(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ raisins
A2

raisins

noun

Nghĩa tiếng Việt

nho khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raisins'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nho khô.

Definition (English Meaning)

Dried grapes.

Ví dụ Thực tế với 'Raisins'

  • "She added a handful of raisins to her oatmeal."

    "Cô ấy thêm một nắm nho khô vào bột yến mạch của mình."

  • "Raisins are a good source of energy."

    "Nho khô là một nguồn năng lượng tốt."

  • "He likes to snack on raisins between meals."

    "Anh ấy thích ăn nho khô giữa các bữa ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Raisins'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: raisins
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Raisins'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'raisins' luôn ở dạng số nhiều, kể cả khi chỉ một quả nho khô. Raisins thường được dùng làm đồ ăn nhẹ, nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with raisins' (với nho khô): thường dùng để chỉ một món ăn hoặc sản phẩm có chứa nho khô. Ví dụ: bread with raisins (bánh mì nho khô). 'in raisins' (trong nho khô) ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống liên quan đến việc ngâm hoặc bao phủ trong nho khô (rất hiếm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Raisins'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these raisins are so delicious!
Chà, những quả nho khô này ngon quá!
Phủ định
Oh no, there aren't any raisins left!
Ôi không, không còn quả nho khô nào nữa!
Nghi vấn
Hey, are those raisins I see?
Này, đó có phải là nho khô không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes raisins, doesn't she?
Cô ấy thích nho khô, phải không?
Phủ định
They don't eat raisins, do they?
Họ không ăn nho khô, phải không?
Nghi vấn
Raisins are healthy, aren't they?
Nho khô tốt cho sức khỏe, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)