quickstep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ballroom dance of English origin, characterized by fast, syncopated steps and lively music.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Anh, đặc trưng bởi các bước nhanh, giật và âm nhạc sôi động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They performed a dazzling quickstep at the dance competition."
"Họ đã trình diễn một điệu quickstep rực rỡ tại cuộc thi khiêu vũ."
-
"Learning the quickstep requires a good sense of rhythm."
"Học quickstep đòi hỏi một cảm giác nhịp điệu tốt."
-
"The quickstep is known for its light and airy movements."
"Quickstep được biết đến với những chuyển động nhẹ nhàng và thanh thoát."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quickstep là một điệu nhảy thuộc thể loại Ballroom (khiêu vũ tiêu chuẩn) trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao. Nó phát triển từ điệu Foxtrot vào những năm 1920, với tốc độ nhanh hơn và các bước phức tạp hơn. Nó thường mang tính vui tươi và đòi hỏi sự uyển chuyển, linh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance the quickstep (nhảy điệu quickstep)
-
perform perform a quickstep (biểu diễn điệu quickstep)
-
learn learn the quickstep (học nhảy điệu quickstep)
-
lively a lively quickstep (một điệu quickstep sôi động)
-
energetic an energetic quickstep (một điệu quickstep đầy năng lượng)
-
graceful a graceful quickstep (một điệu quickstep duyên dáng)
-
quickstep quickstep away (nhanh chóng bước đi/bỏ đi)
-
quickstep quickstep into action (nhanh chóng bắt tay vào hành động)
-
quickstep quickstep through the tasks (nhanh chóng hoàn thành các nhiệm vụ)
Idioms
-
dance the quickstep
Tham gia nhảy điệu quickstep.
"They practiced for months to dance the quickstep perfectly at the competition."
(Họ đã luyện tập nhiều tháng để nhảy điệu quickstep thật hoàn hảo tại cuộc thi.)
-
to quickstep out of something
Nhanh chóng rút lui hoặc thoát khỏi một tình huống (thường là khó khăn hoặc không mong muốn).
"He managed to quickstep out of the awkward conversation."
(Anh ấy đã xoay sở để nhanh chóng thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử đó.)
-
to quickstep through a task/process
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quy trình một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"The new software allowed them to quickstep through the data analysis."
(Phần mềm mới cho phép họ nhanh chóng hoàn thành việc phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quickstep
Danh từMột điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Anh, đặc trưng bởi các bước nhanh, giật và âm nhạc sôi động.
"They performed a dazzling quickstep at the dance competition."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices the quickstep every day, she will become a great dancer. |
Nếu cô ấy luyện tập quickstep mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một vũ công tuyệt vời. |
| Phủ định | If you don't learn the basic steps, you won't be able to perform a good quickstep. |
Nếu bạn không học các bước cơ bản, bạn sẽ không thể trình diễn một bài quickstep tốt. |
| Nghi vấn | Will he enjoy the dance if he tries the quickstep? |
Liệu anh ấy có thích điệu nhảy nếu anh ấy thử quickstep không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers are quickstepping across the floor. |
Các vũ công đang nhảy quickstep trên sàn. |
| Phủ định | She isn't quickstepping as gracefully as her partner. |
Cô ấy không nhảy quickstep duyên dáng bằng bạn nhảy của mình. |
| Nghi vấn | Are they quickstepping to the right tempo? |
Họ có đang nhảy quickstep đúng nhịp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickstep".
