(Top Banner Ad)
quotation
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Văn học, Đời sống hàng ngày

quotation

UK: /kwəʊˈteɪʃən/ • US: /kwoʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trích dẫn báo giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of words taken from a text or speech and repeated by someone else.

Vietnamese Meaning

Một nhóm từ được lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu và được lặp lại bởi người khác; trích dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay began with a quotation from Shakespeare."

    "Bài luận bắt đầu bằng một trích dẫn từ Shakespeare."

  • "He used direct quotation in his essay."

    "Anh ấy đã sử dụng trích dẫn trực tiếp trong bài luận của mình."

  • "The company provided a quotation for the project."

    "Công ty đã cung cấp một báo giá cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quote trích dẫn; báo giá
Noun quote lời trích dẫn; báo giá
Adjective quotable có thể trích dẫn được; đáng trích dẫn
Noun phrase quotation mark(s) dấu ngoặc kép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quotus
Latin
quotare
Late Latin
quotatio
Old French
quotation
English
quotation

Nguồn gốc của 'Quotation'

Từ 'quotation' bắt nguồn từ động từ 'quotare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh dấu bằng số' hoặc 'phân biệt bằng số'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động đánh dấu các đoạn văn hoặc giá cả. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để bao gồm việc trích dẫn lời nói hoặc văn bản của người khác, cũng như báo giá hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Note

Từ 'quotation' thường được dùng để chỉ một đoạn văn, câu nói được trích dẫn chính xác từ một nguồn khác. Nó nhấn mạnh tính chính xác của việc lặp lại lời nói/văn bản gốc. Nó khác với 'paraphrase' (diễn giải), nơi bạn diễn đạt ý của người khác bằng lời của mình.

Prepositions

from in

'Quotation from [tác phẩm/người]' chỉ nguồn gốc của trích dẫn. 'Quotation in [bài viết/bài phát biểu]' chỉ nơi trích dẫn được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quotation
  • direct direct quotation
    (trích dẫn trực tiếp)
  • accurate accurate quotation
    (báo giá chính xác; trích dẫn chính xác)
  • famous famous quotation
    (lời trích dẫn nổi tiếng)
  • literary literary quotation
    (trích dẫn văn học)
  • inspiring inspiring quotation
    (trích dẫn truyền cảm hứng)
Verb + quotation
  • make make a quotation
    (lập một báo giá)
  • provide provide a quotation
    (cung cấp báo giá)
  • cite cite a quotation
    (trích dẫn một đoạn văn)
  • use use a quotation
    (sử dụng một câu trích dẫn)
  • request request a quotation
    (yêu cầu báo giá)
  • get/obtain get/obtain a quotation
    (nhận/có được báo giá)
Noun phrase with 'quotation'
  • price price quotation
    (báo giá sản phẩm/dịch vụ)
  • mark(s) quotation mark(s)
    (dấu ngoặc kép)

Idioms

  • in quotation marks

    trong ngoặc kép (nghĩa đen); hoặc ý nghĩa mỉa mai, không thực sự tin tưởng (nghĩa bóng)

    "She said he was 'very kind' – but I think she meant it in quotation marks."

    (Cô ấy nói anh ta 'rất tốt bụng' – nhưng tôi nghĩ cô ấy dùng theo nghĩa mỉa mai.)

  • request a quotation

    yêu cầu báo giá (thường trong kinh doanh)

    "We need to request a quotation from several suppliers before making a decision."

    (Chúng ta cần yêu cầu báo giá từ một vài nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định.)

  • get a quotation

    nhận được báo giá (thường trong kinh doanh)

    "I'm still waiting to get a quotation for the new kitchen cabinets."

    (Tôi vẫn đang chờ nhận báo giá cho tủ bếp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quotation

danh từ
Lật mặt

Một nhóm từ được lấy từ một văn bản hoặc bài phát biểu và được lặp lại bởi người khác; trích dẫn.

"The essay began with a quotation from Shakespeare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotation".

Vai trò của trích dẫn trong học thuật và diễn văn

Trong học thuật, trích dẫn là cách thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả gốc và để củng cố luận điểm bằng các bằng chứng có thẩm quyền. Trong các bài diễn văn, một câu trích dẫn nổi tiếng có thể tăng thêm sức thuyết phục, gợi cảm xúc và kết nối người nói với khán giả thông qua những giá trị chung.

Dấu ngoặc kép: Hơn cả lời nói trực tiếp

Ngoài việc dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, dấu ngoặc kép (quotation marks) còn được sử dụng để chỉ sự mỉa mai, sự hoài nghi hoặc để nhấn mạnh một từ hay cụm từ nhất định, hàm ý rằng từ đó không nên được hiểu theo nghĩa đen hoàn toàn.