(Top Banner Ad)
questionnaire
B2
noun B2 Nghiên cứu, Thống kê, Xã hội học, Marketing

questionnaire

UK: /ˌkwɛstʃəˈnɛə(r)/ • US: /ˌkwɛstʃəˈnɛər/

Nghĩa tiếng Việt

bảng câu hỏi phiếu điều tra bảng khảo sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of printed or written questions with a choice of answers, devised for the purposes of a survey or statistical study.

Vietnamese Meaning

Một bộ câu hỏi được in hoặc viết sẵn với các lựa chọn trả lời, được thiết kế cho mục đích khảo sát hoặc nghiên cứu thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sent out a questionnaire to gather information about customer preferences."

    "Chúng tôi đã gửi một bảng khảo sát để thu thập thông tin về sở thích của khách hàng."

  • "The questionnaire included questions about age, gender, and education level."

    "Bảng khảo sát bao gồm các câu hỏi về tuổi, giới tính và trình độ học vấn."

  • "Please fill out the questionnaire and return it to us by next week."

    "Vui lòng điền vào bảng khảo sát và gửi lại cho chúng tôi trước tuần sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Noun questioner người đặt câu hỏi, người tra hỏi
Noun questioning sự hỏi, sự thẩm vấn
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, chắc chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaestio
Old French
question
French
questionnaire
English
questionnaire

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'questionnaire' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 18. Trong tiếng Pháp, 'questionnaire' là một danh từ dùng để chỉ 'một danh sách các câu hỏi'. Nó được hình thành từ 'question' (câu hỏi) và hậu tố '-naire', một hậu tố phổ biến trong tiếng Pháp dùng để tạo danh từ hoặc tính từ, thường mang nghĩa 'liên quan đến' hoặc 'người thực hiện'.

Từ 'hỏi' đến 'bảng hỏi'

Gốc từ của 'question' trong tiếng Pháp lại đến từ 'quaestio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một sự tìm kiếm, một cuộc điều tra'. Như vậy, 'questionnaire' mang ý nghĩa cốt lõi là một công cụ để 'điều tra' hoặc 'tìm kiếm thông tin' thông qua một loạt các câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn.

Usage Note

Questionnaire thường được dùng để thu thập thông tin từ một số lượng lớn người. Nó có thể được phân phát trực tiếp, qua thư hoặc trực tuyến. Questionnaire khác với interview (phỏng vấn) ở chỗ người trả lời tự điền thông tin thay vì được hỏi trực tiếp. So với survey (cuộc khảo sát), questionnaire là một công cụ để thực hiện survey, còn survey là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.

Prepositions

on about regarding

Sử dụng "on/about/regarding" để chỉ chủ đề của questionnaire. Ví dụ: 'a questionnaire on customer satisfaction' (bảng khảo sát về sự hài lòng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + questionnaire
  • anonymous anonymous questionnaire
    (bảng câu hỏi ẩn danh)
  • detailed detailed questionnaire
    (bảng câu hỏi chi tiết)
  • online online questionnaire
    (bảng câu hỏi trực tuyến)
  • customer satisfaction customer satisfaction questionnaire
    (bảng câu hỏi khảo sát sự hài lòng của khách hàng)
Verb + questionnaire
  • design design a questionnaire
    (thiết kế một bảng câu hỏi)
  • fill out fill out a questionnaire
    (điền vào một bảng câu hỏi)
  • distribute distribute a questionnaire
    (phân phát một bảng câu hỏi)
  • analyze analyze a questionnaire
    (phân tích một bảng câu hỏi)

Idioms

  • administer a questionnaire

    thực hiện/tiến hành một bảng câu hỏi

    "Researchers often administer questionnaires to collect data from a large number of participants."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện các bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu từ một lượng lớn người tham gia.)

  • respond to a questionnaire

    phản hồi/trả lời một bảng câu hỏi

    "We encourage all employees to respond to the anonymous questionnaire to help us improve the workplace."

    (Chúng tôi khuyến khích tất cả nhân viên phản hồi bảng câu hỏi ẩn danh để giúp chúng tôi cải thiện môi trường làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questionnaire

noun
Lật mặt

Một bộ câu hỏi được in hoặc viết sẵn với các lựa chọn trả lời, được thiết kế cho mục đích khảo sát hoặc nghiên cứu thống kê.

