(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rags
B1

rags

noun

Nghĩa tiếng Việt

quần áo rách rưới vải vụn giẻ rách báo lá cải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rags'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những mảnh vải rách cũ; quần áo tả tơi.

Definition (English Meaning)

Old torn pieces of cloth; tattered clothes.

Ví dụ Thực tế với 'Rags'

  • "The poor child was dressed in rags."

    "Đứa trẻ nghèo khổ mặc quần áo rách rưới."

  • "He went from rags to riches."

    "Anh ấy đã đổi đời từ nghèo khó thành giàu sang."

  • "The dog chewed the blanket into rags."

    "Con chó đã gặm nát cái chăn thành những mảnh vụn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rags'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rags
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Rags'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rags' thường ám chỉ quần áo cũ nát, rách rưới, thể hiện sự nghèo khổ, túng thiếu. Thường được dùng để miêu tả tình trạng vật chất thấp kém của một người hoặc một vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rags'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play opens, the actors will have transformed the old curtains into colorful rags.
Đến thời điểm vở kịch bắt đầu, các diễn viên sẽ biến những chiếc rèm cũ thành những mảnh vải vụn đầy màu sắc.
Phủ định
By next week, she won't have thrown away those old rags; she plans to repurpose them.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không vứt bỏ những mảnh vải vụn cũ đó; cô ấy dự định tái sử dụng chúng.
Nghi vấn
Will the homeless man have collected enough rags to make a warm bed before winter arrives?
Liệu người vô gia cư có thu thập đủ vải vụn để làm một chiếc giường ấm áp trước khi mùa đông đến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)