(Top Banner Ad)
sharp-witted
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

sharp-witted

UK: /ˌʃɑːrpˈwɪtɪd/ • US: /ˌʃɑːrpˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sắc sảo nhanh trí thông minh lanh lợi nhạy bén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing quick intelligence and mental alertness.

Vietnamese Meaning

Sắc sảo, thông minh lanh lợi, có khả năng hiểu và phản ứng nhanh nhạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a sharp-witted woman who always has a witty response."

    "Cô ấy là một người phụ nữ sắc sảo, luôn có những câu trả lời hóm hỉnh."

  • "His sharp-witted remarks often made everyone laugh."

    "Những nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người bật cười."

  • "The sharp-witted detective solved the mystery quickly."

    "Vị thám tử sắc sảo đã nhanh chóng giải quyết bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc bén, nhạy bén
Noun sharpness sự sắc bén, sự nhạy bén
Verb sharpen mài sắc, làm cho sắc bén
Noun wit trí thông minh, sự hóm hỉnh, óc hài hước
Adjective witty hóm hỉnh, dí dỏm
Adjective quick-witted nhanh trí, ứng biến nhanh
Adverb sharply một cách sắc sảo, đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearp
Old English
witt
English
sharp-witted

Nguồn gốc từ 'Sharp-witted'

Từ "sharp-witted" là một tính từ ghép, kết hợp hai yếu tố cốt lõi trong tiếng Anh: "sharp" (sắc bén, nhạy bén) và "witted" (có trí tuệ, từ "wit" nghĩa là trí thông minh, sự hóm hỉnh). Nó gợi hình ảnh một bộ óc sắc bén như lưỡi dao, có thể nhanh chóng "cắt" xuyên qua các vấn đề phức tạp, hiểu rõ bản chất và phản ứng nhanh nhạy, dí dỏm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả những người có khả năng nắm bắt vấn đề nhanh chóng, đưa ra những câu trả lời hoặc nhận xét thông minh và hài hước. Nó mạnh hơn so với 'intelligent' (thông minh) và nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và sắc bén của trí tuệ. Khác với 'clever' có thể mang ý nghĩa tiêu cực (láu cá), 'sharp-witted' thường mang nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sharp-witted
  • remarkably remarkably sharp-witted
    (cực kỳ nhanh trí/sắc sảo)
  • exceptionally exceptionally sharp-witted
    (thông minh xuất chúng/nhanh nhạy lạ thường)
  • famously famously sharp-witted
    (nổi tiếng nhanh trí/sắc sảo)
Verb + sharp-witted
  • be be sharp-witted
    (là người nhanh trí/sắc sảo)
  • remain remain sharp-witted
    (duy trì sự nhanh trí/sắc sảo)
  • prove prove sharp-witted
    (chứng tỏ sự nhanh trí/sắc sảo)
sharp-witted + Noun
  • individual a sharp-witted individual
    (một cá nhân nhanh trí/sắc sảo)
  • comment a sharp-witted comment
    (một nhận xét sắc sảo/thông minh)
  • response a sharp-witted response
    (một phản ứng nhanh nhạy/thông minh)

Idioms

  • a sharp-witted mind

    một bộ óc nhanh nhạy, sắc sảo

    "She has a sharp-witted mind that can solve complex problems quickly."

    (Cô ấy có một bộ óc nhanh nhạy, sắc sảo có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)

  • known for being sharp-witted

    nổi tiếng là người nhanh trí/sắc sảo

    "The lawyer was known for being sharp-witted during cross-examinations."

    (Người luật sư nổi tiếng là người nhanh trí trong các cuộc đối chất.)

  • to make a sharp-witted remark

    đưa ra một nhận xét sắc sảo/dí dỏm

    "He always manages to make a sharp-witted remark that lightens the mood."

    (Anh ấy luôn biết cách đưa ra một nhận xét sắc sảo làm cho không khí trở nên vui vẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-witted

adjective
Lật mặt

Sắc sảo, thông minh lanh lợi, có khả năng hiểu và phản ứng nhanh nhạy.

"She is a sharp-witted woman who always has a witty response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sharp-witted negotiator, always finding creative solutions.
Cô ấy là một nhà đàm phán sắc sảo, luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.
Phủ định
He isn't usually sharp-witted before his morning coffee.
Anh ấy thường không sắc sảo trước khi uống cà phê buổi sáng.
Nghi vấn
What makes her so sharp-witted in challenging situations?
Điều gì khiến cô ấy trở nên sắc sảo như vậy trong những tình huống khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-witted".

Giá trị của sự nhanh trí trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những người nhanh trí, sắc sảo (sharp-witted) thường được đánh giá cao và ngưỡng mộ. Khả năng suy nghĩ nhanh, phản ứng lanh lẹ và đưa ra những nhận xét dí dỏm, thông minh được coi là dấu hiệu của trí tuệ vượt trội và sự tự tin. Họ thường là nhân vật trung tâm trong các cuộc tranh luận, là luật sư giỏi, nhà khoa học xuất chúng, hoặc những diễn viên hài kịch tài ba.

"Battle of Wits" (Cuộc đấu trí)

Khái niệm "cuộc đấu trí" (battle of wits) là một hình tượng phổ biến trong nhiều câu chuyện và tình huống xã hội phương Tây. Nó mô tả một cuộc đối đầu mà ở đó, các bên sử dụng trí tuệ và sự nhanh nhạy của mình để vượt qua đối thủ, thay vì sức mạnh thể chất. Những người "sharp-witted" thường là người chiến thắng trong các cuộc đấu trí này, cho dù đó là trong một cuộc đàm phán kinh doanh, một phiên tòa, hay chỉ là một cuộc trò chuyện dí dỏm.