(Top Banner Ad)
quatrain
C1
danh từ C1 Văn học

quatrain

UK: /ˈkwɒtreɪn/ • US: /ˈkwɑːtreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khổ thơ bốn dòng bốn câu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stanza of four lines, especially one having alternate rhymes.

Vietnamese Meaning

Một khổ thơ bốn dòng, đặc biệt là khổ có vần xen kẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem consisted of several quatrains, each exploring a different aspect of love."

    "Bài thơ bao gồm nhiều khổ bốn dòng, mỗi khổ khám phá một khía cạnh khác nhau của tình yêu."

  • "Many traditional ballads are composed of quatrains."

    "Nhiều bài ballad truyền thống được sáng tác từ các khổ bốn dòng."

  • "The rubaiyat is a form of poetry that consists of quatrains."

    "Rubaiyat là một hình thức thơ bao gồm các khổ bốn dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quatrain khổ thơ bốn dòng, tứ tuyệt

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Old French
quatre
French
quatrain
English
quatrain

Nguồn gốc từ 'số bốn'

Từ 'quatrain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quattuor' và tiếng Pháp cổ 'quatre', cả hai đều có nghĩa là 'bốn'. Sau đó, nó phát triển thành 'quatrain' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một khổ thơ gồm bốn dòng. Điều này nhấn mạnh cấu trúc đặc trưng và sự cân đối của khổ thơ này trong thi ca phương Tây.

Usage Note

Từ 'quatrain' dùng để chỉ một đơn vị thơ hoàn chỉnh gồm bốn dòng, thường tuân theo một hệ thống vần nhất định. Quatrain là một hình thức phổ biến trong nhiều thể loại thơ khác nhau, từ thơ trữ tình đến thơ tự sự. Sự khác biệt với các khổ thơ khác (ví dụ: couplet - hai dòng, tercet - ba dòng, sestet - sáu dòng, octave - tám dòng) nằm ở số lượng dòng và cấu trúc vần. Quatrain thường được sử dụng để trình bày một ý tưởng hoặc một hình ảnh trọn vẹn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của một quatrain (ví dụ: a quatrain of iambic pentameter: một khổ thơ bốn dòng theo thể thơ iambic pentameter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Quatrain
  • rhyming rhyming quatrain
    (khổ thơ bốn dòng có vần điệu)
  • heroic heroic quatrain
    (khổ thơ bốn dòng anh hùng (một dạng thơ cổ điển, thường là thơ ngũ âm tiết với vần đôi))
  • Shakespearean Shakespearean quatrain
    (khổ thơ bốn dòng kiểu Shakespeare (một cấu phần trong thể sonnet của Shakespeare))
Verb + Quatrain
  • write write a quatrain
    (viết một khổ thơ bốn dòng)
  • compose compose a quatrain
    (sáng tác một khổ thơ bốn dòng)
Noun + Quatrain (as type)
  • ballad ballad quatrain
    (khổ thơ bốn dòng trong thơ ballad)
  • Rubáiyát Rubáiyát quatrain
    (khổ thơ bốn dòng kiểu Rubáiyát (một thể thơ Ba Tư))

Idioms

  • heroic quatrain

    khổ thơ bốn dòng anh hùng (một thể thơ phổ biến trong sử thi hoặc thơ kể chuyện)

    "The epic poem was composed entirely in heroic quatrains."

    (Bài trường ca được sáng tác hoàn toàn bằng các khổ thơ bốn dòng anh hùng.)

  • Shakespearean quatrain

    khổ thơ bốn dòng kiểu Shakespeare (một cấu trúc đặc trưng trong sonnet của Shakespeare)

    "Each Shakespearean sonnet features three quatrains, often presenting a different idea or image."

    (Mỗi bài sonnet của Shakespeare có ba khổ thơ bốn dòng, thường trình bày một ý tưởng hoặc hình ảnh khác nhau.)

  • Rubáiyát quatrain

    khổ thơ bốn dòng Rubaiyat (một thể thơ Ba Tư nổi tiếng với các bài thơ triết lý của Omar Khayyám)

    "Omar Khayyám's philosophical reflections are best known through his Rubáiyát quatrains."

    (Những suy tư triết học của Omar Khayyám được biết đến nhiều nhất qua các khổ thơ bốn dòng Rubaiyat của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quatrain

danh từ
Lật mặt

Một khổ thơ bốn dòng, đặc biệt là khổ có vần xen kẽ.

"The poem consisted of several quatrains, each exploring a different aspect of love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quatrain".

Vai trò trong thơ Sonnet

Quatrain là một thành phần cấu trúc cơ bản và quan trọng trong thơ sonnet, đặc biệt là sonnet Shakespeare (gồm ba quatrain và một cặp câu cuối). Mỗi quatrain thường phát triển một ý tưởng, hình ảnh hoặc lập luận riêng biệt, đóng góp vào sự phát triển chủ đề tổng thể của bài thơ.

Thơ Rubaiyat Ba Tư

Thể thơ 'Rubaiyat' của Ba Tư nổi tiếng với việc sử dụng các quatrain. Mỗi quatrain trong Rubaiyat thường là một bài thơ độc lập, chứa đựng những suy tư sâu sắc về triết học, tình yêu, cuộc đời và cái chết, với Omar Khayyám là đại diện tiêu biểu nhất.