(Top Banner Ad)
offensive line
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

offensive line

UK: /əˈfɛnsɪv laɪn/ • US: /əˈfɛnsɪv laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tấn công (bóng bầu dục) tuyến tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football, the group of offensive players who line up on the line of scrimmage and whose primary job is to block members of the defensive team.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ, hàng tấn công là nhóm các cầu thủ tấn công xếp hàng trên vạch xuất phát, có nhiệm vụ chính là chặn các thành viên của đội phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offensive line needs to improve its blocking to give the quarterback more time."

    "Hàng tấn công cần cải thiện khả năng chặn bóng để cho quarterback có thêm thời gian."

  • "A strong offensive line is crucial for a successful running game."

    "Một hàng tấn công mạnh mẽ là rất quan trọng cho một lối chơi chạy hiệu quả."

  • "The offensive line allowed the quarterback to be sacked seven times."

    "Hàng tấn công đã để quarterback bị cản ngã bảy lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense Đội tấn công (trong thể thao); hành động tấn công; sự phạm tội
Adverb offensively Một cách tấn công; một cách xúc phạm
Noun lineman Cầu thủ ở vị trí tuyến (công hoặc thủ) trong bóng bầu dục

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offensif
Latin
linea
Old English
line
English
offensive line

Nguồn gốc của 'offensive line'

Thuật ngữ 'offensive line' xuất hiện trong bối cảnh bóng bầu dục Mỹ. 'Offensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere' (nghĩa là tấn công, gây ra lỗi) và tiếng Pháp cổ 'offensif'. 'Line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ, vạch) và tiếng Anh cổ 'line'. Khi kết hợp, 'offensive line' mô tả một tuyến cầu thủ có nhiệm vụ tấn công, mở đường và bảo vệ đồng đội, là xương sống của mọi pha tấn công trong bóng bầu dục.

Usage Note

Hàng tấn công có vai trò bảo vệ quarterback và mở đường cho running back chạy bóng. Họ thường là những cầu thủ to khỏe nhất trên sân. Thuật ngữ này thường được hiểu trong bối cảnh bóng bầu dục Mỹ, không có nghĩa tương đương trực tiếp trong các môn thể thao khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive line
  • strong strong offensive line
    (hàng tấn công mạnh mẽ)
  • dominant dominant offensive line
    (hàng tấn công chiếm ưu thế)
  • veteran veteran offensive line
    (hàng tấn công giàu kinh nghiệm)
  • young young offensive line
    (hàng tấn công trẻ)
  • improved improved offensive line
    (hàng tấn công được cải thiện)
Offensive line + Verb
  • protected The offensive line protected the quarterback.
    (Hàng tấn công đã bảo vệ tiền vệ.)
  • blocked The offensive line blocked the defenders.
    (Hàng tấn công đã chặn các cầu thủ phòng ngự.)
  • opened holes The offensive line opened holes for the running back.
    (Hàng tấn công đã tạo ra các khoảng trống cho cầu thủ chạy cánh.)
  • struggled The offensive line struggled against a tough defense.
    (Hàng tấn công đã gặp khó khăn trước hàng phòng ngự mạnh.)

Idioms

  • The offensive line paved the way for...

    Hàng tấn công mở đường cho... (Tạo điều kiện thuận lợi, giúp ai đó đạt được mục tiêu)

    "The offensive line *paved the way* for the running back to score a touchdown with a perfectly executed block."

    (Hàng tấn công đã *mở đường* cho cầu thủ chạy cánh ghi điểm touchdown bằng một pha chặn bóng hoàn hảo.)

  • The offensive line set the tone for the game.

    Hàng tấn công định hình cục diện trận đấu. (Thiết lập không khí, phong cách, hoặc cường độ cho một sự kiện)

    "A dominant offensive line can *set the tone* for the entire game, allowing the offense to dictate play."

    (Một hàng tấn công áp đảo có thể *định hình cục diện* của cả trận đấu, giúp đội tấn công kiểm soát lối chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive line

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ, hàng tấn công là nhóm các cầu thủ tấn công xếp hàng trên vạch xuất phát, có nhiệm vụ chính là chặn các thành viên của đội phòng thủ.

"The offensive line needs to improve its blocking to give the quarterback more time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive line".

Những người hùng thầm lặng của bóng bầu dục

Trong bóng bầu dục Mỹ, các cầu thủ thuộc 'offensive line' thường ít được chú ý hơn so với các tiền vệ (quarterback) hay cầu thủ ghi điểm. Tuy nhiên, họ là xương sống của mọi pha tấn công, chịu trách nhiệm bảo vệ tiền vệ khỏi các pha tấn công của đối phương và mở đường cho các cầu thủ chạy. Vai trò của họ vô cùng quan trọng, thường được ví như 'những người hùng thầm lặng' vì công việc gian khổ và hy sinh thầm lặng vì đồng đội.

Trận chiến nơi 'hàng tuyến'

Vị trí 'offensive line' đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh thể chất phi thường, kỹ năng chặn bóng tinh tế và khả năng phối hợp nhóm hoàn hảo. Mỗi thành viên phải hiểu rõ các chiến thuật phức tạp, đọc vị ý đồ của đối thủ chỉ trong tích tắc để tạo ra một 'lá chắn sống' vững chắc hoặc mở ra những khoảng trống quan trọng, quyết định thành bại của mỗi pha bóng. Đây là một 'trận chiến' về ý chí và sức mạnh ngay tại 'hàng tuyến'.