sharp-witted
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharp-witted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sắc sảo, thông minh lanh lợi, có khả năng hiểu và phản ứng nhanh nhạy.
Definition (English Meaning)
Having or showing quick intelligence and mental alertness.
Ví dụ Thực tế với 'Sharp-witted'
-
"She is a sharp-witted woman who always has a witty response."
"Cô ấy là một người phụ nữ sắc sảo, luôn có những câu trả lời hóm hỉnh."
-
"His sharp-witted remarks often made everyone laugh."
"Những nhận xét sắc sảo của anh ấy thường khiến mọi người bật cười."
-
"The sharp-witted detective solved the mystery quickly."
"Vị thám tử sắc sảo đã nhanh chóng giải quyết bí ẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sharp-witted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sharp-witted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sharp-witted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để miêu tả những người có khả năng nắm bắt vấn đề nhanh chóng, đưa ra những câu trả lời hoặc nhận xét thông minh và hài hước. Nó mạnh hơn so với 'intelligent' (thông minh) và nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và sắc bén của trí tuệ. Khác với 'clever' có thể mang ý nghĩa tiêu cực (láu cá), 'sharp-witted' thường mang nghĩa tích cực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharp-witted'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.