(Top Banner Ad)
running back
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

running back

UK: /ˈrʌnɪŋ bæk/ • US: /ˈrʌnɪŋ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ chạy cánh hậu vệ chạy cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offensive player in American football who specializes in running with the ball.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ tấn công trong bóng bầu dục Mỹ chuyên chạy với bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The running back broke through the line for a 20-yard gain."

    "Cầu thủ chạy cánh đã vượt qua hàng phòng ngự để có được 20 yard."

  • "He's one of the best running backs in the league."

    "Anh ấy là một trong những cầu thủ chạy cánh xuất sắc nhất giải đấu."

  • "The team needs to improve their running back performance."

    "Đội bóng cần cải thiện hiệu suất của các cầu thủ chạy cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun run cuộc chạy, sự chạy; đợt chạy (trong thể thao)
Verb run chạy, vận hành
Noun runner người chạy, vận động viên chạy
Noun backfield hàng hậu vệ (nhóm cầu thủ đứng ở phía sau trong bóng bầu dục)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan
English
running
Old English
bæc
American English
running back

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "running back" xuất hiện trong bóng bầu dục Mỹ, kết hợp động từ "run" (chạy) với danh từ "back" (vị trí ở phía sau hàng tấn công). Vị trí này mô tả rõ chức năng chính của cầu thủ: chạy mang bóng từ tuyến sau vượt qua hàng phòng ngự đối phương. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, đặc trưng cho môn thể thao này.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một vị trí cụ thể trong đội hình tấn công. Running back thường nhận bóng từ quarterback và cố gắng chạy vượt qua hàng phòng ngự đối phương để ghi điểm. Vị trí này đòi hỏi tốc độ, sức mạnh và sự nhanh nhẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + running back
  • star a star running back
    (một hậu vệ chạy ngôi sao)
  • powerful a powerful running back
    (một hậu vệ chạy mạnh mẽ)
  • rookie the rookie running back
    (hậu vệ chạy tân binh)
  • elusive an elusive running back
    (một hậu vệ chạy lắt léo, khó bắt)
Verb + running back
  • hand off hand off to the running back
    (trao bóng cho hậu vệ chạy)
  • block for block for the running back
    (chắn bóng cho hậu vệ chạy)
  • tackle tackle the running back
    (tắc bóng (hạ gục) hậu vệ chạy)
Running back + Verb
  • carries The running back carries the ball.
    (Hậu vệ chạy mang bóng.)
  • scores The running back scores a touchdown.
    (Hậu vệ chạy ghi điểm chạm bóng (touchdown).)
  • breaks The running back breaks tackles.
    (Hậu vệ chạy vượt qua các pha tắc bóng.)

Idioms

  • feature running back

    hậu vệ chạy chủ lực/chính yếu

    "He quickly became the team's feature running back."

    (Anh ấy nhanh chóng trở thành hậu vệ chạy chủ lực của đội.)

  • workhorse running back

    hậu vệ chạy 'ngựa thồ' (người gánh vác nhiều trọng trách, chịu khó chạy)

    "The coach relies on his workhorse running back for tough yardage."

    (Huấn luyện viên dựa vào hậu vệ chạy 'ngựa thồ' của mình cho những pha chạy khó khăn để giành được ít yard.)

  • three-down running back

    hậu vệ chạy đa năng (có thể chạy, bắt bóng và chắn bóng tốt ở cả ba lượt xuống bóng)

    "A good three-down running back can run, catch, and block effectively."

    (Một hậu vệ chạy ba lượt xuống bóng giỏi có thể chạy, bắt bóng và chắn bóng một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running back

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ tấn công trong bóng bầu dục Mỹ chuyên chạy với bóng.

"The running back broke through the line for a 20-yard gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The running back is the key player in our offense.
Hậu vệ chạy cánh là cầu thủ chủ chốt trong hàng công của chúng ta.
Phủ định
That running back isn't performing well this season.
Hậu vệ chạy cánh đó không thi đấu tốt trong mùa giải này.
Nghi vấn
Is he a starting running back for the team?
Anh ấy có phải là hậu vệ chạy cánh xuất phát cho đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running back".

Vị trí then chốt trong bóng bầu dục Mỹ

Running back là một trong những vị trí quan trọng nhất và được yêu thích nhất trong bóng bầu dục Mỹ. Họ là những cầu thủ tấn công chính, chịu trách nhiệm mang bóng vượt qua hàng phòng ngự đối phương để ghi điểm hoặc giành quyền kiểm soát bóng, đóng góp lớn vào chiến thuật tấn công của đội.

Biểu tượng của sức mạnh và sự khéo léo

Những running back xuất sắc thường được tôn vinh là biểu tượng của sức mạnh thể chất, tốc độ và khả năng né tránh. Họ thường phải đối mặt với các pha va chạm mạnh, đòi hỏi sự dẻo dai và quyết tâm cao. Nhiều running back nổi tiếng trở thành huyền thoại thể thao, được ngưỡng mộ vì màn trình diễn xuất sắc trên sân và vai trò quyết định trong các trận đấu.