(Top Banner Ad)
circle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học

circle

UK: /ˈsɜːkl/ • US: /ˈsɜːrkl/

Nghĩa tiếng Việt

hình tròn vòng bao quanh đi vòng quanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round plane figure whose boundary (the circumference) consists of points equidistant from a fixed point (the center).

Vietnamese Meaning

Một hình phẳng tròn có đường bao (chu vi) bao gồm các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draw a circle on the paper."

    "Hãy vẽ một hình tròn trên giấy."

  • "She moved in elite social circles."

    "Cô ấy giao du trong giới thượng lưu."

  • "He circled the correct answer on the test."

    "Anh ấy khoanh tròn câu trả lời đúng trong bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective circular Thuộc về vòng tròn, tròn, có tính chất tuần hoàn.
Noun circlet Vòng tròn nhỏ, vòng hoa, hoặc vương miện nhỏ.
Noun circulation Sự lưu thông (máu, tiền tệ) hoặc vòng tuần hoàn.
Verb encircle Bao quanh, vây quanh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kirkos
Latin
circus
Old French
cercle
Middle English
cercle

Nguồn Gốc Của 'Vòng Tròn'

Từ 'circle' bắt nguồn từ tiếng Latin là 'circus', ban đầu có nghĩa là 'vòng tròn', 'vòng đai' hoặc 'sân vận động hình vòng cung' (như Circus Maximus nổi tiếng). Điều thú vị là từ này đã được người Norman đưa vào Anh sau cuộc chinh phạt năm 1066, và dần biến đổi thành 'cercle' trong tiếng Anh cổ giữa.

Usage Note

Từ 'circle' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ hình tròn, một đối tượng hình học cơ bản. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ gần gũi hoặc cùng chung sở thích.

Prepositions

in around

Khi sử dụng giới từ 'in', 'circle' thường chỉ vị trí bên trong hình tròn. Khi dùng 'around', 'circle' chỉ sự bao quanh hoặc gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circle
  • vicious vicious circle
    (Vòng luẩn quẩn (một chuỗi sự kiện tiêu cực không bao giờ dứt).)
  • inner inner circle
    (Nhóm thân cận, nhóm cốt cán (những người có ảnh hưởng).)
  • social social circle
    (Mối quan hệ xã hội, vòng giao tiếp.)
Verb + circle
  • draw draw a circle
    (Vẽ một vòng tròn.)
  • form form a circle
    (Tạo thành một vòng tròn, xếp vòng.)
  • complete complete the circle
    (Khép lại chu trình, hoàn thành một sự kiện hoặc giai đoạn.)
Circle + Context
  • circle circle of friends
    (Nhóm bạn bè thân thiết.)
  • circle circle of life
    (Vòng đời, chu trình sống.)

Idioms

  • Go/Run in circles

    Làm việc vô ích, loanh quanh không đạt kết quả.

    "We spent all morning running in circles trying to solve the problem."

    (Chúng tôi dành cả buổi sáng chạy loanh quanh vô ích để cố gắng giải quyết vấn đề.)

  • Come full circle

    Quay trở lại điểm xuất phát, khép lại chu trình; mọi chuyện lại như ban đầu.

    "After years abroad, she came full circle and moved back to her hometown."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy đã khép lại chu trình và chuyển về quê hương mình.)

  • Circle the wagons

    Tập trung lại để bảo vệ, phòng thủ trước nguy hiểm (xuất phát từ chiến thuật xe ngựa của người di cư Mỹ).

    "When the company faced criticism, the executives circled the wagons and refused to talk to the press."

    (Khi công ty đối mặt với chỉ trích, các giám đốc điều hành đã tập trung phòng thủ và từ chối nói chuyện với báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circle

danh từ
Lật mặt

Một hình phẳng tròn có đường bao (chu vi) bao gồm các điểm cách đều một điểm cố định (tâm).

"Draw a circle on the paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circle".

Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vòng tròn là một biểu tượng mạnh mẽ đại diện cho sự vĩnh cửu, sự hoàn hảo, và sự thống nhất, vì nó không có điểm bắt đầu hay kết thúc. Ví dụ điển hình là nhẫn cưới (wedding ring).

Bàn Tròn Của Vua Arthur

Trong truyền thuyết Anh, Vua Arthur đã lập ra Bàn Tròn (The Round Table) để các hiệp sĩ của ông ngồi vào. Việc sử dụng bàn tròn, không có đầu bàn hay cuối bàn, tượng trưng cho sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau giữa tất cả các hiệp sĩ.