(Top Banner Ad)
descriptive analysis
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

descriptive analysis

UK: /dɪˈskrɪptɪv əˈnæləsɪs/ • US: /dɪˈskrɪptɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích mô tả phân tích thống kê mô tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of summarizing and presenting data in a meaningful way, typically using statistical measures such as mean, median, mode, and standard deviation. It focuses on describing the characteristics of a dataset without drawing inferences or making predictions.

Vietnamese Meaning

Quá trình tóm tắt và trình bày dữ liệu một cách có ý nghĩa, thường sử dụng các biện pháp thống kê như giá trị trung bình, trung vị, yếu vị và độ lệch chuẩn. Nó tập trung vào việc mô tả các đặc điểm của một tập dữ liệu mà không đưa ra suy luận hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report included a descriptive analysis of the survey responses."

    "Báo cáo bao gồm một phân tích mô tả về các phản hồi khảo sát."

  • "A descriptive analysis of the company's financial performance showed a steady increase in revenue."

    "Một phân tích mô tả về hiệu quả tài chính của công ty cho thấy doanh thu tăng đều đặn."

  • "The researchers conducted a descriptive analysis of the patient population."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một phân tích mô tả về quần thể bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe mô tả
Noun description sự mô tả
Adjective descriptive mang tính mô tả
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích

Synonyms

data summarization (tóm tắt dữ liệu)statistical summary (tóm tắt thống kê)

Antonyms

inferential analysis (phân tích suy luận)predictive analysis (phân tích dự đoán)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
describe
English
descriptive
English
analysis
English
descriptive analysis

Nguồn gốc của 'Descriptive Analysis'

Cụm từ 'descriptive analysis' được hình thành từ việc kết hợp tính từ 'descriptive' (mang tính mô tả) và danh từ 'analysis' (phân tích). Nó thể hiện một phương pháp tiếp cận trong đó trọng tâm là mô tả chi tiết và có hệ thống các đặc điểm của một đối tượng hoặc hiện tượng.

Usage Note

Phân tích mô tả khác với phân tích suy luận (inferential analysis), vốn cố gắng đưa ra kết luận hoặc dự đoán về một quần thể dựa trên mẫu dữ liệu. Phân tích mô tả hữu ích cho việc khám phá và hiểu dữ liệu ban đầu, trước khi tiến hành các phân tích phức tạp hơn. Nó giúp làm nổi bật các xu hướng, mô hình và dị thường trong dữ liệu.

Prepositions

of on for

* **of:** Mô tả đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'descriptive analysis of sales data'.
* **on:** Nhấn mạnh khía cạnh hoặc chủ đề được phân tích. Ví dụ: 'descriptive analysis on customer demographics'.
* **for:** Chỉ ra mục đích của phân tích. Ví dụ: 'descriptive analysis for market segmentation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + descriptive analysis
  • detailed detailed descriptive analysis
    (phân tích mô tả chi tiết)
  • thorough thorough descriptive analysis
    (phân tích mô tả kỹ lưỡng)
  • statistical statistical descriptive analysis
    (phân tích mô tả thống kê)
Động từ + descriptive analysis
  • conduct conduct a descriptive analysis
    (thực hiện một phân tích mô tả)
  • perform perform a descriptive analysis
    (tiến hành một phân tích mô tả)
  • use use descriptive analysis
    (sử dụng phân tích mô tả)

Idioms

  • At its most descriptive analysis

    Khi phân tích mô tả đạt đến độ chi tiết cao nhất

    "At its most descriptive analysis, the report painted a vivid picture of the market trends."

    (Khi phân tích mô tả đạt đến độ chi tiết cao nhất, báo cáo đã vẽ nên một bức tranh sống động về xu hướng thị trường.)

  • In descriptive analysis terms

    Theo thuật ngữ của phân tích mô tả

    "In descriptive analysis terms, the data shows a clear correlation between the two variables."

    (Theo thuật ngữ của phân tích mô tả, dữ liệu cho thấy một mối tương quan rõ ràng giữa hai biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descriptive analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tóm tắt và trình bày dữ liệu một cách có ý nghĩa, thường sử dụng các biện pháp thống kê như giá trị trung bình, trung vị, yếu vị và độ lệch chuẩn. Nó tập trung vào việc mô tả các đặc điểm của một tập dữ liệu mà không đưa ra suy luận hoặc dự đoán.

"The report included a descriptive analysis of the survey responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descriptive analysis".

Ứng dụng trong khoa học xã hội

Trong khoa học xã hội, 'descriptive analysis' được sử dụng rộng rãi để mô tả và phân tích các hiện tượng xã hội, hành vi con người, và xu hướng văn hóa. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Ứng dụng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'descriptive analysis' được sử dụng để phân tích dữ liệu bán hàng, dữ liệu khách hàng, và dữ liệu thị trường. Điều này giúp các công ty đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh hơn.