(Top Banner Ad)
qualitative assessments
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Kinh doanh

qualitative assessments

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv əˈsesmənts/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv əˈsesmənts/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá định tính thẩm định định tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pertaining to, measuring, or measured by the quality of something rather than its quantity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, đo lường, hoặc được đo bằng chất lượng của một thứ gì đó hơn là số lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research involved qualitative assessments of patient experiences."

    "Nghiên cứu bao gồm các đánh giá định tính về trải nghiệm của bệnh nhân."

  • "Qualitative assessments are often used in social sciences research."

    "Các đánh giá định tính thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội."

  • "The company conducted qualitative assessments to understand employee morale."

    "Công ty đã tiến hành các đánh giá định tính để hiểu được tinh thần của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng; phẩm chất
Verb qualify đủ điều kiện; phẩm chất hóa; làm cho có phẩm chất
Noun qualification bằng cấp; sự đủ điều kiện; phẩm chất
Adverb qualitatively về mặt chất lượng; theo định tính
Verb assess đánh giá; định giá; xem xét
Noun assessor người định giá; giám định viên; hội thẩm
Adjective assessable có thể đánh giá được; có thể định giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
Late Latin
qualitativus
English
qualitative
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment
English
qualitative assessments

Nguồn gốc của 'Qualitative'

Từ 'qualitative' (định tính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào' hoặc 'như thế nào'. Sau đó, nó phát triển thành 'qualitas' (chất lượng) và 'qualitativus' trong tiếng Latin muộn. Từ này nhấn mạnh việc mô tả các đặc điểm, phẩm chất và bản chất, không chỉ dừng lại ở các con số.

Nguồn gốc của 'Assessment'

Từ 'assessment' (đánh giá) có gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động của một người ngồi bên cạnh thẩm phán để giúp định giá tài sản hoặc thuế. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra việc đánh giá, xem xét một cách cẩn thận để đưa ra phán đoán hoặc ý kiến.

Usage Note

Tính từ 'qualitative' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, nghiên cứu, hoặc phân tích tập trung vào các đặc điểm, tính chất, và sự hiểu biết sâu sắc hơn là các con số thống kê. Nó trái ngược với 'quantitative', vốn nhấn mạnh vào số liệu và đo lường.

Prepositions

of

Ví dụ: 'qualitative analysis of data' (phân tích định tính dữ liệu). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà tính chất 'qualitative' đang mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualitative assessments
  • detailed detailed qualitative assessments
    (các đánh giá định tính chi tiết)
  • comprehensive comprehensive qualitative assessments
    (các đánh giá định tính toàn diện)
  • rigorous rigorous qualitative assessments
    (các đánh giá định tính chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • thorough thorough qualitative assessments
    (các đánh giá định tính kỹ lưỡng)
Verb + qualitative assessments
  • conduct conduct qualitative assessments
    (thực hiện các đánh giá định tính)
  • perform perform qualitative assessments
    (tiến hành các đánh giá định tính)
  • provide provide qualitative assessments
    (cung cấp các đánh giá định tính)
  • rely on rely on qualitative assessments
    (dựa vào các đánh giá định tính)
Noun + qualitative assessments
  • methods for methods for qualitative assessments
    (các phương pháp cho đánh giá định tính)
  • results of results of qualitative assessments
    (kết quả của các đánh giá định tính)
  • importance of importance of qualitative assessments
    (tầm quan trọng của các đánh giá định tính)

Idioms

  • To conduct in-depth qualitative assessments

    Thực hiện các đánh giá định tính chuyên sâu

    "Researchers often conduct in-depth qualitative assessments to understand human behavior and experiences."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện các đánh giá định tính chuyên sâu để hiểu hành vi và trải nghiệm của con người.)

  • A focus on qualitative assessments

    Tập trung vào các đánh giá định tính

    "The project design emphasizes a focus on qualitative assessments to capture nuanced user feedback."

    (Thiết kế dự án nhấn mạnh việc tập trung vào các đánh giá định tính để thu thập phản hồi tinh tế của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative assessments

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, đo lường, hoặc được đo bằng chất lượng của một thứ gì đó hơn là số lượng của nó.

"The research involved qualitative assessments of patient experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting qualitative assessments helps teachers understand student learning deeply.
Thực hiện các đánh giá định tính giúp giáo viên hiểu sâu sắc về việc học của học sinh.
Phủ định
Not performing qualitative assessments can hinder effective teaching strategies.
Không thực hiện các đánh giá định tính có thể cản trở các chiến lược giảng dạy hiệu quả.
Nghi vấn
Is incorporating qualitative assessments improving the learning process?
Việc kết hợp các đánh giá định tính có đang cải thiện quá trình học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative assessments".

Sự khác biệt giữa định tính và định lượng

Trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu và kinh doanh, 'qualitative assessments' (đánh giá định tính) thường được đối chiếu với 'quantitative assessments' (đánh giá định lượng). Trong khi định lượng tập trung vào số liệu, dữ liệu có thể đo lường được (ví dụ: điểm số, doanh thu), thì định tính lại tìm cách hiểu sâu sắc hơn về 'tại sao' và 'như thế nào' thông qua mô tả, quan sát, phỏng vấn. Cả hai đều cần thiết để có cái nhìn toàn diện.

Giá trị của dữ liệu phi số học

Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật và phát triển sản phẩm, ngày càng đánh giá cao 'qualitative assessments' vì khả năng nắm bắt những sắc thái, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân mà dữ liệu số học có thể bỏ lỡ. Điều này giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về động cơ, ý kiến và nhu cầu thực sự của con người, dẫn đến các quyết định tốt hơn trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế sản phẩm đến chính sách xã hội.