(Top Banner Ad)
rags
B1
noun B1 Đời sống xã hội

rags

UK: /ræɡz/ • US: /ræɡz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo rách rưới vải vụn giẻ rách báo lá cải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old torn pieces of cloth; tattered clothes.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poor child was dressed in rags."

    "Đứa trẻ nghèo khổ mặc quần áo rách rưới."

  • "He went from rags to riches."

    "Anh ấy đã đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang."

  • "The dog chewed the blanket into rags."

    "Con chó đã gặm nát cái chăn thành những mảnh vụn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rag mảnh vải cũ, giẻ lau, vải vụn
Adjective ragged rách rưới, tả tơi; không đều, không gọn gàng
Noun ragamuffin đứa trẻ ăn mặc rách rưới; người luộm thuộm
Noun ragpicker người nhặt giẻ vụn
Noun ragbag túi đựng giẻ vụn; (nghĩa bóng) tập hợp những thứ linh tinh

Synonyms

Subject Area

Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rögg
Middle English
ragge
English
rag

Nguồn gốc từ 'rögg'

Từ 'rags' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'rögg', nghĩa là những búi lông thô hoặc len xù. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh Trung đại (Middle English) thành 'ragge', rồi phát triển thành 'rag' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa là mảnh vải cũ, rách hoặc tồi tàn.

Usage Note

Từ 'rags' thường ám chỉ quần áo cũ nát, rách rưới, thể hiện sự nghèo khổ, túng thiếu. Thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất thấp kém của một người hoặc một vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rags
  • old old rags
    (giẻ cũ)
  • dirty dirty rags
    (giẻ bẩn)
  • torn torn rags
    (giẻ rách)
  • filthy filthy rags
    (giẻ bẩn thỉu)
Verb + rags
  • wear wear rags
    (mặc quần áo rách rưới)
  • be in be in rags
    (mặc đồ rách rưới, tả tơi)
  • be dressed in be dressed in rags
    (mặc đồ rách rưới)
Noun + rags
  • pile of a pile of rags
    (một đống giẻ vụn)
  • sack of a sack of rags
    (một bao giẻ vụn)

Idioms

  • from rags to riches

    từ nghèo khó đến giàu sang (chỉ sự thay đổi lớn về vận mệnh)

    "His life story is a true example of going from rags to riches."

    (Câu chuyện đời anh ấy là một ví dụ điển hình của việc từ nghèo khó vươn lên giàu sang.)

  • in rags

    trong tình trạng rách rưới, tả tơi

    "The beggar was dressed in rags."

    (Người ăn xin mặc quần áo rách rưới, tả tơi.)

  • tear something to rags

    xé nát thứ gì ra từng mảnh; làm rách bươm

    "The dog tore the old blanket to rags."

    (Con chó đã xé nát cái chăn cũ ra từng mảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rags

noun
Lật mặt

Những mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.

"The poor child was dressed in rags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play opens, the actors will have transformed the old curtains into colorful rags.
Đến thời điểm vở kịch bắt đầu, các diễn viên sẽ biến những chiếc rèm cũ thành những mảnh vải vụn đầy màu sắc.
Phủ định
By next week, she won't have thrown away those old rags; she plans to repurpose them.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không vứt bỏ những mảnh vải vụn cũ đó; cô ấy dự định tái sử dụng chúng.
Nghi vấn
Will the homeless man have collected enough rags to make a warm bed before winter arrives?
Liệu người vô gia cư có thu thập đủ vải vụn để làm một chiếc giường ấm áp trước khi mùa đông đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rags".

Biểu tượng của nghèo khó

Trong nhiều nền văn hóa, quần áo rách rưới (rags) thường được xem là biểu tượng của sự nghèo đói, khốn khổ và địa vị xã hội thấp kém. Những câu chuyện 'từ giẻ rách đến giàu sang' (from rags to riches) cũng phản ánh điều này, nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể về vận mệnh và khát vọng vươn lên.

Tái sử dụng và giá trị thực tiễn

Mặc dù thường bị coi là đồ bỏ đi, 'rags' (giẻ rách) lại có nhiều công dụng thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày như dùng làm giẻ lau, vật liệu chùi rửa, hoặc được tái chế thành giấy, vải mới. Điều này thể hiện khả năng tái sử dụng và giá trị của những vật tưởng chừng vô dụng.