rags
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poor child was dressed in rags."
"Đứa trẻ nghèo khổ mặc quần áo rách rưới."
-
"He went from rags to riches."
"Anh ấy đã đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang."
-
"The dog chewed the blanket into rags."
"Con chó đã gặm nát cái chăn thành những mảnh vụn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rag | mảnh vải cũ, giẻ lau, vải vụn |
| Adjective | ragged | rách rưới, tả tơi; không đều, không gọn gàng |
| Noun | ragamuffin | đứa trẻ ăn mặc rách rưới; người luộm thuộm |
| Noun | ragpicker | người nhặt giẻ vụn |
| Noun | ragbag | túi đựng giẻ vụn; (nghĩa bóng) tập hợp những thứ linh tinh |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rags' thường ám chỉ quần áo cũ nát, rách rưới, thể hiện sự nghèo khổ, túng thiếu. Thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất thấp kém của một người hoặc một vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old rags (giẻ cũ)
-
dirty dirty rags (giẻ bẩn)
-
torn torn rags (giẻ rách)
-
filthy filthy rags (giẻ bẩn thỉu)
-
wear wear rags (mặc quần áo rách rưới)
-
be in be in rags (mặc đồ rách rưới, tả tơi)
-
be dressed in be dressed in rags (mặc đồ rách rưới)
-
pile of a pile of rags (một đống giẻ vụn)
-
sack of a sack of rags (một bao giẻ vụn)
Idioms
-
from rags to riches
từ nghèo khó đến giàu sang (chỉ sự thay đổi lớn về vận mệnh)
"His life story is a true example of going from rags to riches."
(Câu chuyện đời anh ấy là một ví dụ điển hình của việc từ nghèo khó vươn lên giàu sang.)
-
in rags
trong tình trạng rách rưới, tả tơi
"The beggar was dressed in rags."
(Người ăn xin mặc quần áo rách rưới, tả tơi.)
-
tear something to rags
xé nát thứ gì ra từng mảnh; làm rách bươm
"The dog tore the old blanket to rags."
(Con chó đã xé nát cái chăn cũ ra từng mảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rags
nounNhững mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.
"The poor child was dressed in rags."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the play opens, the actors will have transformed the old curtains into colorful rags. |
Đến thời điểm vở kịch bắt đầu, các diễn viên sẽ biến những chiếc rèm cũ thành những mảnh vải vụn đầy màu sắc. |
| Phủ định | By next week, she won't have thrown away those old rags; she plans to repurpose them. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không vứt bỏ những mảnh vải vụn cũ đó; cô ấy dự định tái sử dụng chúng. |
| Nghi vấn | Will the homeless man have collected enough rags to make a warm bed before winter arrives? |
Liệu người vô gia cư có thu thập đủ vải vụn để làm một chiếc giường ấm áp trước khi mùa đông đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rags".
