(Top Banner Ad)
signal caller
B2
Danh từ B2 Thể thao (bóng bầu dục)

signal caller

UK: /ˈsɪɡnəl ˌkɔːlər/ • US: /ˈsɪɡnəl ˌkɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

người gọi pha tấn công tiền vệ điều phối người điều khiển lối chơi (của đội bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football, the player who calls the plays (usually the quarterback).

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ, người chơi gọi các pha tấn công (thường là tiền vệ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarterback is the signal caller on the field."

    "Tiền vệ là người gọi các pha tấn công trên sân."

  • "He's a veteran signal caller known for his calm demeanor under pressure."

    "Anh ấy là một người gọi các pha tấn công kỳ cựu, nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh khi chịu áp lực."

  • "The new coach is looking for a signal caller who can effectively manage the offense."

    "Huấn luyện viên mới đang tìm kiếm một người gọi các pha tấn công, người có thể quản lý hàng công một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu, hiệu lệnh
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu
Noun call Cuộc gọi, tiếng gọi, lời kêu gọi
Verb call Gọi, kêu gọi
Noun caller Người gọi, người viếng thăm
Noun signaling Sự ra hiệu, sự báo hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signaler
Old English
ceallian
English (19th-20th C)
signal (N, V) + caller (N)
English (Sports context)
signal caller

Nguồn gốc của 'signal caller'

'Signal caller' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ. Nó kết hợp từ 'signal' (tín hiệu, hiệu lệnh) và 'caller' (người hô, người gọi). Ban đầu, 'signal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' (dấu hiệu) và 'caller' từ tiếng Anh cổ 'ceallian' (gọi). Trong bóng bầu dục, người 'gọi hiệu lệnh' (signal caller) là người truyền đạt các chiến thuật và chỉ dẫn cho đồng đội, thường là tiền vệ (quarterback), làm cho vai trò này trở thành trung tâm của mọi trận đấu.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bóng bầu dục. Nó đề cập đến người chơi chịu trách nhiệm đưa ra quyết định chiến thuật và điều phối các pha tấn công của đội. 'Signal caller' nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và trách nhiệm chiến lược của người chơi đó. Có thể so sánh với 'playmaker' (người kiến tạo lối chơi), nhưng 'signal caller' tập trung hơn vào việc gọi các pha bóng đã được chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal caller
  • talented talented signal caller
    (tiền vệ tài năng (người gọi hiệu lệnh tài năng))
  • rookie rookie signal caller
    (tiền vệ tân binh (người gọi hiệu lệnh tân binh))
  • veteran veteran signal caller
    (tiền vệ kỳ cựu (người gọi hiệu lệnh kỳ cựu))
  • leading leading signal caller
    (người gọi hiệu lệnh chủ chốt)
Verb + signal caller
  • rely on rely on the signal caller
    (dựa vào người gọi hiệu lệnh)
  • trust the trust the signal caller
    (tin tưởng người gọi hiệu lệnh)
  • support the support the signal caller
    (hỗ trợ người gọi hiệu lệnh)
Signal caller + Verb
  • calls the plays the signal caller calls the plays
    (người gọi hiệu lệnh hô các chiến thuật)
  • leads the offense the signal caller leads the offense
    (người gọi hiệu lệnh dẫn dắt hàng tấn công)
  • makes a decision the signal caller makes a decision
    (người gọi hiệu lệnh đưa ra quyết định)

Idioms

  • the signal caller of the operation

    người chỉ huy/lãnh đạo chính của một hoạt động/chiến dịch

    "As CEO, she's the signal caller of the entire company, responsible for all major strategic decisions."

    (Với tư cách là CEO, cô ấy là người chỉ huy chính của toàn bộ công ty, chịu trách nhiệm về tất cả các quyết định chiến lược lớn.)

  • take over as signal caller

    đảm nhận vai trò lãnh đạo/chỉ huy

    "After the manager retired, his assistant had to take over as signal caller for the project."

    (Sau khi người quản lý nghỉ hưu, trợ lý của anh ấy phải đảm nhận vai trò chỉ huy cho dự án.)

  • a true signal caller

    một nhà lãnh đạo/chỉ huy bẩm sinh/thực thụ

    "Despite his young age, he's a true signal caller on the field, always calm under pressure."

    (Mặc dù còn trẻ, anh ấy là một nhà lãnh đạo thực thụ trên sân, luôn bình tĩnh dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal caller

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ, người chơi gọi các pha tấn công (thường là tiền vệ).

"The quarterback is the signal caller on the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the signal caller, Tom Brady led his team to victory, showcasing exceptional leadership and strategic decision-making.
Là người điều phối tín hiệu, Tom Brady đã dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng, thể hiện khả năng lãnh đạo và ra quyết định chiến lược xuất sắc.
Phủ định
Despite his experience, the new quarterback, not yet a confident signal caller, struggled to read the defense, and the team suffered.
Mặc dù có kinh nghiệm, nhưng tiền vệ tân binh, chưa phải là một người điều phối tín hiệu tự tin, đã gặp khó khăn trong việc đọc thế trận phòng ngự, và đội đã thất bại.
Nghi vấn
John, are you ready to become the signal caller, taking on the responsibility of guiding the offense, and leading the team to success?
John, bạn đã sẵn sàng trở thành người điều phối tín hiệu, gánh vác trách nhiệm dẫn dắt hàng công, và đưa đội đến thành công chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was the signal caller for the team last season.
Anh ấy là người điều phối tín hiệu cho đội mùa trước.
Phủ định
She wasn't the signal caller; someone else made the calls.
Cô ấy không phải là người điều phối tín hiệu; người khác đã thực hiện các cuộc gọi.
Nghi vấn
Was Tom Brady the signal caller for the Patriots back then?
Tom Brady có phải là người điều phối tín hiệu cho Patriots lúc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal caller".

Vai trò của 'Signal Caller' trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'signal caller' gần như đồng nghĩa với 'quarterback' (tiền vệ chính). Đây là vị trí quan trọng nhất trên sân, người chịu trách nhiệm nhận hiệu lệnh từ huấn luyện viên, truyền đạt chúng cho đồng đội và thực hiện các pha bóng tấn công. Quarterback phải có khả năng đọc trận đấu, ra quyết định nhanh chóng, ném bóng chính xác và thể hiện tố chất lãnh đạo mạnh mẽ. Họ là 'bộ não' của đội tấn công và thường được coi là biểu tượng của cả đội.

Mở rộng ý nghĩa sang lĩnh vực khác

Ngoài bóng bầu dục, thuật ngữ 'signal caller' cũng được sử dụng một cách ẩn dụ trong các ngữ cảnh khác để chỉ người lãnh đạo, người đưa ra các quyết định quan trọng, hoặc người điều phối chính trong một nhóm, dự án, hoặc tổ chức. Người này chịu trách nhiệm định hướng và đảm bảo mọi người đi đúng hướng, giống như một tiền vệ chỉ đạo đội của mình.