(Top Banner Ad)
radians
C1
Danh từ C1 Toán học, Vật lý

radians

UK: /ˈreɪdiənz/ • US: /ˈreɪdiənz/

Nghĩa tiếng Việt

radian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard unit of angular measure, equal to an angle at the centre of a circle whose arc is equal in length to the radius.

Vietnamese Meaning

Đơn vị chuẩn để đo góc, bằng một góc ở tâm của một đường tròn mà cung chắn của nó có độ dài bằng bán kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angle of the sector is 1.5 radians."

    "Góc của hình quạt là 1.5 radian."

  • "The formula for arc length is s = rθ, where θ is the angle in radians."

    "Công thức tính độ dài cung là s = rθ, trong đó θ là góc tính bằng radian."

  • "Most calculators have a setting for both degrees and radians."

    "Hầu hết các máy tính đều có cài đặt cho cả độ và radian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radian đơn vị radian (số ít)
Noun radius bán kính
Adjective radial thuộc về bán kính, tỏa tròn

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radian

Nguồn gốc toán học của Radian

Từ 'radian' được đặt ra vào năm 1873 bởi James Thomson, một giáo sư tại Đại học Queen's, Belfast. Nó được hình thành từ từ 'radius' (bán kính) và hậu tố '-an', để mô tả một đơn vị đo góc mà trong đó độ dài cung chắn có độ dài bằng bán kính của đường tròn. Đây là một đơn vị đo góc 'tự nhiên' hơn so với độ, đặc biệt trong các phép tính vi tích phân và vật lý.

Usage Note

Radian là một đơn vị đo góc quan trọng trong toán học và vật lý, đặc biệt là khi làm việc với các hàm lượng giác, chuyển động tròn và sóng. Radian được sử dụng thay thế cho độ (degrees). Một đường tròn đầy đủ có 2π radians, tương đương với 360 độ. Ưu điểm của radian là tính tự nhiên và sự đơn giản trong các công thức toán học, đặc biệt là trong giải tích.

Prepositions

in to

‘in radians’ dùng để chỉ số đo góc được biểu diễn bằng radian. Ví dụ: 'The angle is measured in radians.' ‘to radians’ có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển đổi từ đơn vị khác sang radian. Ví dụ: 'Convert degrees to radians.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radians
  • convert convert to radians
    (chuyển đổi sang radian)
  • express express an angle in radians
    (biểu thị một góc bằng radian)
  • measure measure angles in radians
    (đo các góc bằng radian)
Noun + radians
  • angle angle in radians
    (góc tính bằng radian)
  • value value in radians
    (giá trị tính bằng radian)
  • degrees degrees to radians conversion
    (chuyển đổi độ sang radian)

Idioms

  • convert degrees to radians

    chuyển đổi độ sang radian

    "To use the sine function in many programming languages, you first need to convert degrees to radians."

    (Để sử dụng hàm sin trong nhiều ngôn ngữ lập trình, bạn cần chuyển đổi độ sang radian trước.)

  • express an angle in radians

    biểu thị một góc bằng radian

    "For advanced calculations, it's often more convenient to express an angle in radians rather than degrees."

    (Đối với các phép tính nâng cao, thường thuận tiện hơn khi biểu thị một góc bằng radian thay vì độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radians

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị chuẩn để đo góc, bằng một góc ở tâm của một đường tròn mà cung chắn của nó có độ dài bằng bán kính.

"The angle of the sector is 1.5 radians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radians".

Tại sao Radian quan trọng trong khoa học?

Trong khi 'độ' (degrees) phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày, 'radian' là đơn vị đo góc tiêu chuẩn và 'tự nhiên' trong toán học cao cấp, vật lý và kỹ thuật. Đặc biệt, trong giải tích (calculus), các công thức đạo hàm và tích phân của các hàm lượng giác trở nên đơn giản và thanh lịch hơn rất nhiều khi góc được đo bằng radian, giúp việc mô tả các hiện tượng vật lý như sóng và dao động trở nên dễ dàng hơn.