(Top Banner Ad)
quickstep
B2
Danh từ B2 Khiêu vũ

quickstep

UK: /ˈkwɪk.step/ • US: /ˈkwɪk.step/

Nghĩa tiếng Việt

điệu quickstep nhảy quickstep
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballroom dance of English origin, characterized by fast, syncopated steps and lively music.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Anh, đặc trưng bởi các bước nhanh, giật và âm nhạc sôi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They performed a dazzling quickstep at the dance competition."

    "Họ đã trình diễn một điệu quickstep rực rỡ tại cuộc thi khiêu vũ."

  • "Learning the quickstep requires a good sense of rhythm."

    "Học quickstep đòi hỏi một cảm giác nhịp điệu tốt."

  • "The quickstep is known for its light and airy movements."

    "Quickstep được biết đến với những chuyển động nhẹ nhàng và thanh thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quickstep Điệu nhảy quickstep (một điệu nhảy ballroom nhanh); bước đi nhanh, bước chân vội vã
Verb quickstep Nhảy điệu quickstep; bước nhanh, đi vội vàng
Noun quickstepper Người nhảy điệu quickstep

Related Words

Subject Area

Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic
English
quick
Old English
steppan
English
step
English
quickstep

Nguồn gốc điệu nhảy nhanh nhẹn

Từ 'quickstep' là sự kết hợp của 'quick' (nhanh) và 'step' (bước). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào những năm 1920 khi một điệu nhảy ballroom mới, nhanh hơn, phát triển từ điệu Foxtrot và Charleston. Điệu nhảy này đặc trưng bởi sự nhanh nhẹn, năng động và những bước chân linh hoạt, rất phù hợp với nhịp độ âm nhạc sôi động thời bấy giờ.

Usage Note

Quickstep là một điệu nhảy thuộc thể loại Ballroom (khiêu vũ tiêu chuẩn) trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao. Nó phát triển từ điệu Foxtrot vào những năm 1920, với tốc độ nhanh hơn và các bước phức tạp hơn. Nó thường mang tính vui tươi và đòi hỏi sự uyển chuyển, linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quickstep (điệu nhảy)
  • dance dance the quickstep
    (nhảy điệu quickstep)
  • perform perform a quickstep
    (biểu diễn điệu quickstep)
  • learn learn the quickstep
    (học nhảy điệu quickstep)
Tính từ + quickstep (điệu nhảy)
  • lively a lively quickstep
    (một điệu quickstep sôi động)
  • energetic an energetic quickstep
    (một điệu quickstep đầy năng lượng)
  • graceful a graceful quickstep
    (một điệu quickstep duyên dáng)
quickstep (động từ) + trạng ngữ/giới từ
  • quickstep quickstep away
    (nhanh chóng bước đi/bỏ đi)
  • quickstep quickstep into action
    (nhanh chóng bắt tay vào hành động)
  • quickstep quickstep through the tasks
    (nhanh chóng hoàn thành các nhiệm vụ)

Idioms

  • dance the quickstep

    Tham gia nhảy điệu quickstep.

    "They practiced for months to dance the quickstep perfectly at the competition."

    (Họ đã luyện tập nhiều tháng để nhảy điệu quickstep thật hoàn hảo tại cuộc thi.)

  • to quickstep out of something

    Nhanh chóng rút lui hoặc thoát khỏi một tình huống (thường là khó khăn hoặc không mong muốn).

    "He managed to quickstep out of the awkward conversation."

    (Anh ấy đã xoay sở để nhanh chóng thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử đó.)

  • to quickstep through a task/process

    Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quy trình một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    "The new software allowed them to quickstep through the data analysis."

    (Phần mềm mới cho phép họ nhanh chóng hoàn thành việc phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickstep

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Anh, đặc trưng bởi các bước nhanh, giật và âm nhạc sôi động.

"They performed a dazzling quickstep at the dance competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the quickstep every day, she will become a great dancer.
Nếu cô ấy luyện tập quickstep mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một vũ công tuyệt vời.
Phủ định
If you don't learn the basic steps, you won't be able to perform a good quickstep.
Nếu bạn không học các bước cơ bản, bạn sẽ không thể trình diễn một bài quickstep tốt.
Nghi vấn
Will he enjoy the dance if he tries the quickstep?
Liệu anh ấy có thích điệu nhảy nếu anh ấy thử quickstep không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers are quickstepping across the floor.
Các vũ công đang nhảy quickstep trên sàn.
Phủ định
She isn't quickstepping as gracefully as her partner.
Cô ấy không nhảy quickstep duyên dáng bằng bạn nhảy của mình.
Nghi vấn
Are they quickstepping to the right tempo?
Họ có đang nhảy quickstep đúng nhịp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickstep".

Điệu nhảy Quickstep trong Ballroom Dance

Quickstep là một trong năm điệu nhảy tiêu chuẩn quốc tế (International Standard) trong khiêu vũ thể thao (ballroom dancing), bên cạnh Waltz, Tango, Foxtrot và Viennese Waltz. Điệu nhảy này nổi tiếng với tốc độ nhanh, những bước chân nhẹ nhàng, lướt trên sàn và sự vui tươi. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và năng lượng cao từ các vũ công.

Sự phát triển từ những năm 1920

Quickstep ra đời vào những năm 1920 tại New York, phát triển từ sự kết hợp của Foxtrot, Charleston và Onestep. Sự bùng nổ của nhạc jazz với nhịp điệu nhanh đã thúc đẩy sự ra đời của một điệu nhảy có thể phù hợp với tốc độ đó, tạo nên Quickstep ngày nay. Nó tượng trưng cho sự năng động và đổi mới của kỷ nguyên Jazz.