(Top Banner Ad)
fraction
B1
Danh từ B1 Toán học

fraction

UK: /ˈfrækʃn/ • US: /ˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân số một phần nhỏ tỉ lệ nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical quantity that is not a whole number (e.g., ½, 0.5).

Vietnamese Meaning

Một số lượng không phải là một số nguyên (ví dụ: ½, 0.5); phân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One-half is a simple fraction."

    "Một phần hai là một phân số đơn giản."

  • "Only a small fraction of the applicants were accepted."

    "Chỉ một phần nhỏ những người nộp đơn được chấp nhận."

  • "Add the fractions 1/4 and 1/2."

    "Cộng các phân số 1/4 và 1/2."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fractional thuộc về phân số, rất nhỏ, một phần
Verb fractionate chia thành các phần nhỏ, phân đoạn
Noun fracture vết nứt, sự gãy xương, sự phá vỡ
Verb fracture làm nứt, làm gãy, phá vỡ
Noun fragment mảnh vỡ, mảnh vụn, phần nhỏ
Verb fragment phá vỡ thành mảnh, vỡ vụn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fractio
Old French
fraction
Middle English
fraccion
Modern English
fraction

Nguồn gốc của 'phân số'

Từ 'fraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frangere', có nghĩa là 'bẻ gãy' hoặc 'phá vỡ'. Ban đầu, danh từ 'fractio' được dùng để chỉ hành động bẻ gãy hoặc một mảnh vỡ, một phần nhỏ của một vật. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa để chỉ 'phân số' trong toán học, biểu thị một phần của một tổng thể, phản ánh đúng bản chất 'bị chia nhỏ' của nó.

Usage Note

Từ 'fraction' trong toán học chỉ một phần của một số nguyên. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của một cái gì đó, không nhất thiết phải liên quan đến toán học. Ví dụ, 'only a fraction of the students passed the exam' có nghĩa là một số lượng nhỏ học sinh đã vượt qua kỳ thi.

Prepositions

of

Khi 'fraction' được sử dụng để chỉ một phần của một cái gì đó, nó thường đi kèm với giới từ 'of'. Ví dụ: a fraction of the price, a fraction of the population.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fraction
  • small a small fraction
    (một phần nhỏ)
  • tiny a tiny fraction
    (một phần rất nhỏ)
  • decimal a decimal fraction
    (phân số thập phân)
  • common a common fraction
    (phân số thường)
  • proper a proper fraction
    (phân số thực (tử số nhỏ hơn mẫu số))
Động từ + fraction
  • reduce reduce a fraction
    (rút gọn phân số)
  • add add fractions
    (cộng các phân số)
  • calculate calculate a fraction
    (tính một phân số)
Cụm từ với 'fraction'
  • of a second a fraction of a second
    (một phần nhỏ của giây (rất nhanh))
  • of the cost a fraction of the cost
    (một phần nhỏ của chi phí (rất rẻ))
  • of the population a fraction of the population
    (một phần nhỏ dân số)

Idioms

  • a fraction of a second

    một phần nhỏ của giây; rất nhanh

    "The sprinter won the race by a fraction of a second."

    (Vận động viên chạy nước rút đã thắng cuộc đua chỉ trong một phần nhỏ của giây.)

  • a fraction of something

    một phần rất nhỏ của cái gì đó

    "He sold the painting for a fraction of its true value."

    (Anh ấy đã bán bức tranh với giá chỉ bằng một phần nhỏ giá trị thực của nó.)

  • in a fraction of the time

    trong một phần rất nhỏ thời gian

    "With this new machine, we can finish the work in a fraction of the time it used to take."

    (Với chiếc máy mới này, chúng ta có thể hoàn thành công việc chỉ trong một phần rất nhỏ thời gian so với trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraction

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng không phải là một số nguyên (ví dụ: ½, 0.5); phân số.

"One-half is a simple fraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraction".

Fractions trong Giáo dục Toán học

Fractions (phân số) là một trong những khái niệm toán học đầu tiên và cơ bản nhất được dạy ở trường học trên khắp thế giới. Việc nắm vững cách hiểu, cộng, trừ, nhân, chia phân số là nền tảng thiết yếu để học các kiến thức toán học phức tạp hơn như đại số, hình học và giải tích. Nhiều học sinh gặp khó khăn với phân số, nhưng đây là kỹ năng toán học cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Biểu thị Tỷ lệ và Sự nhỏ bé

Trong tiếng Anh, từ 'fraction' không chỉ dùng trong toán học mà còn rất phổ biến để diễn tả một tỷ lệ nhỏ, một phần không đáng kể của một tổng thể trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Ví dụ, khi nói 'only a fraction of people...' (chỉ một phần nhỏ số người...), ý muốn nhấn mạnh rằng số lượng hoặc tỷ lệ đó rất ít ỏi, không đáng kể, làm tăng tính biểu cảm và chính xác cho giao tiếp.