(Top Banner Ad)
third
A2
Số thứ tự (Ordinal Number) A2 Tổng quát

third

UK: /θɜːd/ • US: /θɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thứ ba một phần ba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being one of three equal parts; immediately following second.

Vietnamese Meaning

Thứ ba; đứng ngay sau thứ hai; một trong ba phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She came in third place in the race."

    "Cô ấy về thứ ba trong cuộc đua."

  • "This is the third time I've told you."

    "Đây là lần thứ ba tôi nói với bạn."

  • "He drank a third of the bottle."

    "Anh ấy đã uống một phần ba chai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun third phần ba, người thứ ba, hạng ba
Adverb thirdly thứ ba là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þridjō
Old English
þridda
Middle English
thridde
Modern English
third

Nguồn gốc của 'Third'

Từ 'third' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þridjō', có nghĩa là 'thứ ba'. Nó đi vào tiếng Anh cổ là 'þridda', và cuối cùng trở thành 'third' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ Germanic cổ xưa.

Usage Note

Diễn tả vị trí thứ ba trong một chuỗi, thứ tự, hoặc một phần ba của một tổng thể. Khác với 'one-third' (một phần ba) là một phân số thuần túy, 'third' vừa có thể là số thứ tự, vừa có thể chỉ một phần ba.

Prepositions

in of

'in the third row' (ở hàng thứ ba), 'a third of the cake' (một phần ba chiếc bánh). 'In' thường đi với vị trí, 'of' thường đi với phân số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + third
  • one third
    (một phần ba)
  • a third
    (một phần ba)
  • two thirds
    (hai phần ba)
Verb + third
  • win third place
    (giành vị trí thứ ba)
  • come in third
    (về thứ ba)
  • finish third
    (về đích thứ ba)
Preposition + third
  • in the third place
    (ở vị trí thứ ba)
  • for the third time
    (lần thứ ba)

Idioms

  • Third time's the charm

    Quá tam ba bận (sau hai lần thất bại, lần thứ ba sẽ thành công)

    "I failed my driving test twice, but third time's the charm, I hope!"

    (Tôi trượt bài kiểm tra lái xe hai lần rồi, hy vọng lần thứ ba này sẽ thành công!)

  • A third wheel

    Người thừa, người không cần thiết (trong một mối quan hệ)

    "I felt like a third wheel when I went out with John and his girlfriend."

    (Tôi cảm thấy mình như người thừa khi đi chơi với John và bạn gái anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

third

Số thứ tự (Ordinal Number)
Lật mặt

Thứ ba; đứng ngay sau thứ hai; một trong ba phần bằng nhau.

"She came in third place in the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would give a third of it to charity.
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ cho một phần ba số tiền đó cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If he didn't finish in third place, he wouldn't be so disappointed.
Nếu anh ấy không về đích ở vị trí thứ ba, anh ấy đã không thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you came in third?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn về thứ ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third".

Thứ hạng và Giải thưởng

Trong nhiều cuộc thi và sự kiện, vị trí thứ ba thường được công nhận và trao giải. Điều này cho thấy sự quan trọng của việc cố gắng và đạt được thành tích, ngay cả khi không phải là nhất hay nhì.