(Top Banner Ad)
quarterback
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

quarterback

UK: /ˈkwɔːtəˌbæk/ • US: /ˈkwɔːrtərˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vệ dẫn bóng hậu vệ kiến thiết (trong bóng bầu dục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player in American football who stands behind the center and directs the team's offensive play.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ trong bóng bầu dục Mỹ đứng sau trung vệ và điều khiển lối chơi tấn công của đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tom Brady is considered one of the greatest quarterbacks of all time."

    "Tom Brady được coi là một trong những quarterback vĩ đại nhất mọi thời đại."

  • "The quarterback threw a touchdown pass in the final seconds of the game."

    "Quarterback đã ném một đường chuyền ghi bàn touchdown vào những giây cuối cùng của trận đấu."

  • "The team relies heavily on its quarterback's ability to make smart decisions."

    "Đội bóng phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đưa ra quyết định thông minh của quarterback."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarterback Cầu thủ tiền vệ, người cầm trịch trong bóng bầu dục Mỹ
Verb to quarterback Lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành một đội, một dự án hoặc một tình huống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

English (American Football)
quarterback

Nguồn gốc từ bóng bầu dục Mỹ

Từ 'quarterback' có nguồn gốc từ môn bóng bầu dục Mỹ (American football). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ vị trí của cầu thủ đứng phía sau hàng tấn công và là người nhận bóng trực tiếp từ trung phong (center) để bắt đầu mỗi lượt chơi. 'Quarter' có thể ám chỉ vị trí đứng của cầu thủ này so với các cầu thủ khác trong hàng công, còn 'back' chỉ ra rằng họ đứng ở tuyến sau.

Usage Note

Quarterback là vị trí quan trọng nhất trong đội bóng bầu dục, người chịu trách nhiệm đưa ra quyết định và thực hiện các đường chuyền. Họ là người lãnh đạo trên sân.

Prepositions

for as

for: thường dùng để chỉ việc chơi cho đội nào đó (e.g., 'He played quarterback for the team.') as: thường dùng để chỉ vai trò (e.g., 'He served as the quarterback.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarterback
  • star a star quarterback
    (một tiền vệ ngôi sao)
  • veteran a veteran quarterback
    (một tiền vệ kỳ cựu)
  • rookie a rookie quarterback
    (một tiền vệ tân binh)
  • starting the starting quarterback
    (tiền vệ chính thức)
Verb + quarterback
  • draft to draft a quarterback
    (tuyển chọn một tiền vệ (trong bản nháp))
  • bench to bench a quarterback
    (cho một tiền vệ ngồi dự bị)
  • support to support your quarterback
    (ủng hộ tiền vệ của bạn)
  • replace to replace a quarterback
    (thay thế một tiền vệ)
Quarterback + Verb
  • throws The quarterback throws the ball.
    (Tiền vệ ném bóng.)
  • leads The quarterback leads the team.
    (Tiền vệ dẫn dắt đội.)
  • scrambles The quarterback scrambles for a gain.
    (Tiền vệ chạy lắt léo để kiếm lợi.)

Idioms

  • to quarterback a team/project/effort

    Lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành một đội, một dự án hoặc một nỗ lực.

    "She was chosen to quarterback the new marketing campaign."

    (Cô ấy được chọn để chỉ đạo chiến dịch tiếp thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarterback

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ trong bóng bầu dục Mỹ đứng sau trung vệ và điều khiển lối chơi tấn công của đội.

"Tom Brady is considered one of the greatest quarterbacks of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quarterback, a seasoned veteran, led his team to victory.
Hậu vệ dẫn bóng, một cựu binh dày dặn kinh nghiệm, đã dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.
Phủ định
Despite his talent, the quarterback, due to injuries, hasn't played a full season in years.
Mặc dù tài năng, hậu vệ dẫn bóng, do chấn thương, đã không chơi trọn một mùa giải nào trong nhiều năm.
Nghi vấn
John, as the quarterback, are you ready for the big game?
John, với tư cách là hậu vệ dẫn bóng, bạn đã sẵn sàng cho trận đấu lớn chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quarterback threw a perfect spiral for a touchdown.
Hậu vệ ném một đường xoắn ốc hoàn hảo để ghi bàn chạm bóng.
Phủ định
The quarterback didn't see the linebacker coming and got sacked.
Hậu vệ không thấy tiền vệ lao tới và bị hạ gục.
Nghi vấn
Which quarterback will win the Super Bowl this year?
Hậu vệ nào sẽ vô địch Super Bowl năm nay?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my son were a quarterback; he would be so happy.
Tôi ước con trai tôi là một tiền vệ; nó sẽ rất hạnh phúc.
Phủ định
If only he weren't such a clumsy quarterback; he might actually win a game.
Giá mà anh ấy không phải là một tiền vệ vụng về như vậy; có lẽ anh ấy đã có thể thắng một trận đấu.
Nghi vấn
If only the coach would decide if the quarterback position were open!
Giá mà huấn luyện viên quyết định xem vị trí tiền vệ có còn trống không!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarterback".

Vai trò chủ chốt trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, vị trí quarterback được coi là quan trọng nhất trên sân. Họ là người ra quyết định chính trong mỗi lượt tấn công, chịu trách nhiệm đọc tình huống phòng thủ của đối phương, gọi chiến thuật, và thực hiện các đường chuyền hoặc trao bóng. Thành công của một đội bóng thường phụ thuộc rất nhiều vào khả năng của tiền vệ.

Biểu tượng lãnh đạo và áp lực

Các quarterback thường được xem là biểu tượng của sự lãnh đạo, sự thông minh và khả năng chịu áp lực lớn. Họ là trung tâm của sự chú ý và kỳ vọng, không chỉ từ đội bóng và huấn luyện viên mà còn từ người hâm mộ và giới truyền thông. Áp lực để thể hiện tốt và đưa ra những quyết định đúng đắn là rất lớn.