(Top Banner Ad)
gangrenous
C1
adjective C1 Y học

gangrenous

UK: /ˈɡæŋɡrənəs/ • US: /ˈɡæŋɡrənəs/

Nghĩa tiếng Việt

bị hoại thư có dấu hiệu hoại thư hoại thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected with, caused by, or resembling gangrene.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi, gây ra bởi, hoặc giống như bệnh hoại thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's leg was gangrenous due to poor circulation."

    "Chân của bệnh nhân bị hoại thư do tuần hoàn kém."

  • "Gangrenous tissue must be removed to prevent the spread of infection."

    "Mô hoại thư phải được loại bỏ để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "The gangrenous wound required immediate medical attention."

    "Vết thương hoại thư cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gangrene bệnh hoại tử, chứng hoại thư
Adverb gangrenously một cách hoại tử
Verb gangrenate bị hoại tử, làm hoại tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάγγραινα (gángraina)
Latin
gangraena
Old French
gangrene
English
gangrene
English
gangrenous

Nguồn gốc Hy Lạp của 'gangrenous'

Từ 'gangrenous' xuất phát từ danh từ 'gangrene', mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'gángraina' (γάγγραινα). Từ này có nghĩa đen là 'vết loét ăn mòn' hoặc 'sự thối rữa', mô tả chính xác tình trạng hoại tử mô do thiếu máu cục bộ hoặc nhiễm trùng. Nó thể hiện sự hiểu biết sớm của người Hy Lạp về căn bệnh đáng sợ này.

Usage Note

Từ 'gangrenous' mô tả một trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến hoại thư, thường là sự chết của mô cơ thể do thiếu máu hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh đến tính chất bệnh lý và mức độ nghiêm trọng của tình trạng này. Không giống như 'infected' (bị nhiễm trùng), 'gangrenous' chỉ ra sự phân hủy mô đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để mô tả các bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng, vết thương hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Prepositions

with in

'With' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó bị ảnh hưởng hoặc bị bao phủ bởi bệnh hoại thư (ví dụ: 'a leg gangrenous with infection'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của hoại thư (ví dụ: 'gangrenous changes in the foot').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + gangrenous (Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ)
  • tissue gangrenous tissue
    (mô hoại tử)
  • limb gangrenous limb
    (chi bị hoại tử)
  • infection gangrenous infection
    (nhiễm trùng hoại tử)
  • wound gangrenous wound
    (vết thương hoại tử)
Verb + gangrenous (Động từ mô tả trạng thái/quá trình)
  • become become gangrenous
    (trở nên hoại tử)
  • turn turn gangrenous
    (chuyển sang hoại tử)
Adverb + gangrenous (Trạng từ bổ nghĩa cho Tính từ)
  • severely severely gangrenous
    (bị hoại tử nghiêm trọng)
  • critically critically gangrenous
    (bị hoại tử nguy kịch)

Idioms

  • gangrenous tissue

    mô bị hoại tử (nghĩa đen)

    "The surgeon had to remove the gangrenous tissue to save the patient's leg."

    (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ mô hoại tử để cứu chân bệnh nhân.)

  • a gangrenous problem

    một vấn đề nghiêm trọng, lan rộng và khó chữa (nghĩa bóng)

    "The corruption in the system became a gangrenous problem that was hard to eradicate."

    (Tham nhũng trong hệ thống đã trở thành một vấn đề nan y khó loại bỏ.)

  • a gangrenous situation

    một tình huống tồi tệ, dần hủy hoại mọi thứ (nghĩa bóng)

    "The unchecked spread of misinformation created a gangrenous situation in the community."

    (Sự lan truyền thông tin sai lệch không được kiểm soát đã tạo ra một tình huống tồi tệ, dần hủy hoại cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangrenous

adjective
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi, gây ra bởi, hoặc giống như bệnh hoại thư.

"The patient's leg was gangrenous due to poor circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient's foot became gangrenous was a cause for immediate concern.
Việc bàn chân của bệnh nhân bị hoại thư là một nguyên nhân đáng lo ngại ngay lập tức.
Phủ định
Whether the wound would become gangrenous was not something the doctor wanted to consider.
Việc liệu vết thương có trở nên hoại thư hay không không phải là điều bác sĩ muốn xem xét.
Nghi vấn
Why the tissue turned gangrenous so quickly remains a mystery.
Tại sao mô bị hoại thư nhanh như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangrenous".

Nỗi sợ hãi cổ xưa và sự tiến bộ y học

Trong lịch sử, bệnh hoại tử (gangrene) là một trong những căn bệnh đáng sợ nhất, thường dẫn đến việc phải cắt bỏ chi thể hoặc tử vong do thiếu phương pháp điều trị hiệu quả. Nó gắn liền với nỗi sợ mất mát và đau đớn khủng khiếp. Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của y học, đặc biệt là phẫu thuật, kháng sinh và liệu pháp oxy cao áp, tiên lượng cho bệnh nhân hoại tử đã được cải thiện đáng kể, mặc dù nó vẫn là một tình trạng y tế nghiêm trọng.

Gangrene trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về hoại tử thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử để minh họa sự tàn khốc của bệnh tật, chiến tranh hoặc điều kiện sống khắc nghiệt. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những vấn đề sâu xa, thối rữa từ bên trong, có khả năng hủy hoại toàn bộ nếu không được chữa trị kịp thời, từ một vết thương thể chất cho đến một vấn đề xã hội hoặc chính trị.