grapes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, round, typically green or purple fruit that grows in bunches on a vine, often used to make wine.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhỏ, tròn, thường có màu xanh lục hoặc tím, mọc thành chùm trên cây leo, thường được dùng để làm rượu vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a bunch of grapes at the market."
"Cô ấy đã mua một chùm nho ở chợ."
-
"These grapes are very sweet."
"Những quả nho này rất ngọt."
-
"The grapes are grown in California."
"Nho được trồng ở California."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grape | Nho (quả của cây nho, thường dùng ở dạng số nhiều 'grapes') |
| Noun | grapevine | Cây nho; tin đồn (thường dùng trong cụm 'hear something through the grapevine' - nghe phong phanh) |
| Noun | grapefruit | Quả bưởi chùm (một loại trái cây họ cam quýt, được gọi như vậy vì quả thường mọc thành chùm lớn giống như nho) |
| Noun | grape-grower | Người trồng nho |
| Noun | grape-picking | Việc hái nho |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grapes' luôn ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một chùm quả. Nó thường liên quan đến sự ngọt ngào, tươi mát và trong một số nền văn hóa có thể tượng trưng cho sự thịnh vượng hoặc dư dả.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thành phần ('a bunch of grapes'). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc ('wine from grapes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh grapes (nho tươi)
-
ripe ripe grapes (nho chín)
-
green green grapes (nho xanh)
-
red red grapes (nho đỏ)
-
seedless seedless grapes (nho không hạt)
-
sweet sweet grapes (nho ngọt)
-
eat eat grapes (ăn nho)
-
pick pick grapes (hái nho)
-
grow grow grapes (trồng nho)
-
crush crush grapes (nghiền nho (thường để làm rượu))
-
bunch of a bunch of grapes (một chùm nho)
-
grape grape juice (nước ép nho)
-
grape grape seed (hạt nho)
Idioms
-
Sour grapes
Chê bai, hạ thấp giá trị của những thứ mình không đạt được hoặc không có được, thường vì ghen tị (lấy cảm hứng từ truyện ngụ ngôn con cáo và chùm nho)
"He said the new job was boring anyway, but I think it's just sour grapes because he didn't get it."
(Anh ấy nói công việc mới dù sao cũng nhàm chán, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là 'sour grapes' (chê bai vì không đạt được) thôi vì anh ấy đã không nhận được nó.)
-
Hear something through the grapevine
Nghe được tin đồn, nghe phong phanh qua lời kể của nhiều người chứ không phải từ nguồn chính thức hoặc đáng tin cậy
"I heard through the grapevine that they're planning to move to another city."
(Tôi nghe phong phanh rằng họ đang lên kế hoạch chuyển đến một thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grapes
nounMột loại quả nhỏ, tròn, thường có màu xanh lục hoặc tím, mọc thành chùm trên cây leo, thường được dùng để làm rượu vang.
"She bought a bunch of grapes at the market."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat grapes in the summer. |
Tôi thích ăn nho vào mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't want any grapes because they are too sour. |
Cô ấy không muốn ăn nho vì chúng quá chua. |
| Nghi vấn | Are those grapes seedless? |
Những quả nho kia có phải là loại không hạt không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apples, bananas, and grapes are my favorite fruits to pack for a picnic. |
Táo, chuối và nho là những loại trái cây yêu thích của tôi để mang theo cho một buổi dã ngoại. |
| Phủ định | Unlike strawberries, raspberries, or blueberries, grapes don't stain my clothes as easily. |
Không giống như dâu tây, mâm xôi hoặc việt quất, nho không làm bẩn quần áo của tôi một cách dễ dàng. |
| Nghi vấn | Considering the price, quality, and availability, are these grapes the best choice for the fruit salad? |
Xem xét giá cả, chất lượng và tính sẵn có, những quả nho này có phải là lựa chọn tốt nhất cho món salad trái cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapes".
