(Top Banner Ad)
quick-witted
C1
adjective C1 Tính cách / Tâm lý học

quick-witted

UK: /ˌkwɪkˈwɪtɪd/ • US: /ˌkwɪkˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh trí lanh lợi sắc sảo có óc ứng biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an ability to think or respond quickly and cleverly.

Vietnamese Meaning

Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is quick-witted and always has a clever response."

    "Cô ấy nhanh trí và luôn có câu trả lời thông minh."

  • "His quick-witted responses made him a popular guest on talk shows."

    "Những phản hồi nhanh trí của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một khách mời nổi tiếng trên các chương trình trò chuyện."

  • "The quick-witted detective solved the mystery in no time."

    "Thám tử nhanh trí đã giải quyết bí ẩn trong thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj quick nhanh, mau lẹ
Adv quickly một cách nhanh chóng
N quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
N wit trí thông minh, sự hóm hỉnh
Adj witty hóm hỉnh, dí dỏm
Adv wittily một cách hóm hỉnh, dí dỏm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Proto-Indo-European
*weyd-
Proto-Germanic
*witją
Old English
witt
Middle English
wit
Modern English
wit
English (compound)
quick-witted

Nguồn gốc từ 'quick-witted'

'Quick-witted' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'quick' (nhanh, mau lẹ) và 'witted' (có trí óc, sự thông minh). Từ 'quick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic', mang nghĩa 'sống động' hoặc 'nhanh chóng'. Còn 'wit' lại đến từ tiếng Anh cổ 'witt', có nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết'. Khi ghép lại, 'quick-witted' miêu tả một người có khả năng suy nghĩ, hiểu và phản ứng nhanh chóng, thông minh trong các tình huống.

Usage Note

Tính từ 'quick-witted' mô tả khả năng suy nghĩ và trả lời một cách nhanh nhạy và thông minh, thường trong các tình huống đòi hỏi sự ứng biến và hài hước. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn của trí tuệ và khả năng đưa ra những nhận xét sắc sảo một cách kịp thời. Khác với 'intelligent' (thông minh) vốn chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'quick-witted' tập trung vào tốc độ và sự khéo léo trong suy nghĩ và phản ứng. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'quick-witted' nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự ứng biến nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people/minds
  • person a quick-witted person
    (một người nhanh trí)
  • mind a quick-witted mind
    (một bộ óc nhanh nhạy)
Describing actions/responses
  • remark a quick-witted remark
    (một lời nhận xét nhanh trí, sắc sảo)
  • response a quick-witted response
    (một phản ứng nhanh nhạy)
Common Phrases
  • be to be quick-witted
    (nhanh trí, lanh lợi)
  • remain to remain quick-witted under pressure
    (giữ được sự nhanh trí dưới áp lực)

Idioms

  • have a quick wit

    có trí thông minh nhanh nhạy, lanh trí

    "She has a quick wit and is always ready with a clever retort."

    (Cô ấy có trí thông minh nhanh nhạy và luôn sẵn sàng với một lời đối đáp sắc sảo.)

  • be quick-witted

    nhanh trí, lanh lợi

    "You need to be quick-witted to succeed in a live debate."

    (Bạn cần phải nhanh trí để thành công trong một cuộc tranh luận trực tiếp.)

  • sharp-witted

    sắc sảo, tinh nhanh

    "The detective was sharp-witted and noticed details others missed."

    (Thám tử rất sắc sảo và nhận ra những chi tiết mà người khác bỏ sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick-witted

adjective
Lật mặt

Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.

"She is quick-witted and always has a clever response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quick-witted, so she always has a clever response.
Cô ấy nhanh trí, vì vậy cô ấy luôn có một câu trả lời thông minh.
Phủ định
He is not quick-witted; he usually takes time to understand the situation.
Anh ấy không nhanh trí; anh ấy thường mất thời gian để hiểu tình huống.
Nghi vấn
Are they quick-witted enough to solve this riddle?
Họ có đủ nhanh trí để giải câu đố này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was quick-witted and always had a clever response.
Cô ấy rất nhanh trí và luôn có một câu trả lời thông minh.
Phủ định
He wasn't quick-witted enough to solve the riddle in time.
Anh ấy không đủ nhanh trí để giải câu đố kịp thời.
Nghi vấn
Was she quick-witted when she negotiated the deal?
Cô ấy có nhanh trí khi đàm phán thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick-witted".

Sự nhanh trí trong hài hước và tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi hài độc thoại (stand-up comedy) hoặc tranh luận, khả năng nhanh trí (quick-wittedness) được đánh giá rất cao. Những người có thể đưa ra những câu đùa hoặc phản biện sắc sảo, kịp thời thường được xem là thông minh và cuốn hút, thể hiện sự linh hoạt trong tư duy và khả năng thích ứng với tình huống.

Vai trò trong giải quyết vấn đề và đổi mới

Nhanh trí không chỉ giới hạn trong giao tiếp mà còn rất quan trọng trong việc giải quyết vấn đề và đổi mới. Khả năng tư duy nhanh nhạy giúp một người phân tích tình huống phức tạp, đưa ra quyết định kịp thời và tìm ra giải pháp sáng tạo một cách hiệu quả, điều này được coi là một phẩm chất lãnh đạo và thành công trong nhiều lĩnh vực.