(Top Banner Ad)
quantum decoherence
Vật lý lượng tử

quantum decoherence

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum Lượng tử; một gói năng lượng hoặc vật chất rời rạc.
Adjective quantum Thuộc về lượng tử, liên quan đến cơ học lượng tử.
Verb quantize Lượng tử hóa; biến đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị rời rạc.
Noun quantization Sự lượng tử hóa; quá trình biến đổi thành các giá trị rời rạc.
Noun coherence Sự kết hợp, sự gắn kết; tính mạch lạc.
Adjective coherent Kết hợp, gắn kết; mạch lạc.
Verb decohere Mất đi tính kết hợp lượng tử; chuyển từ trạng thái siêu vị trí sang trạng thái xác định.
Noun decoherence Sự mất kết hợp (lượng tử); trạng thái hệ lượng tử mất đi tính chất siêu vị trí (superposition).

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
cohaerere
English (early 20th C.)
quantum
English (mid-late 20th C.)
decoherence
English (late 20th C.)
quantum decoherence

Nguồn gốc 'Quantum'

Từ 'quantum' (lượng tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lớn đến mức nào'. Nó được nhà vật lý Max Planck sử dụng lần đầu vào năm 1900 để mô tả các gói năng lượng rời rạc, không liên tục. Khái niệm này đã khai sinh ra cơ học lượng tử, một lĩnh vực nghiên cứu về hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử.

Nguồn gốc 'Decoherence'

'Decoherence' (mất kết hợp) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Tiền tố 'de-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'mất đi', 'đảo ngược'. 'Coherence' (kết hợp) lại có gốc từ tiếng Latin 'cohaerere', nghĩa là 'gắn kết lại với nhau'. Vì vậy, 'decoherence' mô tả sự mất đi tính chất 'gắn kết' đặc biệt của các trạng thái lượng tử, một hiện tượng trung tâm trong việc giải thích cách thế giới lượng tử chuyển hóa thành thế giới cổ điển mà chúng ta quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quantum decoherence
  • cause cause quantum decoherence
    (gây ra sự mất kết hợp lượng tử)
  • prevent prevent quantum decoherence
    (ngăn chặn sự mất kết hợp lượng tử)
  • mitigate mitigate quantum decoherence
    (giảm nhẹ sự mất kết hợp lượng tử)
Tính từ + quantum decoherence
  • rapid rapid quantum decoherence
    (sự mất kết hợp lượng tử nhanh chóng)
  • environmental environmental quantum decoherence
    (sự mất kết hợp lượng tử do môi trường)
Cụm giới từ + quantum decoherence
  • due to due to quantum decoherence
    (do sự mất kết hợp lượng tử)

Idioms

  • the problem of quantum decoherence

    vấn đề về sự mất kết hợp lượng tử (ám chỉ thách thức trong việc duy trì trạng thái lượng tử)

    "Researchers are actively working on addressing the problem of quantum decoherence in quantum computers."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực giải quyết vấn đề mất kết hợp lượng tử trong máy tính lượng tử.)

  • overcome quantum decoherence

    khắc phục/vượt qua sự mất kết hợp lượng tử

    "New techniques are being developed to overcome quantum decoherence, crucial for stable quantum bits."

    (Các kỹ thuật mới đang được phát triển để khắc phục sự mất kết hợp lượng tử, điều quan trọng đối với các qubit ổn định.)

  • the mechanism of quantum decoherence

    cơ chế của sự mất kết hợp lượng tử

    "Understanding the mechanism of quantum decoherence is key to building fault-tolerant quantum systems."

    (Hiểu rõ cơ chế của sự mất kết hợp lượng tử là chìa khóa để xây dựng các hệ thống lượng tử chịu lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum decoherence

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum decoherence".

Giải thích bí ẩn về thế giới cổ điển

Sự mất kết hợp lượng tử giúp giải thích tại sao chúng ta không quan sát các vật thể hàng ngày ở trạng thái 'siêu vị trí' (superposition) như các hạt lượng tử. Nó được xem là một lời giải tiềm năng cho 'vấn đề đo lường' trong cơ học lượng tử, giúp ta hiểu cách thế giới lượng tử kỳ lạ biến thành thực tại cổ điển rõ ràng và cố định mà chúng ta trải nghiệm, như việc 'con mèo của Schrödinger' cuối cùng sẽ ở trạng thái sống hoặc chết, chứ không phải cả hai.

Thách thức lớn nhất của Máy tính lượng tử

Trong lĩnh vực điện toán lượng tử, sự mất kết hợp lượng tử là trở ngại lớn nhất. Để máy tính lượng tử hoạt động hiệu quả, các qubit (bit lượng tử) phải duy trì trạng thái lượng tử mong manh của chúng. Sự mất kết hợp gây ra sự cố cho các qubit, khiến chúng mất đi thông tin và không thể thực hiện tính toán chính xác, do đó các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp phức tạp để bảo vệ và sửa lỗi cho chúng.