(Top Banner Ad)
raisins
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

raisins

UK: /ˈreɪznz/ • US: /ˈreɪznz/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dried grapes.

Vietnamese Meaning

Nho khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a handful of raisins to her oatmeal."

    "Cô ấy thêm một nắm nho khô vào bột yến mạch của mình."

  • "Raisins are a good source of energy."

    "Nho khô là một nguồn năng lượng tốt."

  • "He likes to snack on raisins between meals."

    "Anh ấy thích ăn nho khô giữa các bữa ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raisin quả nho khô (số ít)
Adjective raisiny có vị hoặc mùi như nho khô; chứa nhiều nho khô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
racemus
Old French
raisin
Middle English
raysyn
Modern English
raisin

Từ Nho Tươi Đến Nho Khô

Từ 'racemus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'chùm nho', từ 'raisin' du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu nó dùng để chỉ cả nho tươi và nho khô. Sau này, tiếng Anh đã phát triển thành 'grape' cho nho tươi và 'raisin' chuyên dùng cho nho khô, phản ánh quá trình chuyển đổi từ quả tươi sang quả đã phơi khô.

Usage Note

Từ 'raisins' luôn ở dạng số nhiều, kể cả khi chỉ một quả nho khô. Raisins thường được dùng làm đồ ăn nhẹ, nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.

Prepositions

with in

'with raisins' (với nho khô): thường dùng để chỉ một món ăn hoặc sản phẩm có chứa nho khô. Ví dụ: bread with raisins (bánh mì nho khô). 'in raisins' (trong nho khô) ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống liên quan đến việc ngâm hoặc bao phủ trong nho khô (rất hiếm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raisins
  • sweet sweet raisins
    (nho khô ngọt)
  • dried dried raisins
    (nho khô (đã sấy khô))
  • plump plump raisins
    (nho khô căng mọng)
  • golden golden raisins
    (nho khô vàng)
  • dark dark raisins
    (nho khô sẫm màu)
Verb + raisins
  • add add raisins
    (thêm nho khô)
  • sprinkle sprinkle raisins
    (rắc nho khô)
  • eat eat raisins
    (ăn nho khô)
  • bake with bake with raisins
    (nướng bánh có nho khô)
Noun + raisins (compounds/phrases)
  • raisin raisin bread
    (bánh mì nho khô)
  • raisin raisin cookies
    (bánh quy nho khô)
  • raisin raisin cake
    (bánh bông lan nho khô)

Idioms

  • wrinkled like a raisin

    nhăn nheo như quả nho khô (dùng để miêu tả da bị nhăn nheo, khô héo)

    "After hours in the swimming pool, her fingers were all wrinkled like raisins."

    (Sau nhiều giờ ở bể bơi, các ngón tay của cô ấy đều nhăn nheo như quả nho khô.)

  • sweet as a raisin

    ngọt như nho khô (dùng để miêu tả cái gì đó rất ngọt)

    "This homemade jam is as sweet as a raisin, exactly how I like it."

    (Món mứt tự làm này ngọt như nho khô, đúng vị tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raisins

noun
Lật mặt

Nho khô.

"She added a handful of raisins to her oatmeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys raisins with her breakfast is obvious.
Việc cô ấy thích ăn nho khô với bữa sáng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes raisins or not doesn't affect my decision.
Việc anh ấy có thích nho khô hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why she dislikes raisins is a mystery to me.
Tại sao cô ấy không thích nho khô là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these raisins are so delicious!
Chà, những quả nho khô này ngon quá!
Phủ định
Oh no, there aren't any raisins left!
Ôi không, không còn quả nho khô nào nữa!
Nghi vấn
Hey, are those raisins I see?
Này, đó có phải là nho khô không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes raisins, doesn't she?
Cô ấy thích nho khô, phải không?
Phủ định
They don't eat raisins, do they?
Họ không ăn nho khô, phải không?
Nghi vấn
Raisins are healthy, aren't they?
Nho khô tốt cho sức khỏe, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raisins".

Món Ăn Vặt Lành Mạnh và Nguyên Liệu Làm Bánh

Nho khô là món ăn vặt phổ biến và được coi là lựa chọn lành mạnh do chứa nhiều năng lượng, chất xơ và vitamin. Nó cũng là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món bánh ngọt phương Tây như bánh mì nho khô, bánh quy, bánh nướng xốp (muffin) và bánh pudding, mang lại vị ngọt tự nhiên và độ ẩm.

Lịch Sử Lâu Đời và Quá Trình Sản Xuất

Nho khô đã được thưởng thức từ hàng ngàn năm trước, với bằng chứng về việc làm nho khô có từ thời Ai Cập cổ đại. Ngày nay, nho khô chủ yếu được sản xuất bằng cách phơi khô nho dưới ánh nắng mặt trời hoặc dùng máy sấy công nghiệp. Quá trình này làm bay hơi nước, cô đặc đường tự nhiên và tạo nên hương vị ngọt đậm đặc trưng của nho khô.