torn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị thương do các mô bị kéo rời ra; bị hư hại do rách hoặc xé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His clothes were torn and dirty."
"Quần áo của anh ta rách rưới và bẩn thỉu."
-
"The flag was torn by the wind."
"Lá cờ bị gió xé rách."
-
"He was torn between his family and his career."
"Anh ấy bị giằng xé giữa gia đình và sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bị rách, xé, thường dùng để mô tả quần áo, giấy tờ, hoặc các vật liệu khác. Cũng có thể dùng để chỉ cảm xúc bị giằng xé.
Prepositions
torn apart: bị xé nát, bị chia rẽ; torn between: bị giằng xé giữa hai lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly torn (bị rách nặng, bị xé hư hại nhiều)
-
completely completely torn (bị xé toạc hoàn toàn)
-
deeply deeply torn (bị rách sâu; (nghĩa bóng) bị tổn thương sâu sắc, bị giằng xé nội tâm)
-
be be torn (bị rách; bị giằng xé, phân vân)
-
feel feel torn (cảm thấy bị giằng xé, phân vân (giữa các lựa chọn))
-
get get torn (bị rách, bị xé)
-
between torn between (bị giằng xé, phân vân giữa (hai hoặc nhiều lựa chọn/điều gì đó))
-
apart torn apart (bị xé nát, bị chia rẽ, bị phân ly)
Idioms
-
be torn between two minds/choices
bị giằng xé giữa hai luồng suy nghĩ/hai lựa chọn; phân vân không biết chọn cái nào
"She was torn between two minds about whether to accept the job offer or stay at her current company."
(Cô ấy phân vân không biết nên chấp nhận lời mời làm việc hay ở lại công ty hiện tại.)
-
torn to pieces/shreds
bị xé nát thành từng mảnh; (nghĩa bóng) bị chỉ trích kịch liệt, bị phá hủy hoàn toàn (một ý tưởng, kế hoạch)
"His reputation was torn to shreds after the scandal."
(Danh tiếng của anh ấy bị hủy hoại hoàn toàn sau vụ bê bối.)
-
torn at the seams
(nghĩa bóng) đang có nguy cơ sụp đổ, tan rã (một mối quan hệ, tổ chức, hệ thống)
"Their marriage has been torn at the seams for years, and now they are getting divorced."
(Cuộc hôn nhân của họ đã bên bờ vực tan vỡ nhiều năm rồi, và giờ họ đang ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torn
AdjectiveBị thương do các mô bị kéo rời ra; bị hư hại do rách hoặc xé.
"His clothes were torn and dirty."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I tore my favorite shirt, I would sew it back together. |
Nếu tôi làm rách chiếc áo yêu thích của mình, tôi sẽ khâu nó lại. |
| Phủ định | If the book weren't torn, I wouldn't need to buy a new one. |
Nếu cuốn sách không bị rách, tôi đã không cần phải mua một cuốn mới. |
| Nghi vấn | Would you be upset if your favorite jeans were torn? |
Bạn có buồn không nếu chiếc quần jean yêu thích của bạn bị rách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torn".
