rags
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rags'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.
Ví dụ Thực tế với 'Rags'
-
"The poor child was dressed in rags."
"Đứa trẻ nghèo khổ mặc quần áo rách rưới."
-
"He went from rags to riches."
"Anh ấy đã đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang."
-
"The dog chewed the blanket into rags."
"Con chó đã gặm nát cái chăn thành những mảnh vụn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rags'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rags
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rags'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'rags' thường ám chỉ quần áo cũ nát, rách rưới, thể hiện sự nghèo khổ, túng thiếu. Thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất thấp kém của một người hoặc một vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rags'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the play opens, the actors will have transformed the old curtains into colorful rags.
|
Đến thời điểm vở kịch bắt đầu, các diễn viên sẽ biến những chiếc rèm cũ thành những mảnh vải vụn đầy màu sắc. |
| Phủ định |
By next week, she won't have thrown away those old rags; she plans to repurpose them.
|
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không vứt bỏ những mảnh vải vụn cũ đó; cô ấy dự định tái sử dụng chúng. |
| Nghi vấn |
Will the homeless man have collected enough rags to make a warm bed before winter arrives?
|
Liệu người vô gia cư có thu thập đủ vải vụn để làm một chiếc giường ấm áp trước khi mùa đông đến không? |