quatrain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stanza of four lines, especially one having alternate rhymes.
Vietnamese Meaning
Một khổ thơ bốn dòng, đặc biệt là khổ có vần xen kẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem consisted of several quatrains, each exploring a different aspect of love."
"Bài thơ bao gồm nhiều khổ bốn dòng, mỗi khổ khám phá một khía cạnh khác nhau của tình yêu."
-
"Many traditional ballads are composed of quatrains."
"Nhiều bài ballad truyền thống được sáng tác từ các khổ bốn dòng."
-
"The rubaiyat is a form of poetry that consists of quatrains."
"Rubaiyat là một hình thức thơ bao gồm các khổ bốn dòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quatrain | khổ thơ bốn dòng, tứ tuyệt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quatrain' dùng để chỉ một đơn vị thơ hoàn chỉnh gồm bốn dòng, thường tuân theo một hệ thống vần nhất định. Quatrain là một hình thức phổ biến trong nhiều thể loại thơ khác nhau, từ thơ trữ tình đến thơ tự sự. Sự khác biệt với các khổ thơ khác (ví dụ: couplet - hai dòng, tercet - ba dòng, sestet - sáu dòng, octave - tám dòng) nằm ở số lượng dòng và cấu trúc vần. Quatrain thường được sử dụng để trình bày một ý tưởng hoặc một hình ảnh trọn vẹn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của một quatrain (ví dụ: a quatrain of iambic pentameter: một khổ thơ bốn dòng theo thể thơ iambic pentameter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rhyming rhyming quatrain (khổ thơ bốn dòng có vần điệu)
-
heroic heroic quatrain (khổ thơ bốn dòng anh hùng (một dạng thơ cổ điển, thường là thơ ngũ âm tiết với vần đôi))
-
Shakespearean Shakespearean quatrain (khổ thơ bốn dòng kiểu Shakespeare (một cấu phần trong thể sonnet của Shakespeare))
-
write write a quatrain (viết một khổ thơ bốn dòng)
-
compose compose a quatrain (sáng tác một khổ thơ bốn dòng)
-
ballad ballad quatrain (khổ thơ bốn dòng trong thơ ballad)
-
Rubáiyát Rubáiyát quatrain (khổ thơ bốn dòng kiểu Rubáiyát (một thể thơ Ba Tư))
Idioms
-
heroic quatrain
khổ thơ bốn dòng anh hùng (một thể thơ phổ biến trong sử thi hoặc thơ kể chuyện)
"The epic poem was composed entirely in heroic quatrains."
(Bài trường ca được sáng tác hoàn toàn bằng các khổ thơ bốn dòng anh hùng.)
-
Shakespearean quatrain
khổ thơ bốn dòng kiểu Shakespeare (một cấu trúc đặc trưng trong sonnet của Shakespeare)
"Each Shakespearean sonnet features three quatrains, often presenting a different idea or image."
(Mỗi bài sonnet của Shakespeare có ba khổ thơ bốn dòng, thường trình bày một ý tưởng hoặc hình ảnh khác nhau.)
-
Rubáiyát quatrain
khổ thơ bốn dòng Rubaiyat (một thể thơ Ba Tư nổi tiếng với các bài thơ triết lý của Omar Khayyám)
"Omar Khayyám's philosophical reflections are best known through his Rubáiyát quatrains."
(Những suy tư triết học của Omar Khayyám được biết đến nhiều nhất qua các khổ thơ bốn dòng Rubaiyat của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quatrain
danh từMột khổ thơ bốn dòng, đặc biệt là khổ có vần xen kẽ.
"The poem consisted of several quatrains, each exploring a different aspect of love."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quatrain".
