foxtrot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ballroom dance in 4/4 time, consisting of a combination of slow and quick steps.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy khiêu vũ trong nhịp 4/4, bao gồm sự kết hợp giữa các bước chậm và nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They danced a beautiful foxtrot."
"Họ đã nhảy một điệu foxtrot rất đẹp."
-
"Learning the foxtrot is a great way to improve your coordination."
"Học nhảy foxtrot là một cách tuyệt vời để cải thiện sự phối hợp của bạn."
-
"The instructor showed us the basic steps of the foxtrot."
"Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi những bước cơ bản của điệu foxtrot."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foxtrot là một trong những điệu nhảy cơ bản của khiêu vũ ballroom, nổi tiếng với sự uyển chuyển và thanh lịch. Nó thường được nhảy trên nhạc jazz hoặc swing. So với Waltz, Foxtrot có nhịp độ nhanh hơn và ít trang trọng hơn. So với Tango, Foxtrot mềm mại và uyển chuyển hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance the foxtrot (nhảy điệu foxtrot)
-
learn learn the foxtrot (học nhảy điệu foxtrot)
-
perform perform a foxtrot (biểu diễn một điệu foxtrot)
-
slow a slow foxtrot (một điệu foxtrot chậm rãi)
-
quick a quick foxtrot (một điệu foxtrot nhanh)
-
elegant an elegant foxtrot (một điệu foxtrot thanh lịch)
Idioms
-
F for Foxtrot
Chữ F, đọc là 'Foxtrot' (trong bảng chữ cái ngữ âm NATO để tránh nhầm lẫn).
"Please spell out the code: F for Foxtrot, C for Charlie, P for Papa."
(Xin hãy đánh vần mã: F là Foxtrot, C là Charlie, P là Papa.)
-
dance the foxtrot
Nhảy điệu foxtrot.
"They love to dance the foxtrot at the ballroom."
(Họ thích nhảy điệu foxtrot ở vũ trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foxtrot
nounMột điệu nhảy khiêu vũ trong nhịp 4/4, bao gồm sự kết hợp giữa các bước chậm và nhanh.
"They danced a beautiful foxtrot."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been foxtrotting for hours before the music stopped. |
Họ đã khiêu vũ foxtrot hàng giờ trước khi nhạc dừng. |
| Phủ định | She hadn't been foxtrotting long when she tripped and fell. |
Cô ấy đã không khiêu vũ foxtrot được lâu thì bị vấp ngã. |
| Nghi vấn | Had you been foxtrotting with him before he partnered with someone else? |
Bạn đã khiêu vũ foxtrot với anh ấy trước khi anh ấy nhảy cặp với người khác phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been foxtrotting for hours, preparing for the dance competition. |
Cô ấy đã foxtrot hàng giờ, chuẩn bị cho cuộc thi khiêu vũ. |
| Phủ định | They haven't been foxtrotting together lately because of their busy schedules. |
Gần đây họ đã không foxtrot cùng nhau vì lịch trình bận rộn. |
| Nghi vấn | Has he been foxtrotting with her since they met at the ballroom dance class? |
Anh ấy có khiêu vũ foxtrot với cô ấy kể từ khi họ gặp nhau ở lớp học khiêu vũ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The foxtrot's rhythm is quite captivating. |
Nhịp điệu của điệu foxtrot khá hấp dẫn. |
| Phủ định | The dancers' foxtrot wasn't as smooth as expected. |
Điệu foxtrot của các vũ công không mượt mà như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the band's foxtrot music suitable for the competition? |
Âm nhạc foxtrot của ban nhạc có phù hợp cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foxtrot".
