currants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small dried fruits made from a seedless variety of grape, originally from Corinth, Greece.
Vietnamese Meaning
Quả lý chua khô nhỏ, làm từ một giống nho không hạt, ban đầu từ Corinth, Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added currants to the muffin batter."
"Cô ấy đã thêm nho khô lý chua vào bột bánh muffin."
-
"Currants are often used in baking."
"Nho khô lý chua thường được sử dụng trong làm bánh."
-
"She made a delicious jam from the redcurrants she grew."
"Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả lý chua đỏ mà cô ấy trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Singular) | currant | Quả lý chua (một quả, hoặc dạng không đếm được) |
| Noun (Compound) | blackcurrant | Quả lý chua đen |
| Noun (Compound) | redcurrant | Quả lý chua đỏ |
| Noun (Compound) | currant bush | Cây lý chua |
| Adjective (Modifier) | curranty | Có vị hoặc mùi như quả lý chua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Currants thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh. Chúng có vị ngọt và chua nhẹ, thường được thêm vào bánh nướng, bánh mì, và các món tráng miệng khác. Cần phân biệt với blackcurrants và redcurrants, là các loại quả mọng tươi thuộc họ lý chua (Ribes).
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của currants trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: ‘currants in a cake’). ‘with’ được sử dụng để chỉ việc ăn hoặc kết hợp currants với một món ăn khác (ví dụ: ‘currants with yogurt’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried currants (Nho khô Hy Lạp (dạng đã sấy khô))
-
black black currants (Quả lý chua đen)
-
red red currants (Quả lý chua đỏ)
-
juicy juicy currants (Quả lý chua mọng nước)
-
add add currants to the batter (Thêm quả lý chua vào hỗn hợp bột)
-
sprinkle sprinkle currants over the dessert (Rắc quả lý chua lên món tráng miệng)
-
mix mix the flour and currants (Trộn bột mì và quả lý chua)
-
currant currant bun (Bánh mì ngọt tròn có nho khô)
-
currant currant jelly (Thạch/Mứt đông làm từ quả lý chua)
Idioms
-
A currant bun in the oven
Mang thai (cách nói cổ và hài hước, dựa trên cách nói ‘a bun in the oven’)
"She looks like she has a currant bun in the oven!"
(Trông cô ấy như đang mang thai vậy!)
-
To pass the currant
Một cụm từ lỗi thời, đôi khi được dùng trong văn viết cũ để chỉ việc đưa cho người khác một phần quà nhỏ hoặc đồ ăn vặt.
"They passed the currant and shared the small treat."
(Họ trao nhau quả lý (hoặc món ăn vặt) và chia sẻ bữa ăn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currants
nounQuả lý chua khô nhỏ, làm từ một giống nho không hạt, ban đầu từ Corinth, Hy Lạp.
"She added currants to the muffin batter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currants".
