(Top Banner Ad)
whole
B1
tính từ B1 Chung

whole

UK: /həʊl/ • US: /hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ cả nguyên vẹn hoàn toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete; not divided or in parts.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ, nguyên vẹn, đầy đủ; không bị chia cắt hay thành nhiều phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate the whole pizza by myself."

    "Tôi đã ăn hết cả cái pizza một mình."

  • "The whole family went on vacation."

    "Cả gia đình đã đi nghỉ mát."

  • "I spent the whole day studying."

    "Tôi đã dành cả ngày để học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb wholly hoàn toàn, toàn bộ
Noun wholeness sự toàn vẹn, sự hoàn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóylos
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
hool
Modern English
whole

Nguồn gốc của 'whole'

Từ 'whole' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *kóylos, có nghĩa là 'khỏe mạnh, không bị tổn thương'. Từ này đã tiến hóa qua Proto-Germanic *hailaz và Old English 'hāl' với các ý nghĩa 'nguyên vẹn, lành lặn, khỏe mạnh'. Điều đặc biệt là, gốc từ này cũng là nguồn gốc của các từ tiếng Anh khác như 'heal' (chữa lành) và 'holy' (thánh thiện), cho thấy một sự liên kết sâu sắc giữa sự trọn vẹn về thể chất, tinh thần và sự linh thiêng trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'whole' thường được dùng để nhấn mạnh tính toàn vẹn, đầy đủ của một vật, một nhóm hoặc một khái niệm. Nó khác với 'complete' ở chỗ 'whole' thường mang ý nghĩa về tính vật lý hoặc sự không chia cắt, trong khi 'complete' thiên về sự hoàn tất, không thiếu sót. Ví dụ: 'the whole cake' (cả cái bánh) chỉ sự nguyên vẹn của chiếc bánh, không bị cắt xẻ, còn 'a complete set' (một bộ đầy đủ) chỉ một bộ đồ không thiếu món nào.

Prepositions

in on

'in the whole' thường được dùng để diễn tả 'nhìn chung, nói chung'. 'on the whole' mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự tổng quan và cân nhắc các yếu tố khác nhau. Ví dụ: 'On the whole, I think the plan is good.' (Nhìn chung, tôi nghĩ kế hoạch này tốt.).

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner/Quantifier + whole + Noun
  • the the whole story
    (toàn bộ câu chuyện)
  • my my whole life
    (cả cuộc đời tôi)
  • a a whole new chapter
    (một chương hoàn toàn mới)
Whole + Noun (as adjective)
  • whole whole wheat
    (lúa mì nguyên cám)
  • whole whole grain
    (ngũ cốc nguyên hạt)
  • whole whole milk
    (sữa nguyên kem)
Verb + the whole...
  • eat eat the whole cake
    (ăn hết cả cái bánh)
  • spend spend the whole day
    (dành cả ngày)
  • devote devote your whole life
    (cống hiến cả cuộc đời)
Prepositional Phrase
  • on on the whole
    (nhìn chung, nói chung)
  • as as a whole
    (nói chung, tổng thể)

Idioms

  • the whole nine yards

    toàn bộ, mọi thứ, mọi chi tiết (của một cái gì đó)

    "I told him the whole nine yards, from beginning to end."

    (Tôi đã kể cho anh ấy mọi thứ, từ đầu đến cuối.)

  • a whole new ball game

    một tình huống/trải nghiệm hoàn toàn mới (khác biệt nhiều so với trước đây)

    "After we got the new software, it was a whole new ball game for the team."

    (Sau khi có phần mềm mới, mọi việc đã thay đổi hoàn toàn đối với đội.)

  • on the whole

    nhìn chung, nói chung

    "On the whole, the project was a success despite a few minor issues."

    (Nhìn chung, dự án đã thành công mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole

tính từ
Lật mặt

Toàn bộ, nguyên vẹn, đầy đủ; không bị chia cắt hay thành nhiều phần.

"I ate the whole pizza by myself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This apple is as whole as that one.
Quả táo này nguyên vẹn như quả kia.
Phủ định
This part is less whole than the original one.
Bộ phận này ít nguyên vẹn hơn bộ phận gốc.
Nghi vấn
Is this the most whole piece of bread?
Đây có phải là miếng bánh mì nguyên vẹn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole".

Triết lý về sự toàn vẹn (Holism)

Trong triết học và y học phương Tây, khái niệm 'wholeness' (toàn vẹn) là trọng tâm của 'holism' (chủ nghĩa toàn diện). Nó nhấn mạnh rằng một hệ thống phức tạp (như con người hoặc vũ trụ) nên được nhìn nhận như một tổng thể thống nhất, chứ không phải chỉ là tổng hợp của các phần riêng lẻ. Ví dụ, trong y học toàn diện, việc điều trị bệnh nhân không chỉ tập trung vào triệu chứng mà còn xem xét lối sống, tinh thần và môi trường.

Xu hướng 'Whole Foods'

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một xu hướng văn hóa ngày càng tăng về việc tiêu thụ 'whole foods' – thực phẩm nguyên chất, chưa qua chế biến hoặc chế biến tối thiểu (như trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt). Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng cao đến sức khỏe, dinh dưỡng tự nhiên và nguồn gốc thực phẩm. Chuỗi siêu thị 'Whole Foods Market' là một ví dụ điển hình, chuyên cung cấp các sản phẩm hữu cơ và tự nhiên, trở thành biểu tượng cho lối sống lành mạnh này.