raisins
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Raisins'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nho khô.
Ví dụ Thực tế với 'Raisins'
-
"She added a handful of raisins to her oatmeal."
"Cô ấy thêm một nắm nho khô vào bột yến mạch của mình."
-
"Raisins are a good source of energy."
"Nho khô là một nguồn năng lượng tốt."
-
"He likes to snack on raisins between meals."
"Anh ấy thích ăn nho khô giữa các bữa ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Raisins'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: raisins
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Raisins'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'raisins' luôn ở dạng số nhiều, kể cả khi chỉ một quả nho khô. Raisins thường được dùng làm đồ ăn nhẹ, nguyên liệu trong nấu ăn và làm bánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with raisins' (với nho khô): thường dùng để chỉ một món ăn hoặc sản phẩm có chứa nho khô. Ví dụ: bread with raisins (bánh mì nho khô). 'in raisins' (trong nho khô) ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống liên quan đến việc ngâm hoặc bao phủ trong nho khô (rất hiếm).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Raisins'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, these raisins are so delicious!
|
Chà, những quả nho khô này ngon quá! |
| Phủ định |
Oh no, there aren't any raisins left!
|
Ôi không, không còn quả nho khô nào nữa! |
| Nghi vấn |
Hey, are those raisins I see?
|
Này, đó có phải là nho khô không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes raisins, doesn't she?
|
Cô ấy thích nho khô, phải không? |
| Phủ định |
They don't eat raisins, do they?
|
Họ không ăn nho khô, phải không? |
| Nghi vấn |
Raisins are healthy, aren't they?
|
Nho khô tốt cho sức khỏe, phải không? |