(Top Banner Ad)
quid pro quo
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

quid pro quo

UK: /ˌkwɪd prəʊ ˈkwəʊ/ • US: /ˌkwɪd proʊ ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

có đi có lại trao đổi ngang giá sự trao đổi có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something given in exchange or return for something else.

Vietnamese Meaning

Một sự việc hoặc vật gì đó được trao đổi hoặc trả lại để đổi lấy một thứ gì khác. Thường mang nghĩa một sự trao đổi có điều kiện, có đi có lại, ngang giá hoặc tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a clear quid pro quo: funding for the project in exchange for political favors."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một sự trao đổi có điều kiện rõ ràng: tài trợ cho dự án để đổi lấy những ưu ái chính trị."

  • "The lawyer argued that there was no quid pro quo between the defendant and the alleged victim."

    "Luật sư lập luận rằng không có sự trao đổi có điều kiện nào giữa bị cáo và nạn nhân bị cáo buộc."

  • "Is this help a quid pro quo?"

    "Sự giúp đỡ này có phải là một sự trao đổi có điều kiện không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase quid pro quo sự trao đổi có đi có lại, ân huệ đổi ân huệ (tôi làm cái này cho bạn, bạn làm cái kia cho tôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quid pro quo
English
quid pro quo

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'quid pro quo' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ, nghĩa đen là 'cái gì đó cho cái gì đó'. Ban đầu, nó thường được dùng trong các công thức y học để chỉ việc nhầm lẫn hoặc thay thế một loại thuốc này bằng một loại thuốc khác. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành việc trao đổi có đi có lại, ân huệ đổi ân huệ, đặc biệt trong các giao dịch pháp lý, chính trị và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trao đổi lợi ích, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh, chính trị hoặc pháp luật. Nó ngụ ý một sự thỏa thuận ngầm hoặc rõ ràng rằng một hành động hoặc lợi ích sẽ được cung cấp đổi lại một hành động hoặc lợi ích khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'exchange' hoặc 'reciprocity' là 'quid pro quo' thường mang tính cụ thể và trực tiếp hơn về sự trao đổi.

Prepositions

for

Quid pro quo *for* something: Cho thấy cái gì được đưa ra để đổi lấy thứ gì đó. Ví dụ: "The politician offered a quid pro quo for the lobbyist's support."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quid pro quo
  • offer offer a quid pro quo
    (đề nghị một sự trao đổi có đi có lại)
  • seek seek a quid pro quo
    (tìm kiếm một sự trao đổi có đi có lại)
  • demand demand a quid pro quo
    (yêu cầu một sự trao đổi có đi có lại)
  • negotiate negotiate a quid pro quo
    (đàm phán một sự trao đổi có đi có lại)
Tính từ + quid pro quo
  • direct a direct quid pro quo
    (một sự trao đổi trực tiếp có đi có lại)
  • explicit an explicit quid pro quo
    (một sự trao đổi rõ ràng có đi có lại)
  • political a political quid pro quo
    (một sự trao đổi chính trị có đi có lại)
  • sexual sexual quid pro quo
    (sự quấy rối tình dục dưới hình thức trao đổi (đổi tình lấy lợi ích))

Idioms

  • a quid pro quo situation

    tình huống có sự trao đổi, có đi có lại; tình huống 'ông mất chân giò bà thò chai rượu'

    "They denied it was bribery, calling it merely a quid pro quo situation."

    (Họ phủ nhận đó là hối lộ, gọi nó đơn thuần là một tình huống trao đổi có đi có lại.)

  • sexual quid pro quo

    sự quấy rối tình dục dưới hình thức trao đổi (đổi tình lấy lợi ích)

    "Sexual harassment often involves a quid pro quo where promotion is offered in exchange for sexual favors."

    (Quấy rối tình dục thường liên quan đến hình thức quid pro quo, trong đó việc thăng chức được đề nghị để đổi lấy những ân huệ tình dục.)

  • no quid pro quo

    không có sự trao đổi có đi có lại; không có điều kiện đi kèm

    "The aid package was offered with no quid pro quo attached."

    (Gói viện trợ được đưa ra mà không có bất kỳ điều kiện trao đổi nào đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quid pro quo

Danh từ
Lật mặt

Một sự việc hoặc vật gì đó được trao đổi hoặc trả lại để đổi lấy một thứ gì khác. Thường mang nghĩa một sự trao đổi có điều kiện, có đi có lại, ngang giá hoặc tương đương.

"The investigation revealed a clear quid pro quo: funding for the project in exchange for political favors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician offered a quid pro quo: his support in exchange for campaign donations.
Chính trị gia đề nghị một sự trao đổi: sự ủng hộ của ông ấy để đổi lấy quyên góp cho chiến dịch.
Phủ định
There was no quid pro quo involved in the decision; it was based purely on merit.
Không có sự trao đổi nào liên quan đến quyết định này; nó hoàn toàn dựa trên năng lực.
Nghi vấn
Was there a quid pro quo when the company received that government contract?
Có sự trao đổi nào không khi công ty nhận được hợp đồng chính phủ đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quid pro quo".

Nguyên tắc có đi có lại trong giao dịch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và pháp luật, 'quid pro quo' là một khái niệm cơ bản. Nó thể hiện nguyên tắc giao dịch công bằng: bạn nhận được gì khi bạn cho đi điều gì đó. Nó là nền tảng của các hợp đồng, đàm phán và thậm chí cả các quan hệ ngoại giao, nơi các bên trao đổi lợi ích để đạt được mục tiêu chung.

Ý nghĩa tiêu cực trong quấy rối tình dục

Cụm từ này cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nó xuất hiện trong các trường hợp quấy rối tình dục tại nơi làm việc (sexual harassment). 'Sexual quid pro quo' là một hình thức quấy rối, trong đó một người có quyền lực (ví dụ, sếp) yêu cầu ân huệ tình dục để đổi lấy lợi ích công việc như thăng chức, tăng lương hoặc tránh bị sa thải. Đây là hành vi bất hợp pháp và bị lên án mạnh mẽ.