quantum decoherence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantum | Lượng tử; một gói năng lượng hoặc vật chất rời rạc. |
| Adjective | quantum | Thuộc về lượng tử, liên quan đến cơ học lượng tử. |
| Verb | quantize | Lượng tử hóa; biến đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị rời rạc. |
| Noun | quantization | Sự lượng tử hóa; quá trình biến đổi thành các giá trị rời rạc. |
| Noun | coherence | Sự kết hợp, sự gắn kết; tính mạch lạc. |
| Adjective | coherent | Kết hợp, gắn kết; mạch lạc. |
| Verb | decohere | Mất đi tính kết hợp lượng tử; chuyển từ trạng thái siêu vị trí sang trạng thái xác định. |
| Noun | decoherence | Sự mất kết hợp (lượng tử); trạng thái hệ lượng tử mất đi tính chất siêu vị trí (superposition). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause quantum decoherence (gây ra sự mất kết hợp lượng tử)
-
prevent prevent quantum decoherence (ngăn chặn sự mất kết hợp lượng tử)
-
mitigate mitigate quantum decoherence (giảm nhẹ sự mất kết hợp lượng tử)
-
rapid rapid quantum decoherence (sự mất kết hợp lượng tử nhanh chóng)
-
environmental environmental quantum decoherence (sự mất kết hợp lượng tử do môi trường)
-
due to due to quantum decoherence (do sự mất kết hợp lượng tử)
Idioms
-
the problem of quantum decoherence
vấn đề về sự mất kết hợp lượng tử (ám chỉ thách thức trong việc duy trì trạng thái lượng tử)
"Researchers are actively working on addressing the problem of quantum decoherence in quantum computers."
(Các nhà nghiên cứu đang tích cực giải quyết vấn đề mất kết hợp lượng tử trong máy tính lượng tử.)
-
overcome quantum decoherence
khắc phục/vượt qua sự mất kết hợp lượng tử
"New techniques are being developed to overcome quantum decoherence, crucial for stable quantum bits."
(Các kỹ thuật mới đang được phát triển để khắc phục sự mất kết hợp lượng tử, điều quan trọng đối với các qubit ổn định.)
-
the mechanism of quantum decoherence
cơ chế của sự mất kết hợp lượng tử
"Understanding the mechanism of quantum decoherence is key to building fault-tolerant quantum systems."
(Hiểu rõ cơ chế của sự mất kết hợp lượng tử là chìa khóa để xây dựng các hệ thống lượng tử chịu lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantum decoherence
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum decoherence".
