(Top Banner Ad)
tattered
B2
adjective B2 Mô tả đồ vật, Tình trạng

tattered

UK: /ˈtætəd/ • US: /ˈtætərd/

Nghĩa tiếng Việt

rách tả tơi cũ nát tồi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old and torn; in poor condition.

Vietnamese Meaning

Cũ nát, rách tả tơi; trong tình trạng tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beggar wore tattered clothes."

    "Người ăn xin mặc quần áo rách tả tơi."

  • "The book was old and tattered."

    "Quyển sách đã cũ và rách nát."

  • "A tattered flag flew over the fort."

    "Một lá cờ rách tả tơi bay trên pháo đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tatter xé rách, làm rách tả tơi
Noun tatter mảnh vải rách, quần áo rách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả đồ vật, Tình trạng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tatter
Old Norse
töturr

Từ 'Tatter' Đến 'Tattered'

Từ 'tattered' xuất phát từ động từ 'tatter' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'xé rách'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'töturr', chỉ một mảnh vải rách. Quá trình này cho thấy sự phát triển ý nghĩa của từ từ hành động xé rách đến trạng thái bị rách nát, tả tơi.

Usage Note

Từ "tattered" thường được dùng để mô tả quần áo, sách, hoặc các vật liệu khác đã bị hư hỏng do sử dụng lâu ngày hoặc do sự cẩu thả. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với "worn" hoặc "old", nhấn mạnh sự rách rưới và tình trạng tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tattered
  • old old and tattered
    (cũ kỹ và rách nát)
  • worn worn and tattered
    (mòn và rách tả tơi)
  • faded faded and tattered
    (phai màu và rách nát)
Noun + tattered
  • flag a tattered flag
    (một lá cờ rách tả tơi)
  • clothes tattered clothes
    (quần áo rách rưới)
  • books tattered books
    (những cuốn sách rách nát)

Idioms

  • tattered remains

    những gì còn sót lại sau sự tàn phá, những tàn tích

    "The tattered remains of the building were a stark reminder of the disaster."

    (Những tàn tích còn sót lại của tòa nhà là một lời nhắc nhở rõ ràng về thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattered

adjective
Lật mặt

Cũ nát, rách tả tơi; trong tình trạng tồi tệ.

"The beggar wore tattered clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To wear tattered clothes suggests a lack of resources.
Việc mặc quần áo rách rưới cho thấy sự thiếu thốn về nguồn lực.
Phủ định
It's best not to display a tattered flag; it's disrespectful.
Tốt nhất là không nên trưng bày một lá cờ rách nát; điều đó thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Why would someone choose to display a tattered banner?
Tại sao ai đó lại chọn trưng bày một biểu ngữ rách rưới?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old flag was tattered: a symbol of the country's resilience despite hardship.
Lá cờ cũ đã rách nát: một biểu tượng cho sự kiên cường của đất nước bất chấp khó khăn.
Phủ định
The book wasn't tattered: it looked almost new despite being decades old.
Cuốn sách không hề rách nát: nó trông gần như mới mặc dù đã hàng chục năm tuổi.
Nghi vấn
Was the beggar's coat tattered: a reflection of his unfortunate circumstances?
Chiếc áo khoác của người ăn xin có rách rưới không: một sự phản ánh hoàn cảnh đáng tiếc của anh ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old flag was tattered after years of flying.
Lá cờ cũ đã tả tơi sau nhiều năm tung bay.
Phủ định
Her clothes were not tattered, but surprisingly well-maintained.
Quần áo của cô ấy không hề tả tơi mà được giữ gìn đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that book tattered because it's very old?
Cuốn sách đó có bị rách nát vì nó rất cũ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so poor, she wouldn't wear such tattered clothes.
Nếu cô ấy không nghèo như vậy, cô ấy sẽ không mặc quần áo rách rưới như vậy.
Phủ định
If I didn't see him in a tattered coat, I wouldn't assume he was homeless.
Nếu tôi không thấy anh ta mặc một chiếc áo khoác rách rưới, tôi sẽ không cho rằng anh ta là người vô gia cư.
Nghi vấn
Would you help him if his flag were tattered?
Bạn có giúp anh ấy nếu lá cờ của anh ấy bị rách nát không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old flag was tattered after years of flying in the wind.
Lá cờ cũ đã bị rách nát sau nhiều năm tung bay trong gió.
Phủ định
Her clothes were not tattered, but rather neatly patched.
Quần áo của cô ấy không rách rưới, mà được vá lại một cách gọn gàng.
Nghi vấn
Is his coat tattered from all the hiking he does?
Áo khoác của anh ấy có bị rách nát vì tất cả những chuyến đi bộ đường dài mà anh ấy thực hiện không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her tattered dress was once beautiful, wasn't it?
Chiếc váy rách rưới của cô ấy đã từng rất đẹp, đúng không?
Phủ định
The tattered flag wasn't flying high, was it?
Lá cờ rách rưới đã không bay cao, đúng không?
Nghi vấn
The books are tattered, aren't they?
Những cuốn sách bị rách nát, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finds it, the flag will have been flying, tattering in the harsh wind for days.
Vào thời điểm cô ấy tìm thấy nó, lá cờ sẽ đã bay, tả tơi trong gió lớn suốt nhiều ngày.
Phủ định
He won't have been wearing that tattered coat anymore by the end of the week; he's getting a new one.
Anh ấy sẽ không còn mặc chiếc áo khoác tả tơi đó nữa vào cuối tuần; anh ấy sắp có một cái mới.
Nghi vấn
Will the children have been playing with the tattered teddy bear for very long before their mother gets home?
Liệu bọn trẻ đã chơi với con gấu bông rách tả tơi được bao lâu trước khi mẹ chúng về nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattered".

Hình ảnh Người Nghèo

Trong văn hóa phương Tây, quần áo rách rưới (tattered clothes) thường được dùng để biểu thị sự nghèo đói, khó khăn hoặc hoàn cảnh sống tồi tệ của một người. Nó có thể là một dấu hiệu của sự thiếu thốn hoặc sự xuống cấp.