(Top Banner Ad)
fourth
A2
Tính từ A2 Tổng quát

fourth

UK: /fɔːθ/ • US: /fɔːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tư một phần tư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming next after the third in order or position.

Vietnamese Meaning

Thứ tư trong một dãy hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the fourth time I've seen that movie."

    "Đây là lần thứ tư tôi xem bộ phim đó."

  • "He finished fourth in the competition."

    "Anh ấy đã về thứ tư trong cuộc thi."

  • "A fourth of the apples were rotten."

    "Một phần tư số táo bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cardinal Number four số bốn, bốn
Adverb fourthly thứ tư là, điểm thứ tư là
Noun quarter một phần tư, góc phần tư
Ordinal Number/Adjective/Noun fourth thứ tư; một phần tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwr̥tos
Proto-Germanic
*fedurþô
Old English
fēorþa
Middle English
fourthe
Modern English
fourth

Nguồn gốc 'Fourth'

Từ 'fourth' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy xa xưa, *kʷetwr̥tos, mang nghĩa 'thứ tư'. Qua hàng ngàn năm, nó tiến hóa thành *fedurþô trong tiếng Đức nguyên thủy, sau đó là 'fēorþa' trong tiếng Anh cổ và 'fourthe' trong tiếng Anh Trung đại, cuối cùng trở thành 'fourth' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy cách các số thứ tự cơ bản đã được hình thành và tồn tại bền bỉ qua các thời kỳ ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc thứ tự sau vị trí thứ ba. Thường được sử dụng để chỉ ngày tháng, số lượng, hoặc một vị trí trong một chuỗi.

Prepositions

in of

"in the fourth row": ở hàng thứ tư; "the fourth of July": ngày 4 tháng 7. "One fourth of something" : Một phần tư của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

fourth + Noun
  • time the fourth time
    (lần thứ tư)
  • dimension the fourth dimension
    (chiều thứ tư)
  • quarter the fourth quarter
    (quý thứ tư (trong năm/trận đấu))
  • place the fourth place
    (vị trí thứ tư)
Verb + fourth
  • come in come in fourth
    (về đích/đạt vị trí thứ tư)
  • finish finish fourth
    (kết thúc ở vị trí thứ tư)
Preposition + fourth
  • a fourth of a fourth of the students
    (một phần tư số học sinh)
  • on the fourth on the fourth floor
    (ở tầng bốn)

Idioms

  • the Fourth Estate

    Giới báo chí, truyền thông (thường được coi là một quyền lực độc lập sau lập pháp, hành pháp, tư pháp)

    "The press is often referred to as the Fourth Estate, holding power accountable."

    (Báo chí thường được gọi là Quyền lực thứ tư, có nhiệm vụ giám sát quyền lực nhà nước.)

  • the Fourth of July

    Ngày Quốc khánh Hoa Kỳ (4 tháng 7)

    "Americans celebrate their Independence Day on the Fourth of July with fireworks."

    (Người Mỹ kỷ niệm Ngày Độc lập vào ngày 4 tháng 7 bằng pháo hoa.)

  • a fourth of something

    một phần tư của cái gì đó

    "A fourth of the pie was eaten by him."

    (Một phần tư chiếc bánh đã được anh ấy ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fourth

Tính từ
Lật mặt

Thứ tư trong một dãy hoặc vị trí.

"This is the fourth time I've seen that movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fourth contestant won surprised everyone.
Việc thí sinh thứ tư chiến thắng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the fourth day is a holiday is not certain.
Liệu ngày thứ tư có phải là ngày lễ hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the fourth version was chosen remains a mystery.
Tại sao phiên bản thứ tư được chọn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fourth of July is Independence Day in the United States.
Ngày 4 tháng 7 là Ngày Độc lập ở Hoa Kỳ.
Phủ định
The fourth attempt was not successful.
Lần thử thứ tư đã không thành công.
Nghi vấn
Is this the fourth time you've asked that question?
Đây có phải là lần thứ tư bạn hỏi câu hỏi đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fourth day of the conference: a deep dive into AI ethics, data privacy, and future trends.
Ngày thứ tư của hội nghị: một buổi tìm hiểu sâu về đạo đức AI, quyền riêng tư dữ liệu và các xu hướng tương lai.
Phủ định
He wasn't the fourth person in line: he was actually fifth, due to a misunderstanding.
Anh ấy không phải là người thứ tư trong hàng: anh ấy thực ra là người thứ năm, do một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Is July fourth: the day Americans celebrate their independence?
Có phải ngày 4 tháng 7: ngày mà người Mỹ kỷ niệm nền độc lập của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the fourth person in line.
Anh ấy là người thứ tư trong hàng.
Phủ định
Is she not the fourth contestant to perform?
Cô ấy không phải là thí sinh thứ tư biểu diễn sao?
Nghi vấn
Is this the fourth time you've asked that question?
Đây có phải là lần thứ tư bạn hỏi câu hỏi đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be the fourth person to cross the finish line.
Cô ấy sẽ là người thứ tư cán đích.
Phủ định
They are not going to celebrate his fourth birthday with a big party.
Họ sẽ không tổ chức sinh nhật lần thứ tư của anh ấy bằng một bữa tiệc lớn.
Nghi vấn
Are you going to read the fourth chapter of the book tonight?
Bạn có định đọc chương thứ tư của cuốn sách tối nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fourth contestant was performing exceptionally well at that time.
Người thi thứ tư đã trình diễn cực kỳ tốt vào thời điểm đó.
Phủ định
She wasn't celebrating her fourth birthday party then, as it was postponed.
Cô ấy đã không tổ chức tiệc sinh nhật lần thứ tư của mình vào lúc đó, vì nó đã bị hoãn lại.
Nghi vấn
Were they watching the fourth episode of the series when the power went out?
Họ có đang xem tập thứ tư của bộ phim thì bị cúp điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourth".

Ngày Quốc khánh Hoa Kỳ (Fourth of July)

Ngày 4 tháng 7 là một ngày lễ liên bang quan trọng ở Hoa Kỳ, kỷ niệm Tuyên ngôn Độc lập được thông qua vào ngày 4 tháng 7 năm 1776. Đây là dịp để người dân Mỹ tổ chức các lễ hội, bắn pháo hoa, diễu hành và tụ họp gia đình để ăn mừng sự tự do và độc lập.

Quyền lực thứ tư (The Fourth Estate)

Trong một số nền dân chủ phương Tây, giới báo chí và truyền thông thường được gọi là 'Quyền lực thứ tư' (The Fourth Estate). Thuật ngữ này ám chỉ vai trò giám sát của họ đối với ba quyền lực chính phủ khác (lập pháp, hành pháp và tư pháp), đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ lợi ích công cộng.