quick-witted
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quick-witted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.
Definition (English Meaning)
Having or showing an ability to think or respond quickly and cleverly.
Ví dụ Thực tế với 'Quick-witted'
-
"She is quick-witted and always has a clever response."
"Cô ấy nhanh trí và luôn có câu trả lời thông minh."
-
"His quick-witted responses made him a popular guest on talk shows."
"Những phản hồi nhanh trí của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một khách mời nổi tiếng trên các chương trình trò chuyện."
-
"The quick-witted detective solved the mystery in no time."
"Thám tử nhanh trí đã giải quyết bí ẩn trong thời gian ngắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quick-witted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: quick-witted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quick-witted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'quick-witted' mô tả khả năng suy nghĩ và trả lời một cách nhanh nhạy và thông minh, thường trong các tình huống đòi hỏi sự ứng biến và hài hước. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn của trí tuệ và khả năng đưa ra những nhận xét sắc sảo một cách kịp thời. Khác với 'intelligent' (thông minh) vốn chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'quick-witted' tập trung vào tốc độ và sự khéo léo trong suy nghĩ và phản ứng. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'quick-witted' nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự ứng biến nhiều hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quick-witted'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is quick-witted, so she always has a clever response.
|
Cô ấy nhanh trí, vì vậy cô ấy luôn có một câu trả lời thông minh. |
| Phủ định |
He is not quick-witted; he usually takes time to understand the situation.
|
Anh ấy không nhanh trí; anh ấy thường mất thời gian để hiểu tình huống. |
| Nghi vấn |
Are they quick-witted enough to solve this riddle?
|
Họ có đủ nhanh trí để giải câu đố này không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was quick-witted and always had a clever response.
|
Cô ấy rất nhanh trí và luôn có một câu trả lời thông minh. |
| Phủ định |
He wasn't quick-witted enough to solve the riddle in time.
|
Anh ấy không đủ nhanh trí để giải câu đố kịp thời. |
| Nghi vấn |
Was she quick-witted when she negotiated the deal?
|
Cô ấy có nhanh trí khi đàm phán thỏa thuận không? |