(Top Banner Ad)
crusade
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

crusade

UK: /kruːˈseɪd/ • US: /kruˈseɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thập tự chinh (nghĩa đen) chiến dịch (nghĩa bóng) cuộc vận động (nghĩa bóng) phong trào (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vigorous campaign for political, social, or religious change.

Vietnamese Meaning

Một chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They launched a crusade against drunk driving."

    "Họ đã phát động một chiến dịch chống lại việc lái xe khi say rượu."

  • "The organization is leading a crusade to save endangered species."

    "Tổ chức đang dẫn đầu một chiến dịch để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "He sees himself as a crusader for justice."

    "Anh ấy tự coi mình là một chiến sĩ đấu tranh cho công lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crusader Người tham gia cuộc chiến thập tự chinh; người nhiệt thành ủng hộ một mục tiêu
Verb crusade Tham gia vào một chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi điều gì đó (mang tính chính nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
croisade
Latin
crux
English
crusade

Nguồn gốc của 'Crusade'

Từ 'crusade' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'croisade', có nghĩa là 'cuộc chiến thập tự'. Từ này liên quan đến 'crux' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cây thánh giá'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các cuộc chiến tranh tôn giáo vào thời Trung Cổ, khi các chiến binh đeo thánh giá trên áo giáp của họ.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa của một cuộc đấu tranh lâu dài và kiên trì để đạt được một mục tiêu quan trọng. Khác với 'campaign' thường chỉ một chiến dịch cụ thể, 'crusade' nhấn mạnh tính chất chính nghĩa và sự nhiệt huyết của người tham gia. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Prepositions

for against

'crusade for' dùng để chỉ một chiến dịch ủng hộ một mục tiêu nào đó. 'crusade against' dùng để chỉ một chiến dịch chống lại một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crusade
  • moral moral crusade
    (chiến dịch vì đạo đức)
  • personal personal crusade
    (chiến dịch cá nhân)
  • religious religious crusade
    (cuộc chiến tôn giáo)
Verb + crusade
  • launch launch a crusade
    (phát động một chiến dịch)
  • join join a crusade
    (tham gia một chiến dịch)
  • lead lead a crusade
    (dẫn đầu một chiến dịch)

Idioms

  • a crusade against something

    một chiến dịch chống lại cái gì đó

    "He launched a crusade against corruption in the city."

    (Anh ấy đã phát động một chiến dịch chống tham nhũng trong thành phố.)

  • on a crusade

    đang trong một chiến dịch

    "She's on a crusade to save the rainforest."

    (Cô ấy đang trong một chiến dịch để cứu rừng mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crusade

Danh từ
Lật mặt

Một chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.

"They launched a crusade against drunk driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization decided to crusade against animal cruelty.
Tổ chức quyết định vận động chống lại sự tàn ác với động vật.
Phủ định
They didn't crusade for political reform this year.
Họ đã không vận động cho cải cách chính trị năm nay.
Nghi vấn
Did she crusade for environmental protection during her youth?
Cô ấy có vận động cho bảo vệ môi trường trong thời trẻ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the activists had not started their crusade against deforestation, the local ecosystem would be much healthier now.
Nếu các nhà hoạt động không bắt đầu cuộc thập tự chinh chống lại nạn phá rừng, thì hệ sinh thái địa phương có lẽ đã khỏe mạnh hơn nhiều rồi.
Phủ định
If the government hadn't crusaded against corruption so aggressively in the past, the economic situation would be worse now.
Nếu chính phủ không tích cực phát động chiến dịch chống tham nhũng trong quá khứ, tình hình kinh tế có lẽ đã tồi tệ hơn bây giờ.
Nghi vấn
If they had been more strategic in their crusade for social justice, would they be seeing real change today?
Nếu họ có chiến lược hơn trong cuộc thập tự chinh vì công bằng xã hội, thì liệu họ có thấy được sự thay đổi thực sự nào hôm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had been crusading against corruption for years before the scandal broke.
Nhà báo đã và đang thực hiện cuộc thập tự chinh chống lại tham nhũng trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been crusading for animal rights until the organization gained more members.
Họ đã không vận động cho quyền động vật cho đến khi tổ chức có thêm thành viên.
Nghi vấn
Had the politician been crusading for education reform before he announced his candidacy?
Có phải chính trị gia đã và đang vận động cải cách giáo dục trước khi ông ấy tuyên bố ứng cử?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization crusaded against corruption last year.
Tổ chức đó đã thực hiện một chiến dịch chống tham nhũng vào năm ngoái.
Phủ định
They did not crusade for animal rights in the 19th century.
Họ đã không vận động cho quyền động vật trong thế kỷ 19.
Nghi vấn
Did the knight crusade for the Holy Land?
Có phải hiệp sĩ đó đã tham gia cuộc thập tự chinh cho Đất Thánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusade".

Các cuộc Thập Tự Chinh Lịch Sử

Trong lịch sử, 'crusade' thường dùng để chỉ một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 13, chủ yếu nhằm giành lại Đất Thánh từ người Hồi giáo. Các cuộc thập tự chinh này có ảnh hưởng lớn đến lịch sử châu Âu và Trung Đông.