"We sent out a questionnaire to gather information about customer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company distributed a questionnaire is evidence of their commitment to gathering customer feedback.
Việc công ty phân phát một bảng câu hỏi là bằng chứng cho thấy cam kết của họ trong việc thu thập phản hồi từ khách hàng.
Phủ định
It is not clear whether the questionnaire accurately reflects the opinions of the entire population.
Không rõ liệu bảng câu hỏi có phản ánh chính xác ý kiến của toàn bộ dân số hay không.
Nghi vấn
Do you know whether completing the questionnaire is mandatory?
Bạn có biết việc hoàn thành bảng câu hỏi có bắt buộc không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The questionnaire, which was carefully designed, provided valuable insights into customer preferences.
Bảng câu hỏi, cái mà được thiết kế cẩn thận, đã cung cấp những hiểu biết giá trị về sở thích của khách hàng.
Phủ định
The questionnaire that the company used, didn't accurately reflect employee satisfaction.
Bảng câu hỏi mà công ty đã sử dụng, không phản ánh chính xác sự hài lòng của nhân viên.
Nghi vấn
Is this the questionnaire that you mentioned, which the professor approved?
Đây có phải là bảng câu hỏi mà bạn đã đề cập, cái mà giáo sư đã phê duyệt không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To complete the questionnaire thoroughly is important for accurate data.
Hoàn thành bản câu hỏi một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng để có dữ liệu chính xác.
Phủ định
It's not advisable to submit the questionnaire without reviewing your answers.
Không nên nộp bản câu hỏi mà không xem lại câu trả lời của bạn.
Nghi vấn
Why do you need to distribute the questionnaire to such a large sample size?
Tại sao bạn cần phân phát bản câu hỏi cho một cỡ mẫu lớn như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the questionnaire is too long, people don't complete it.
Nếu bảng câu hỏi quá dài, mọi người sẽ không hoàn thành nó.
Phủ định
If the questionnaire isn't anonymous, people don't answer truthfully.
Nếu bảng câu hỏi không ẩn danh, mọi người sẽ không trả lời một cách trung thực.
Nghi vấn
If you distribute the questionnaire online, do you get more responses?
Nếu bạn phân phối bảng câu hỏi trực tuyến, bạn có nhận được nhiều phản hồi hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The questionnaire includes detailed questions about customer satisfaction.
Bảng câu hỏi bao gồm các câu hỏi chi tiết về sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
The questionnaire doesn't require you to provide your name or address.
Bảng câu hỏi không yêu cầu bạn cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn.
Nghi vấn
Does the questionnaire ask about your previous experience with our products?
Bảng câu hỏi có hỏi về kinh nghiệm trước đây của bạn với các sản phẩm của chúng tôi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the questionnaire carefully, didn't she?
Cô ấy đã hoàn thành bản khảo sát một cách cẩn thận, phải không?
Phủ định
They haven't submitted the questionnaire yet, have they?
Họ vẫn chưa nộp bản khảo sát, phải không?
Nghi vấn
You filled out the questionnaire online, didn't you?
Bạn đã điền vào bản khảo sát trực tuyến, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company distributed a detailed questionnaire to gather customer feedback.
Công ty đã phân phát một bảng câu hỏi chi tiết để thu thập phản hồi từ khách hàng.
Phủ định
They didn't complete the questionnaire because it was too long.
Họ đã không hoàn thành bảng câu hỏi vì nó quá dài.
Nghi vấn
What information does the questionnaire aim to collect?
Bảng câu hỏi này nhằm mục đích thu thập thông tin gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionnaire".

Công cụ khảo sát ý kiến và nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, bảng câu hỏi (questionnaire) là một công cụ cực kỳ phổ biến và quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi để thu thập ý kiến công chúng (ví dụ: các cuộc thăm dò ý kiến chính trị), thực hiện nghiên cứu thị trường, khảo sát học thuật và lấy phản hồi từ khách hàng. Việc sử dụng bảng câu hỏi một cách có hệ thống phản ánh giá trị dân chủ và sự chú trọng vào ý kiến cá nhân trong xã hội.

Tính ẩn danh và quyền riêng tư

Nhiều bảng câu hỏi, đặc biệt là trong các cuộc khảo sát nhạy cảm, được thiết kế để đảm bảo tính ẩn danh. Điều này nhằm khuyến khích người trả lời cung cấp thông tin trung thực mà không sợ bị phán xét hay ảnh hưởng tiêu cực. Việc bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân là một khía cạnh pháp lý và đạo đức quan trọng khi sử dụng bảng câu hỏi trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt sau các quy định như GDPR ở châu Âu.