(Top Banner Ad)
arc
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Kiến trúc

arc

UK: /ɑːk/ • US: /ɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cung vòng cung hình cung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a curve, especially a part of the circumference of a circle.

Vietnamese Meaning

Một phần của đường cong, đặc biệt là một phần của chu vi của một đường tròn; hình cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge has a graceful arc."

    "Cây cầu có một hình cung duyên dáng."

  • "A rainbow is a colorful arc in the sky."

    "Cầu vồng là một hình cung đầy màu sắc trên bầu trời."

  • "The goalkeeper stretched to arc his body and block the shot."

    "Thủ môn vươn mình tạo thành một hình cung để cản cú sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archer Người bắn cung (người sử dụng cung tên)
Adjective arched Có hình vòng cung, cong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*arkʷ-
Latin
arcus
Old French
arc
English
arc

Nguồn gốc của 'arc'

Từ 'arc' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arcus', có nghĩa là 'cung' hoặc 'vòng cung'. Người La Mã cổ đại sử dụng 'arcus' để chỉ những cấu trúc hình vòng cung như cổng vòm và cầu máng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về hình dạng cong.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất là một phần của đường tròn. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ đường cong tương tự nào, ví dụ như cầu vồng. Trong kiến trúc, nó chỉ một cấu trúc hình vòm cong.

Prepositions

of over

‘Arc of’ thường dùng để chỉ một phần của đường tròn hoặc đường cong cụ thể. ‘Arc over’ dùng để chỉ một vật gì đó tạo thành hình cung phía trên một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arc
  • perfect perfect arc
    (vòng cung hoàn hảo)
  • shallow shallow arc
    (vòng cung nông)
  • wide wide arc
    (vòng cung rộng)
Verb + arc
  • draw draw an arc
    (vẽ một vòng cung)
  • form form an arc
    (tạo thành một vòng cung)
  • follow follow an arc
    (đi theo một vòng cung)

Idioms

  • knowledge arc

    quá trình tích lũy kiến thức

    "Following the knowledge arc, the student progressed through all levels."

    (Theo quá trình tích lũy kiến thức, học sinh đã tiến bộ qua tất cả các cấp độ.)

  • the long arc of history

    tiến trình lịch sử lâu dài

    "The long arc of history bends towards justice."

    (Tiến trình lịch sử lâu dài hướng tới công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arc

danh từ
Lật mặt

Một phần của đường cong, đặc biệt là một phần của chu vi của một đường tròn; hình cung.

"The bridge has a graceful arc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arc".

Cầu vồng

Cầu vồng là một vòng cung ánh sáng đầy màu sắc xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu qua các giọt nước mưa. Trong nhiều nền văn hóa, cầu vồng tượng trưng cho hy vọng, may mắn và sự kết nối giữa trời và đất.