(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ currants
B1

currants

noun

Nghĩa tiếng Việt

nho khô lý chua quả lý chua (đỏ, đen, trắng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Currants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả lý chua khô nhỏ, làm từ một giống nho không hạt, ban đầu từ Corinth, Hy Lạp.

Definition (English Meaning)

Small dried fruits made from a seedless variety of grape, originally from Corinth, Greece.

Ví dụ Thực tế với 'Currants'

  • "She added currants to the muffin batter."

    "Cô ấy đã thêm nho khô lý chua vào bột bánh muffin."

  • "Currants are often used in baking."

    "Nho khô lý chua thường được sử dụng trong làm bánh."

  • "She made a delicious jam from the redcurrants she grew."

    "Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả lý chua đỏ mà cô ấy trồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Currants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: currants
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

raisins(nho khô)
sultanas(nho khô sultana)
berries(quả mọng)
gooseberries(quả lý gai)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food and Botany

Ghi chú Cách dùng 'Currants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Currants thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh. Chúng có vị ngọt và chua nhẹ, thường được thêm vào bánh nướng, bánh mì, và các món tráng miệng khác. Cần phân biệt với blackcurrants và redcurrants, là các loại quả mọng tươi thuộc họ lý chua (Ribes).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

‘in’ được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của currants trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: ‘currants in a cake’). ‘with’ được sử dụng để chỉ việc ăn hoặc kết hợp currants với một món ăn khác (ví dụ: ‘currants with yogurt’).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Currants'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)