(Top Banner Ad)
quinquennial
C1
adjective C1 Tổng quát

quinquennial

UK: /kwɪnˈkwɛniəl/ • US: /kwɪnˈkwɛniəl/

Nghĩa tiếng Việt

năm năm một lần có chu kỳ 5 năm diễn ra 5 năm 1 lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recurring every five years; lasting for five years.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc được thực hiện mỗi năm năm một lần; kéo dài năm năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university holds a quinquennial reunion for all its alumni."

    "Trường đại học tổ chức một buổi họp mặt năm năm một lần cho tất cả cựu sinh viên."

  • "The government publishes a quinquennial report on the state of the environment."

    "Chính phủ xuất bản một báo cáo năm năm một lần về tình trạng môi trường."

  • "The project has a quinquennial review to assess its progress."

    "Dự án có một cuộc đánh giá năm năm một lần để đánh giá tiến độ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinquennium một giai đoạn năm năm
Adverb quinquennially mỗi năm năm một lần

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷe
Proto-Indo-European
*at-no-
Latin
quinque
Latin
annus
Latin
quinquennis
English
quinquennial

Nguồn gốc La-tinh của 'năm lần'

Từ 'quinquennial' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh. Nó được tạo thành từ 'quinque' có nghĩa là 'năm' và 'annus' có nghĩa là 'năm' (năm dương lịch). Vì vậy, từ này mô tả chính xác những gì xảy ra hoặc kéo dài trong khoảng thời gian năm năm.

Usage Note

Từ 'quinquennial' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, lễ kỷ niệm, báo cáo hoặc các chu kỳ khác diễn ra trong khoảng thời gian năm năm. Nó mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'biannual' (hai lần một năm) hay 'biennial' (hai năm một lần).

Collocations (Từ đi kèm)

Quinquennial + Noun
  • review quinquennial review
    (đánh giá định kỳ năm năm)
  • census quinquennial census
    (điều tra dân số năm năm một lần)
  • report quinquennial report
    (báo cáo định kỳ năm năm)
  • plan quinquennial plan
    (kế hoạch năm năm)
  • anniversary quinquennial anniversary
    (lễ kỷ niệm năm năm)

Idioms

  • on a quinquennial basis

    trên cơ sở năm năm một lần

    "The organization conducts its survey on a quinquennial basis."

    (Tổ chức này thực hiện khảo sát của mình trên cơ sở năm năm một lần.)

  • a quinquennial cycle

    một chu kỳ năm năm

    "The project operates on a quinquennial cycle of funding and evaluation."

    (Dự án hoạt động theo chu kỳ tài trợ và đánh giá năm năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quinquennial

adjective
Lật mặt

Diễn ra hoặc được thực hiện mỗi năm năm một lần; kéo dài năm năm.

"The university holds a quinquennial reunion for all its alumni."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should conduct a quinquennial review of its environmental policies.
Chính phủ nên tiến hành một cuộc đánh giá năm năm một lần về các chính sách môi trường của mình.
Phủ định
The committee will not publish a quinquennial report this year.
Ủy ban sẽ không xuất bản báo cáo năm năm một lần trong năm nay.
Nghi vấn
Could the company possibly implement a quinquennial plan to reduce carbon emissions?
Liệu công ty có thể thực hiện một kế hoạch năm năm một lần để giảm lượng khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinquennial".

Trong lĩnh vực chính phủ và tổ chức

Từ 'quinquennial' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như chính phủ, học thuật hoặc các tổ chức lớn để chỉ các sự kiện hoặc quy trình diễn ra định kỳ năm năm. Ví dụ, nhiều quốc gia thực hiện điều tra dân số hoặc xem xét ngân sách quốc gia theo chu kỳ năm năm.

Sự kiện kỷ niệm

Mặc dù ít phổ biến hơn so với 'decennial' (10 năm) hoặc 'centennial' (100 năm), 'quinquennial' cũng có thể được dùng để chỉ các lễ kỷ niệm hoặc cột mốc quan trọng diễn ra sau mỗi năm năm, chẳng hạn như 'quinquennial anniversary' (kỷ niệm năm năm).