(Top Banner Ad)
subjective evaluation
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

subjective evaluation

UK: /səbˈdʒɛktɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /səbˈdʒɛktɪv ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment based on personal feelings, opinions, and experiences, rather than on external facts or objective evidence.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá dựa trên cảm xúc, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân, thay vì dựa trên các sự kiện bên ngoài hoặc bằng chứng khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performance review included a subjective evaluation of the employee's attitude and teamwork skills."

    "Bản đánh giá hiệu suất bao gồm một đánh giá chủ quan về thái độ và kỹ năng làm việc nhóm của nhân viên."

  • "The teacher provided a subjective evaluation of each student's participation in class discussions."

    "Giáo viên đưa ra đánh giá chủ quan về sự tham gia của mỗi học sinh vào các cuộc thảo luận trên lớp."

  • "Subjective evaluations can be influenced by personal biases and preferences."

    "Đánh giá chủ quan có thể bị ảnh hưởng bởi những thành kiến và sở thích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ thể; đề tài; đối tượng
Verb subject làm cho phải chịu; bắt phải tuân theo
Noun subjectivity tính chủ quan
Adjective objective khách quan
Noun objectivity tính khách quan
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluator người đánh giá, chuyên gia thẩm định
Adjective evaluative có tính đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subicere (to place under, subject)
Medieval Latin
subjectivus (of a subject, existing in the mind)
French
subjectif
English
subjective
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
evaluer (to appraise, estimate value)
English
evaluation

Nguồn gốc 'subjective'

Từ 'subjective' (chủ quan) bắt nguồn từ động từ 'subicere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'làm cho phụ thuộc'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những gì thuộc về 'chủ thể' (subiectus) hoặc tồn tại trong tâm trí cá nhân, trái ngược với thực tế bên ngoài. Do đó, 'subjective' mang ý nghĩa của sự nhìn nhận từ góc độ cá nhân, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và kinh nghiệm riêng.

Nguồn gốc 'evaluation'

Từ 'evaluation' (đánh giá) có gốc từ 'valere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'mạnh mẽ', 'có giá trị' hoặc 'xứng đáng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'evaluer', có nghĩa là 'định giá', 'đánh giá giá trị của một thứ gì đó'. Điều này cho thấy hành động đánh giá bản chất là việc xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Sự đánh giá chủ quan thường mang tính cá nhân và chịu ảnh hưởng lớn từ quan điểm, giá trị của người đánh giá. Nó khác với đánh giá khách quan (objective evaluation) vốn dựa trên các tiêu chí đo lường cụ thể và có thể kiểm chứng.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi của đánh giá (ví dụ: 'a subjective evaluation of the artwork'). 'in' có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà đánh giá được thực hiện (ví dụ: 'subjective evaluation in performance reviews').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective evaluation
  • purely purely subjective evaluation
    (đánh giá hoàn toàn chủ quan)
  • highly highly subjective evaluation
    (đánh giá mang tính chủ quan cao)
  • personal personal subjective evaluation
    (đánh giá chủ quan cá nhân)
  • critical critical subjective evaluation
    (đánh giá chủ quan có tính phê phán)
Verb + subjective evaluation
  • conduct a conduct a subjective evaluation
    (thực hiện một đánh giá chủ quan)
  • make a make a subjective evaluation
    (đưa ra một đánh giá chủ quan)
  • rely on rely on subjective evaluation
    (dựa vào đánh giá chủ quan)
  • allow for allow for subjective evaluation
    (cho phép sự đánh giá chủ quan (có yếu tố chủ quan))
Noun + subjective evaluation (phrases)
  • elements of elements of subjective evaluation
    (các yếu tố của đánh giá chủ quan)
  • the role of the role of subjective evaluation
    (vai trò của đánh giá chủ quan)

Idioms

  • open to subjective evaluation

    có thể được đánh giá chủ quan; có nhiều cách hiểu/cảm nhận cá nhân

    "The beauty of modern art is often open to subjective evaluation."

    (Vẻ đẹp của nghệ thuật hiện đại thường có thể được đánh giá chủ quan.)

  • based on subjective evaluation

    dựa trên đánh giá chủ quan; dựa vào ý kiến/cảm nhận cá nhân

    "Their decision was based on subjective evaluation rather than clear metrics."

    (Quyết định của họ dựa trên đánh giá chủ quan hơn là các tiêu chí rõ ràng.)

  • prone to subjective evaluation

    dễ bị đánh giá chủ quan; dễ chịu tác động bởi ý kiến cá nhân

    "The scoring system for this competition is prone to subjective evaluation by the judges."

    (Hệ thống chấm điểm cho cuộc thi này dễ bị các giám khảo đánh giá chủ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective evaluation

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá dựa trên cảm xúc, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân, thay vì dựa trên các sự kiện bên ngoài hoặc bằng chứng khách quan.

"The performance review included a subjective evaluation of the employee's attitude and teamwork skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective evaluation".

Nghệ thuật và Thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc và thẩm mỹ, 'subjective evaluation' (đánh giá chủ quan) đóng vai trò trung tâm. Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật, sự hấp dẫn của một bản nhạc hay khái niệm về cái đẹp thường không có thước đo khách quan mà phụ thuộc rất nhiều vào cảm nhận, kinh nghiệm và thị hiếu cá nhân của mỗi người.

Đánh giá hiệu suất và Phỏng vấn

Mặc dù nhiều công ty sử dụng các chỉ số khách quan, các buổi đánh giá hiệu suất (performance reviews) và phỏng vấn xin việc vẫn thường bao gồm một phần đáng kể 'subjective evaluation'. Các nhà quản lý hoặc người phỏng vấn sẽ dựa vào cảm nhận cá nhân về kỹ năng mềm, thái độ, khả năng hòa nhập hoặc tiềm năng phát triển, vượt ra ngoài các số liệu định lượng.