tattered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Old and torn; in poor condition.
Vietnamese Meaning
Cũ nát, rách tả tơi; trong tình trạng tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beggar wore tattered clothes."
"Người ăn xin mặc quần áo rách tả tơi."
-
"The book was old and tattered."
"Quyển sách đã cũ và rách nát."
-
"A tattered flag flew over the fort."
"Một lá cờ rách tả tơi bay trên pháo đài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "tattered" thường được dùng để mô tả quần áo, sách, hoặc các vật liệu khác đã bị hư hỏng do sử dụng lâu ngày hoặc do sự cẩu thả. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với "worn" hoặc "old", nhấn mạnh sự rách rưới và tình trạng tồi tệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old and tattered (cũ kỹ và rách nát)
-
worn worn and tattered (mòn và rách tả tơi)
-
faded faded and tattered (phai màu và rách nát)
-
flag a tattered flag (một lá cờ rách tả tơi)
-
clothes tattered clothes (quần áo rách rưới)
-
books tattered books (những cuốn sách rách nát)
Idioms
-
tattered remains
những gì còn sót lại sau sự tàn phá, những tàn tích
"The tattered remains of the building were a stark reminder of the disaster."
(Những tàn tích còn sót lại của tòa nhà là một lời nhắc nhở rõ ràng về thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattered
adjectiveCũ nát, rách tả tơi; trong tình trạng tồi tệ.
"The beggar wore tattered clothes."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To wear tattered clothes suggests a lack of resources. |
Việc mặc quần áo rách rưới cho thấy sự thiếu thốn về nguồn lực. |
| Phủ định | It's best not to display a tattered flag; it's disrespectful. |
Tốt nhất là không nên trưng bày một lá cờ rách nát; điều đó thiếu tôn trọng. |
| Nghi vấn | Why would someone choose to display a tattered banner? |
Tại sao ai đó lại chọn trưng bày một biểu ngữ rách rưới? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old flag was tattered: a symbol of the country's resilience despite hardship. |
Lá cờ cũ đã rách nát: một biểu tượng cho sự kiên cường của đất nước bất chấp khó khăn. |
| Phủ định | The book wasn't tattered: it looked almost new despite being decades old. |
Cuốn sách không hề rách nát: nó trông gần như mới mặc dù đã hàng chục năm tuổi. |
| Nghi vấn | Was the beggar's coat tattered: a reflection of his unfortunate circumstances? |
Chiếc áo khoác của người ăn xin có rách rưới không: một sự phản ánh hoàn cảnh đáng tiếc của anh ta? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old flag was tattered after years of flying. |
Lá cờ cũ đã tả tơi sau nhiều năm tung bay. |
| Phủ định | Her clothes were not tattered, but surprisingly well-maintained. |
Quần áo của cô ấy không hề tả tơi mà được giữ gìn đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that book tattered because it's very old? |
Cuốn sách đó có bị rách nát vì nó rất cũ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so poor, she wouldn't wear such tattered clothes. |
Nếu cô ấy không nghèo như vậy, cô ấy sẽ không mặc quần áo rách rưới như vậy. |
| Phủ định | If I didn't see him in a tattered coat, I wouldn't assume he was homeless. |
Nếu tôi không thấy anh ta mặc một chiếc áo khoác rách rưới, tôi sẽ không cho rằng anh ta là người vô gia cư. |
| Nghi vấn | Would you help him if his flag were tattered? |
Bạn có giúp anh ấy nếu lá cờ của anh ấy bị rách nát không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old flag was tattered after years of flying in the wind. |
Lá cờ cũ đã bị rách nát sau nhiều năm tung bay trong gió. |
| Phủ định | Her clothes were not tattered, but rather neatly patched. |
Quần áo của cô ấy không rách rưới, mà được vá lại một cách gọn gàng. |
| Nghi vấn | Is his coat tattered from all the hiking he does? |
Áo khoác của anh ấy có bị rách nát vì tất cả những chuyến đi bộ đường dài mà anh ấy thực hiện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her tattered dress was once beautiful, wasn't it? |
Chiếc váy rách rưới của cô ấy đã từng rất đẹp, đúng không? |
| Phủ định | The tattered flag wasn't flying high, was it? |
Lá cờ rách rưới đã không bay cao, đúng không? |
| Nghi vấn | The books are tattered, aren't they? |
Những cuốn sách bị rách nát, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finds it, the flag will have been flying, tattering in the harsh wind for days. |
Vào thời điểm cô ấy tìm thấy nó, lá cờ sẽ đã bay, tả tơi trong gió lớn suốt nhiều ngày. |
| Phủ định | He won't have been wearing that tattered coat anymore by the end of the week; he's getting a new one. |
Anh ấy sẽ không còn mặc chiếc áo khoác tả tơi đó nữa vào cuối tuần; anh ấy sắp có một cái mới. |
| Nghi vấn | Will the children have been playing with the tattered teddy bear for very long before their mother gets home? |
Liệu bọn trẻ đã chơi với con gấu bông rách tả tơi được bao lâu trước khi mẹ chúng về nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattered".
