(Top Banner Ad)
foxtrot
B2
noun B2 Văn hóa, Khiêu vũ

foxtrot

UK: /ˈfɒks.trɒt/ • US: /ˈfɑːks.trɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy foxtrot
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballroom dance in 4/4 time, consisting of a combination of slow and quick steps.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy khiêu vũ trong nhịp 4/4, bao gồm sự kết hợp giữa các bước chậm và nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They danced a beautiful foxtrot."

    "Họ đã nhảy một điệu foxtrot rất đẹp."

  • "Learning the foxtrot is a great way to improve your coordination."

    "Học nhảy foxtrot là một cách tuyệt vời để cải thiện sự phối hợp của bạn."

  • "The instructor showed us the basic steps of the foxtrot."

    "Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi những bước cơ bản của điệu foxtrot."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foxtrot Điệu nhảy foxtrot (một điệu nhảy ballroom); chữ F trong bảng chữ cái ngữ âm NATO.
Verb foxtrot Nhảy điệu foxtrot.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Fox
English
Trot
English
Foxtrot

Nguồn gốc của điệu Foxtrot

Điệu nhảy Foxtrot được cho là ra đời vào khoảng năm 1914 tại Mỹ bởi diễn viên hài Harry Fox. Ban đầu, ông trình diễn một điệu nhảy gồm các bước đi bộ nhanh (trot) theo nhạc ragtime, được gọi là 'Fox's Trot'. Sau đó, nó được chuẩn hóa thành điệu nhảy Foxtrot quen thuộc ngày nay, nổi tiếng với sự thanh lịch và uyển chuyển.

Usage Note

Foxtrot là một trong những điệu nhảy cơ bản của khiêu vũ ballroom, nổi tiếng với sự uyển chuyển và thanh lịch. Nó thường được nhảy trên nhạc jazz hoặc swing. So với Waltz, Foxtrot có nhịp độ nhanh hơn và ít trang trọng hơn. So với Tango, Foxtrot mềm mại và uyển chuyển hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foxtrot
  • dance dance the foxtrot
    (nhảy điệu foxtrot)
  • learn learn the foxtrot
    (học nhảy điệu foxtrot)
  • perform perform a foxtrot
    (biểu diễn một điệu foxtrot)
Adjective + foxtrot
  • slow a slow foxtrot
    (một điệu foxtrot chậm rãi)
  • quick a quick foxtrot
    (một điệu foxtrot nhanh)
  • elegant an elegant foxtrot
    (một điệu foxtrot thanh lịch)

Idioms

  • F for Foxtrot

    Chữ F, đọc là 'Foxtrot' (trong bảng chữ cái ngữ âm NATO để tránh nhầm lẫn).

    "Please spell out the code: F for Foxtrot, C for Charlie, P for Papa."

    (Xin hãy đánh vần mã: F là Foxtrot, C là Charlie, P là Papa.)

  • dance the foxtrot

    Nhảy điệu foxtrot.

    "They love to dance the foxtrot at the ballroom."

    (Họ thích nhảy điệu foxtrot ở vũ trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foxtrot

noun
Lật mặt

Một điệu nhảy khiêu vũ trong nhịp 4/4, bao gồm sự kết hợp giữa các bước chậm và nhanh.

"They danced a beautiful foxtrot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been foxtrotting for hours before the music stopped.
Họ đã khiêu vũ foxtrot hàng giờ trước khi nhạc dừng.
Phủ định
She hadn't been foxtrotting long when she tripped and fell.
Cô ấy đã không khiêu vũ foxtrot được lâu thì bị vấp ngã.
Nghi vấn
Had you been foxtrotting with him before he partnered with someone else?
Bạn đã khiêu vũ foxtrot với anh ấy trước khi anh ấy nhảy cặp với người khác phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been foxtrotting for hours, preparing for the dance competition.
Cô ấy đã foxtrot hàng giờ, chuẩn bị cho cuộc thi khiêu vũ.
Phủ định
They haven't been foxtrotting together lately because of their busy schedules.
Gần đây họ đã không foxtrot cùng nhau vì lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Has he been foxtrotting with her since they met at the ballroom dance class?
Anh ấy có khiêu vũ foxtrot với cô ấy kể từ khi họ gặp nhau ở lớp học khiêu vũ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foxtrot's rhythm is quite captivating.
Nhịp điệu của điệu foxtrot khá hấp dẫn.
Phủ định
The dancers' foxtrot wasn't as smooth as expected.
Điệu foxtrot của các vũ công không mượt mà như mong đợi.
Nghi vấn
Is the band's foxtrot music suitable for the competition?
Âm nhạc foxtrot của ban nhạc có phù hợp cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foxtrot".

Vũ điệu Ballroom cổ điển

Foxtrot là một trong những điệu nhảy ballroom tiêu chuẩn, được yêu thích vì sự duyên dáng và tính xã giao. Nó thường được nhảy theo nhạc swing hoặc jazz và là một phần quan trọng của các buổi khiêu vũ xã hội trên khắp thế giới, biểu tượng cho sự thanh lịch và tinh tế.

Bảng chữ cái ngữ âm NATO

Trong bảng chữ cái ngữ âm quốc tế NATO, từ 'Foxtrot' được dùng để đại diện cho chữ cái 'F'. Điều này giúp tránh nhầm lẫn khi truyền đạt thông tin qua radio hoặc điện thoại, đặc biệt trong các lĩnh vực hàng không, quân sự và hàng hải, nơi sự rõ ràng là tối quan trọng.