(Top Banner Ad)
torn
B1
Adjective B1 General

torn

UK: /tɔːn/ • US: /tɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

rách xé rách bị giằng xé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injured by having tissues pulled apart; damaged by ripping or tearing.

Vietnamese Meaning

Bị thương do các mô bị kéo rời ra; bị hư hại do rách hoặc xé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His clothes were torn and dirty."

    "Quần áo của anh ta rách rưới và bẩn thỉu."

  • "The flag was torn by the wind."

    "Lá cờ bị gió xé rách."

  • "He was torn between his family and his career."

    "Anh ấy bị giằng xé giữa gia đình và sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tear xé, làm rách; giằng xé (cảm xúc)
Noun tear vết rách, chỗ rách; nước mắt (từ khóc)
Adjective tearing đang xé; gây đau đớn, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*der-
Proto-Germanic
*teraną
Old English
teran
Middle English
teren
Modern English
tear (verb), torn (past participle)

Nguồn gốc của từ "torn"

Từ "torn" là dạng quá khứ phân từ của động từ "tear", có nghĩa là xé hoặc làm rách. Gốc rễ của nó có thể được truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*der-) với ý nghĩa ban đầu là 'chia tách, lột da'. Trải qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy (*teraną) và tiếng Anh cổ (teran) để đến với hình thái và ý nghĩa như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự chia cắt hoặc hư hại do lực tác động.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị rách, xé, thường dùng để mô tả quần áo, giấy tờ, hoặc các vật liệu khác. Cũng có thể dùng để chỉ cảm xúc bị giằng xé.

Prepositions

apart between

torn apart: bị xé nát, bị chia rẽ; torn between: bị giằng xé giữa hai lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torn
  • badly badly torn
    (bị rách nặng, bị xé hư hại nhiều)
  • completely completely torn
    (bị xé toạc hoàn toàn)
  • deeply deeply torn
    (bị rách sâu; (nghĩa bóng) bị tổn thương sâu sắc, bị giằng xé nội tâm)
Verb + torn
  • be be torn
    (bị rách; bị giằng xé, phân vân)
  • feel feel torn
    (cảm thấy bị giằng xé, phân vân (giữa các lựa chọn))
  • get get torn
    (bị rách, bị xé)
  • between torn between
    (bị giằng xé, phân vân giữa (hai hoặc nhiều lựa chọn/điều gì đó))
  • apart torn apart
    (bị xé nát, bị chia rẽ, bị phân ly)

Idioms

  • be torn between two minds/choices

    bị giằng xé giữa hai luồng suy nghĩ/hai lựa chọn; phân vân không biết chọn cái nào

    "She was torn between two minds about whether to accept the job offer or stay at her current company."

    (Cô ấy phân vân không biết nên chấp nhận lời mời làm việc hay ở lại công ty hiện tại.)

  • torn to pieces/shreds

    bị xé nát thành từng mảnh; (nghĩa bóng) bị chỉ trích kịch liệt, bị phá hủy hoàn toàn (một ý tưởng, kế hoạch)

    "His reputation was torn to shreds after the scandal."

    (Danh tiếng của anh ấy bị hủy hoại hoàn toàn sau vụ bê bối.)

  • torn at the seams

    (nghĩa bóng) đang có nguy cơ sụp đổ, tan rã (một mối quan hệ, tổ chức, hệ thống)

    "Their marriage has been torn at the seams for years, and now they are getting divorced."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã bên bờ vực tan vỡ nhiều năm rồi, và giờ họ đang ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torn

Adjective
Lật mặt

Bị thương do các mô bị kéo rời ra; bị hư hại do rách hoặc xé.

"His clothes were torn and dirty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I tore my favorite shirt, I would sew it back together.
Nếu tôi làm rách chiếc áo yêu thích của mình, tôi sẽ khâu nó lại.
Phủ định
If the book weren't torn, I wouldn't need to buy a new one.
Nếu cuốn sách không bị rách, tôi đã không cần phải mua một cuốn mới.
Nghi vấn
Would you be upset if your favorite jeans were torn?
Bạn có buồn không nếu chiếc quần jean yêu thích của bạn bị rách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torn".

Sự giằng xé nội tâm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "torn between" (bị giằng xé giữa) thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc phổ biến khi một người phải đối mặt với hai hoặc nhiều lựa chọn, mong muốn, hoặc lòng trung thành đối nghịch nhau. Tình huống này thường là chủ đề trung tâm trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, và âm nhạc, đặc biệt trong các câu chuyện tình yêu (ví dụ: bị giằng xé giữa hai người yêu) hoặc các quyết định đạo đức lớn. Nó thể hiện sự đấu tranh nội tâm và đôi khi là bi kịch cá nhân.

Hành động xé bỏ mang tính biểu tượng

Hành động "xé bỏ" (tearing up) trong văn hóa phương Tây thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự hủy bỏ, kết thúc, hoặc phủ nhận. Ví dụ, việc xé một hợp đồng hoặc tài liệu quan trọng có thể biểu thị sự từ chối hoặc chấm dứt thỏa thuận. Trong một số trường hợp, việc xé ảnh hoặc thư từ có thể thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc mong muốn xóa bỏ quá khứ. Đây là một hành động mạnh mẽ, trực quan để truyền đạt ý chí rõ ràng.