(Top Banner Ad)
decay
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học

decay

UK: /dɪˈkeɪ/ • US: /dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mục nát sự phân hủy sự suy tàn mục phân hủy xuống cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or process of rotting or decomposition; deterioration.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc quá trình mục nát, phân hủy; sự suy tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decay of the old building was accelerated by the constant rain."

    "Sự xuống cấp của tòa nhà cũ bị đẩy nhanh bởi mưa liên tục."

  • "The forest floor was covered in decaying leaves."

    "Sàn rừng được bao phủ bởi lá cây mục nát."

  • "The decay of morals in society is a serious problem."

    "Sự suy đồi đạo đức trong xã hội là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decay sự phân hủy, sự mục nát, sự suy tàn, sâu răng
Verb decay phân hủy, mục nát, suy tàn, bị sâu (răng)
Adjective decaying đang phân hủy, đang mục nát
Noun decadence sự suy đồi, sự sa đọa
Adjective decadent suy đồi, sa đọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad-
Latin
cadere
Vulgar Latin
*de-cadere
Old French
decair
Middle English
decaie
English
decay

Hành Trình Của 'Decay'

Từ 'decay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'de-cadere', ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'từ bỏ') và động từ 'cadere' (nghĩa là 'rơi'). Nghĩa đen của từ này là 'rơi xuống' hoặc 'sụp đổ', mô tả một quá trình mất mát, hư hỏng dần theo thời gian. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ sự sụp đổ của một đế chế hoặc sự suy giảm của quyền lực, sau đó mở rộng ý nghĩa để mô tả sự mục nát, phân hủy của các vật thể hữu hình và cả sự suy đồi của các giá trị vô hình.

Usage Note

Khi là danh từ, "decay" chỉ quá trình suy giảm chất lượng, có thể áp dụng cho vật chất hữu cơ (thực phẩm, răng), vật liệu (kim loại), hoặc trừu tượng (đạo đức, văn hóa). Khác với "rot" thường ám chỉ sự thối rữa, "decay" có phạm vi rộng hơn và có thể mang ý nghĩa chậm rãi, dần dần.

Prepositions

of

"decay of" được dùng để chỉ cái gì đang trải qua quá trình phân hủy hoặc suy tàn. Ví dụ: "The decay of the Roman Empire."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decay
  • rapid rapid decay
    (sự phân hủy nhanh chóng)
  • slow slow decay
    (sự phân hủy chậm)
  • tooth tooth decay
    (sâu răng)
  • moral moral decay
    (sự suy đồi đạo đức)
  • urban urban decay
    (sự xuống cấp đô thị)
  • radioactive radioactive decay
    (phân rã phóng xạ)
Verb + decay
  • prevent prevent decay
    (ngăn chặn sự phân hủy / sâu răng)
  • cause cause decay
    (gây ra sự phân hủy / sâu răng)
  • resist resist decay
    (chống lại sự phân hủy)
Decay + Prepositional Phrase
  • decay of decay of a society
    (sự suy tàn của một xã hội)
  • decay in decay in quality
    (sự giảm sút về chất lượng)

Idioms

  • to fall into decay

    trở nên mục nát, xuống cấp; đi vào cảnh suy tàn

    "After years of neglect, the old building fell into decay."

    (Sau nhiều năm bị bỏ bê, tòa nhà cũ đã trở nên mục nát.)

  • in a state of decay

    trong tình trạng mục nát, xuống cấp

    "The once-grand mansion is now in a state of decay."

    (Dinh thự từng lộng lẫy giờ đang trong tình trạng xuống cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decay

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc quá trình mục nát, phân hủy; sự suy tàn.

"The decay of the old building was accelerated by the constant rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decay".

Nhắc Nhở Về Sự Hư Vô (Memento Mori)

Trong nghệ thuật và triết học phương Tây, sự 'decay' (phân rã, mục nát) thường được liên kết với khái niệm 'memento mori' (hãy nhớ rằng bạn sẽ chết). Đó là lời nhắc nhở về tính phù du của cuộc sống và sự không thể tránh khỏi của cái chết. Các tác phẩm nghệ thuật thường sử dụng hình ảnh như hộp sọ, trái cây thối rữa, hoặc hoa héo tàn để biểu trưng cho sự mục nát và thời gian trôi qua.

Suy Tàn Đô Thị (Urban Decay)

Thuật ngữ 'urban decay' mô tả sự xuống cấp về kinh tế và xã hội của các khu vực đô thị, thường do thiếu đầu tư, di cư của dân cư và doanh nghiệp, hoặc các vấn đề xã hội. Đây là một hiện tượng phức tạp ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, dẫn đến các tòa nhà bỏ hoang, tỷ lệ tội phạm cao hơn và chất lượng cuộc sống giảm sút, đòi hỏi các chính sách quy hoạch và phục hồi đô thị.