arc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a curve, especially a part of the circumference of a circle.
Vietnamese Meaning
Một phần của đường cong, đặc biệt là một phần của chu vi của một đường tròn; hình cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge has a graceful arc."
"Cây cầu có một hình cung duyên dáng."
-
"A rainbow is a colorful arc in the sky."
"Cầu vồng là một hình cung đầy màu sắc trên bầu trời."
-
"The goalkeeper stretched to arc his body and block the shot."
"Thủ môn vươn mình tạo thành một hình cung để cản cú sút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất là một phần của đường tròn. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ đường cong tương tự nào, ví dụ như cầu vồng. Trong kiến trúc, nó chỉ một cấu trúc hình vòm cong.
Prepositions
‘Arc of’ thường dùng để chỉ một phần của đường tròn hoặc đường cong cụ thể. ‘Arc over’ dùng để chỉ một vật gì đó tạo thành hình cung phía trên một cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect arc (vòng cung hoàn hảo)
-
shallow shallow arc (vòng cung nông)
-
wide wide arc (vòng cung rộng)
-
draw draw an arc (vẽ một vòng cung)
-
form form an arc (tạo thành một vòng cung)
-
follow follow an arc (đi theo một vòng cung)
Idioms
-
knowledge arc
quá trình tích lũy kiến thức
"Following the knowledge arc, the student progressed through all levels."
(Theo quá trình tích lũy kiến thức, học sinh đã tiến bộ qua tất cả các cấp độ.)
-
the long arc of history
tiến trình lịch sử lâu dài
"The long arc of history bends towards justice."
(Tiến trình lịch sử lâu dài hướng tới công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arc
danh từMột phần của đường cong, đặc biệt là một phần của chu vi của một đường tròn; hình cung.
"The bridge has a graceful arc."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arc".
