(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ irregular
B2

irregular

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bất thường không đều bất quy tắc thất thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irregular'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đều, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.

Definition (English Meaning)

Not even or balanced in shape or arrangement.

Ví dụ Thực tế với 'Irregular'

  • "The coastline is very irregular with many bays and inlets."

    "Đường bờ biển rất không đều với nhiều vịnh và cửa sông."

  • "She had an irregular heartbeat."

    "Cô ấy bị tim đập không đều."

  • "His attendance at meetings has been irregular."

    "Sự tham gia của anh ấy tại các cuộc họp không được thường xuyên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Irregular'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

regular(đều đặn, thường xuyên)
even(đều, bằng phẳng)
consistent(nhất quán)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Toán học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Irregular'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'irregular' thường dùng để chỉ những thứ không tuân theo một quy tắc, mô hình hoặc tiêu chuẩn nhất định. Nó có thể áp dụng cho hình dạng vật lý (ví dụ: một viên đá có hình dạng bất thường), hành vi (ví dụ: lịch trình làm việc không đều), hoặc các quy tắc (ví dụ: động từ bất quy tắc). So sánh với 'uneven' (không bằng phẳng) và 'asymmetrical' (bất đối xứng), 'irregular' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm sự không tuân thủ một quy tắc hay kỳ vọng nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'Irregular in' thường được sử dụng để chỉ một sự không nhất quán hoặc không thường xuyên trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His attendance was irregular in the last month' (Sự tham gia của anh ấy không đều trong tháng vừa qua).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Irregular'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)