decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or process of rotting or decomposition; deterioration.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc quá trình mục nát, phân hủy; sự suy tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decay of the old building was accelerated by the constant rain."
"Sự xuống cấp của tòa nhà cũ bị đẩy nhanh bởi mưa liên tục."
-
"The forest floor was covered in decaying leaves."
"Sàn rừng được bao phủ bởi lá cây mục nát."
-
"The decay of morals in society is a serious problem."
"Sự suy đồi đạo đức trong xã hội là một vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, "decay" chỉ quá trình suy giảm chất lượng, có thể áp dụng cho vật chất hữu cơ (thực phẩm, răng), vật liệu (kim loại), hoặc trừu tượng (đạo đức, văn hóa). Khác với "rot" thường ám chỉ sự thối rữa, "decay" có phạm vi rộng hơn và có thể mang ý nghĩa chậm rãi, dần dần.
Prepositions
"decay of" được dùng để chỉ cái gì đang trải qua quá trình phân hủy hoặc suy tàn. Ví dụ: "The decay of the Roman Empire."
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid decay (sự phân hủy nhanh chóng)
-
slow slow decay (sự phân hủy chậm)
-
tooth tooth decay (sâu răng)
-
moral moral decay (sự suy đồi đạo đức)
-
urban urban decay (sự xuống cấp đô thị)
-
radioactive radioactive decay (phân rã phóng xạ)
-
prevent prevent decay (ngăn chặn sự phân hủy / sâu răng)
-
cause cause decay (gây ra sự phân hủy / sâu răng)
-
resist resist decay (chống lại sự phân hủy)
-
decay of decay of a society (sự suy tàn của một xã hội)
-
decay in decay in quality (sự giảm sút về chất lượng)
Idioms
-
to fall into decay
trở nên mục nát, xuống cấp; đi vào cảnh suy tàn
"After years of neglect, the old building fell into decay."
(Sau nhiều năm bị bỏ bê, tòa nhà cũ đã trở nên mục nát.)
-
in a state of decay
trong tình trạng mục nát, xuống cấp
"The once-grand mansion is now in a state of decay."
(Dinh thự từng lộng lẫy giờ đang trong tình trạng xuống cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decay
Danh từTrạng thái hoặc quá trình mục nát, phân hủy; sự suy tàn.
"The decay of the old building was accelerated by the constant rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decay".
