(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sharp-witted
C1

sharp-witted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sắc sảo nhanh trí thông minh lanh lợi nhạy bén
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharp-witted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sắc sảo, thông minh lanh lợi, có khả năng hiểu và phản ứng nhanh nhạy.

Definition (English Meaning)

Having or showing quick intelligence and mental alertness.

Ví dụ Thực tế với 'Sharp-witted'

  • "She is a sharp-witted woman who always has a witty response."

    "Cô ấy là một người phụ nữ sắc sảo, luôn có những câu trả lời hóm hỉnh."

  • "His sharp-witted remarks often made everyone laugh."

    "Những nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người bật cười."

  • "The sharp-witted detective solved the mystery quickly."

    "Vị thám tử sắc sảo đã nhanh chóng giải quyết bí ẩn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sharp-witted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sharp-witted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

quick-witted(nhanh trí) astute(tinh ranh, sắc sảo)
intelligent(thông minh)
clever(khéo léo, thông minh)
shrewd(khôn ngoan, láu lỉnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

slow-witted(chậm hiểu)
dull(đần độn)
stupid(ngu ngốc)

Từ liên quan (Related Words)

wit(sự hóm hỉnh)
intelligence(trí thông minh)
humor(tính hài hước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách/Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Sharp-witted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để miêu tả những người có khả năng nắm bắt vấn đề nhanh chóng, đưa ra những câu trả lời hoặc nhận xét thông minh và hài hước. Nó mạnh hơn so với 'intelligent' (thông minh) và nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và sắc bén của trí tuệ. Khác với 'clever' có thể mang ý nghĩa tiêu cực (láu cá), 'sharp-witted' thường mang nghĩa tích cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharp-witted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)