irregular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not even or balanced in shape or arrangement.
Vietnamese Meaning
Không đều, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastline is very irregular with many bays and inlets."
"Đường bờ biển rất không đều với nhiều vịnh và cửa sông."
-
"She had an irregular heartbeat."
"Cô ấy bị tim đập không đều."
-
"His attendance at meetings has been irregular."
"Sự tham gia của anh ấy tại các cuộc họp không được thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | đều đặn, thường xuyên, đúng quy tắc |
| Noun | irregularity | sự bất thường, sự không đúng quy tắc |
| Adverb | irregularly | một cách bất thường, không theo quy tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irregular' thường dùng để chỉ những thứ không tuân theo một quy tắc, mô hình hoặc tiêu chuẩn nhất định. Nó có thể áp dụng cho hình dạng vật lý (ví dụ: một viên đá có hình dạng bất thường), hành vi (ví dụ: lịch trình làm việc không đều), hoặc các quy tắc (ví dụ: động từ bất quy tắc). So sánh với 'uneven' (không bằng phẳng) và 'asymmetrical' (bất đối xứng), 'irregular' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm sự không tuân thủ một quy tắc hay kỳ vọng nào đó.
Prepositions
'Irregular in' thường được sử dụng để chỉ một sự không nhất quán hoặc không thường xuyên trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His attendance was irregular in the last month' (Sự tham gia của anh ấy không đều trong tháng vừa qua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly irregular (rất bất thường)
-
slightly irregular (hơi bất thường)
-
find irregular (thấy bất thường)
-
report irregular (báo cáo bất thường)
Idioms
-
irregular hours
giờ giấc thất thường
"She works irregular hours."
(Cô ấy làm việc giờ giấc thất thường.)
-
irregular heartbeat
nhịp tim không đều
"He has an irregular heartbeat."
(Anh ấy có nhịp tim không đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregular
Tính từKhông đều, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
"The coastline is very irregular with many bays and inlets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular".
