with' được sử dụng khi nói về phương tiện hoặc chất được sử dụng để dập tắt lửa. Ví dụ: 'Extinguish the fire with water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ + extinguish
  • try to try to extinguish a fire
    (cố gắng dập tắt một đám cháy)
  • help help extinguish the flames
    (giúp dập tắt ngọn lửa)
Trạng từ + extinguish
  • quickly quickly extinguish the candle
    (nhanh chóng dập tắt cây nến)
  • completely completely extinguish the fire
    (dập tắt hoàn toàn đám cháy)
extinguish + Danh từ
  • a fire extinguish a fire
    (dập tắt một đám cháy)
  • a cigarette extinguish a cigarette
    (dập tắt một điếu thuốc)
  • hopes extinguish hopes
    (dập tắt hy vọng)

Idioms

  • extinguish someone's hopes/dreams

    dập tắt hy vọng/ước mơ của ai đó

    "The bad news quickly extinguished her hopes of getting the job."

    (Tin tức xấu đã nhanh chóng dập tắt hy vọng có được công việc của cô ấy.)

  • extinguish the flame of something

    dập tắt ngọn lửa/niềm đam mê/tinh thần của điều gì đó

    "The government tried to extinguish the flame of rebellion."

    (Chính phủ đã cố gắng dập tắt ngọn lửa nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinguish

Động từ
Lật mặt

Dập tắt (lửa hoặc ánh sáng).

"The firefighters managed to extinguish the blaze before it spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding extinguishing the campfire completely is important for keeping animals away at night.
Tránh dập tắt hoàn toàn lửa trại là rất quan trọng để giữ động vật tránh xa vào ban đêm.
Phủ định
He doesn't remember extinguishing all the candles before leaving the house.
Anh ấy không nhớ đã dập tắt tất cả nến trước khi rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Is extinguishing the flames your primary responsibility during a forest fire?
Việc dập tắt ngọn lửa có phải là trách nhiệm chính của bạn trong một vụ cháy rừng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Firefighters quickly extinguish the fire.
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy.
Phủ định
They didn't extinguish the candles before leaving the room.
Họ đã không dập tắt nến trước khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Did you extinguish the campfire completely?
Bạn đã dập tắt hoàn toàn lửa trại chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters extinguished the blaze quickly.
Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.
Phủ định
Never had I seen such bravery to extinguish such a dangerous fire.
Chưa bao giờ tôi thấy sự dũng cảm như vậy để dập tắt một đám cháy nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Should you extinguish all candles before leaving the room?
Bạn có nên dập tắt tất cả nến trước khi rời khỏi phòng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campfire was extinguished quickly by the park rangers.
Ngọn lửa trại đã được dập tắt nhanh chóng bởi các kiểm lâm viên.
Phủ định
The candles were not extinguished before leaving the room.
Những cây nến đã không được dập tắt trước khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Will the fire be extinguished by the rain?
Liệu đám cháy có được dập tắt bởi cơn mưa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always extinguishes the candle before leaving the room.
Anh ấy luôn dập tắt nến trước khi rời khỏi phòng.
Phủ định
They do not extinguish the campfire completely; embers remain.
Họ không dập tắt hoàn toàn đám lửa trại; tàn lửa vẫn còn.
Nghi vấn
Does she extinguish the lights every night to save energy?
Cô ấy có tắt đèn mỗi tối để tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters had extinguished the blaze before it spread to the neighboring buildings.
Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa trước khi nó lan sang các tòa nhà lân cận.
Phủ định
They had not extinguished all the campfires before leaving the campsite.
Họ đã không dập tắt tất cả các đống lửa trại trước khi rời khỏi khu cắm trại.
Nghi vấn
Had the candle been extinguished before the children went to sleep?
Nến đã được dập tắt trước khi bọn trẻ đi ngủ chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters extinguished the blaze quickly.
Các lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't extinguish the cigarette before entering the building.
Anh ấy đã không dập tắt điếu thuốc trước khi vào tòa nhà.
Nghi vấn
Did they extinguish all the candles after the ceremony?
Họ đã dập tắt tất cả các ngọn nến sau buổi lễ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinguish".

Bình chữa cháy và an toàn PCCC

Trong nhiều nền văn hóa, việc có kiến thức và công cụ để "extinguish" (dập tắt) lửa là vô cùng quan trọng cho an toàn. Bình chữa cháy (fire extinguisher) là một thiết bị phổ biến được thiết kế đặc biệt để dập tắt các đám cháy nhỏ, giúp ngăn chặn chúng lan rộng. Các chiến dịch phòng cháy chữa cháy thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết cách sử dụng bình chữa cháy và xử lý tình huống hỏa hoạn để bảo vệ tài sản và tính mạng.

Biểu tượng của ngọn lửa và sự dập tắt

Ngọn lửa thường là biểu tượng của sự sống, hy vọng, đam mê, hoặc một phong trào. Vì vậy, hành động "extinguish" (dập tắt) một ngọn lửa mang ý nghĩa chấm dứt những điều đó. Ví dụ, dập tắt "ngọn lửa hy vọng" có nghĩa là làm tiêu tan hy vọng, hoặc dập tắt "ngọn lửa nổi loạn" có nghĩa là chấm dứt một cuộc nổi dậy. Điều này thể hiện sức mạnh của từ "extinguish" không chỉ ở nghĩa đen mà còn ở nghĩa bóng sâu sắc trong ngôn ngữ và văn hóa.