bother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
làm phiền, gây khó chịu, quấy rầy ai đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't bother to lock the car."
"Tôi đã không thèm khóa xe."
-
"Don't bother me when I'm working."
"Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc."
-
"I'm sorry to bother you, but could you help me?"
"Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bother | Làm phiền, quấy rầy; bận tâm |
| Noun | bother | Sự phiền toái, rắc rối (ít phổ biến hơn động từ) |
| Adjective | bothersome | Gây phiền phức, khó chịu |
| Adjective (Past Participle) | bothered | Bị làm phiền; quan tâm (thường dùng trong câu phủ định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bother' thường được sử dụng để diễn tả sự phiền toái nhỏ, không quá nghiêm trọng. Nó nhẹ hơn các từ như 'harass' hay 'torment'. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. Khi dùng với 'don't bother', có nghĩa là không cần thiết phải làm gì đó.
Prepositions
'bother about' thường được sử dụng khi lo lắng về điều gì đó. 'bother with' thường được sử dụng khi không muốn tốn công sức vào việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't don't bother (đừng bận tâm/đừng làm phiền (thường để bày tỏ lòng tốt))
-
sorry to sorry to bother you (xin lỗi đã làm phiền bạn)
-
didn't didn't bother to ask (đã không buồn hỏi (thể hiện sự thờ ơ hoặc lười biếng))
-
a slight a slight bother (một sự phiền phức nhỏ)
-
too much too much bother (quá nhiều phiền phức/rắc rối)
Idioms
-
Can't be bothered (to do something)
Không muốn/Quá lười để làm một việc gì đó
"I can't be bothered to go shopping; I'll order groceries online instead."
(Tôi lười đi mua sắm quá; tôi sẽ đặt hàng tạp hóa trực tuyến thay vì đi.)
-
Oh, bother!
Ôi, phiền phức quá! (Cảm thán bày tỏ sự thất vọng nhẹ hoặc khó chịu)
"Oh, bother! I forgot my umbrella again."
(Ôi, phiền quá! Tôi lại quên mang ô rồi.)
-
Go to the bother (of doing something)
Cất công/Bỏ công sức ra (để làm điều gì đó không cần thiết)
"You shouldn't have gone to the bother of baking a cake for me."
(Bạn không cần phải cất công nướng bánh cho tôi đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bother
động từlàm phiền, gây khó chịu, quấy rầy ai đó
"I didn't bother to lock the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bother".
