(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quick-witted
C1

quick-witted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

nhanh trí lanh lợi sắc sảo có óc ứng biến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quick-witted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.

Definition (English Meaning)

Having or showing an ability to think or respond quickly and cleverly.

Ví dụ Thực tế với 'Quick-witted'

  • "She is quick-witted and always has a clever response."

    "Cô ấy nhanh trí và luôn có câu trả lời thông minh."

  • "His quick-witted responses made him a popular guest on talk shows."

    "Những phản hồi nhanh trí của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một khách mời nổi tiếng trên các chương trình trò chuyện."

  • "The quick-witted detective solved the mystery in no time."

    "Thám tử nhanh trí đã giải quyết bí ẩn trong thời gian ngắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quick-witted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: quick-witted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dull-witted(đần độn, chậm hiểu)
slow-witted(chậm hiểu)

Từ liên quan (Related Words)

witty(hóm hỉnh)
intelligent(thông minh)
resourceful(tháo vát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách / Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Quick-witted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'quick-witted' mô tả khả năng suy nghĩ và trả lời một cách nhanh nhạy và thông minh, thường trong các tình huống đòi hỏi sự ứng biến và hài hước. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn của trí tuệ và khả năng đưa ra những nhận xét sắc sảo một cách kịp thời. Khác với 'intelligent' (thông minh) vốn chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'quick-witted' tập trung vào tốc độ và sự khéo léo trong suy nghĩ và phản ứng. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'quick-witted' nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự ứng biến nhiều hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quick-witted'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quick-witted, so she always has a clever response.
Cô ấy nhanh trí, vì vậy cô ấy luôn có một câu trả lời thông minh.
Phủ định
He is not quick-witted; he usually takes time to understand the situation.
Anh ấy không nhanh trí; anh ấy thường mất thời gian để hiểu tình huống.
Nghi vấn
Are they quick-witted enough to solve this riddle?
Họ có đủ nhanh trí để giải câu đố này không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was quick-witted and always had a clever response.
Cô ấy rất nhanh trí và luôn có một câu trả lời thông minh.
Phủ định
He wasn't quick-witted enough to solve the riddle in time.
Anh ấy không đủ nhanh trí để giải câu đố kịp thời.
Nghi vấn
Was she quick-witted when she negotiated the deal?
Cô ấy có nhanh trí khi đàm phán thỏa thuận không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)