(Top Banner Ad)
currants
B1
noun B1 Food and Botany

currants

UK: /ˈkʌrənts/ • US: /ˈkɜːrənts/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô lý chua quả lý chua (đỏ, đen, trắng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small dried fruits made from a seedless variety of grape, originally from Corinth, Greece.

Vietnamese Meaning

Quả lý chua khô nhỏ, làm từ một giống nho không hạt, ban đầu từ Corinth, Hy Lạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added currants to the muffin batter."

    "Cô ấy đã thêm nho khô lý chua vào bột bánh muffin."

  • "Currants are often used in baking."

    "Nho khô lý chua thường được sử dụng trong làm bánh."

  • "She made a delicious jam from the redcurrants she grew."

    "Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả lý chua đỏ mà cô ấy trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) currant Quả lý chua (một quả, hoặc dạng không đếm được)
Noun (Compound) blackcurrant Quả lý chua đen
Noun (Compound) redcurrant Quả lý chua đỏ
Noun (Compound) currant bush Cây lý chua
Adjective (Modifier) curranty Có vị hoặc mùi như quả lý chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food and Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
Kórinthos (Corinth)
Old French
corentes (Grapes of Corinth)
Middle English
currans (Referring to the small dried fruit)
Modern English
currants

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Tên gọi 'currants' (nho khô Hy Lạp) ban đầu dùng để chỉ những quả nho khô nhỏ không hạt được nhập khẩu từ thành phố Corinth (Hy Lạp). Dần dần, tên gọi này được dùng chung cho loại quả mọng nhỏ, chua thuộc chi Ribes (như lý chua đen, lý chua đỏ), vì chúng trông khá giống nhau.

Usage Note

Currants thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh. Chúng có vị ngọt và chua nhẹ, thường được thêm vào bánh nướng, bánh mì, và các món tráng miệng khác. Cần phân biệt với blackcurrants và redcurrants, là các loại quả mọng tươi thuộc họ lý chua (Ribes).

Prepositions

in with

‘in’ được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của currants trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: ‘currants in a cake’). ‘with’ được sử dụng để chỉ việc ăn hoặc kết hợp currants với một món ăn khác (ví dụ: ‘currants with yogurt’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currants
  • dried dried currants
    (Nho khô Hy Lạp (dạng đã sấy khô))
  • black black currants
    (Quả lý chua đen)
  • red red currants
    (Quả lý chua đỏ)
  • juicy juicy currants
    (Quả lý chua mọng nước)
Verb + currants
  • add add currants to the batter
    (Thêm quả lý chua vào hỗn hợp bột)
  • sprinkle sprinkle currants over the dessert
    (Rắc quả lý chua lên món tráng miệng)
  • mix mix the flour and currants
    (Trộn bột mì và quả lý chua)
Noun + currants (Dishes)
  • currant currant bun
    (Bánh mì ngọt tròn có nho khô)
  • currant currant jelly
    (Thạch/Mứt đông làm từ quả lý chua)

Idioms

  • A currant bun in the oven

    Mang thai (cách nói cổ và hài hước, dựa trên cách nói ‘a bun in the oven’)

    "She looks like she has a currant bun in the oven!"

    (Trông cô ấy như đang mang thai vậy!)

  • To pass the currant

    Một cụm từ lỗi thời, đôi khi được dùng trong văn viết cũ để chỉ việc đưa cho người khác một phần quà nhỏ hoặc đồ ăn vặt.

    "They passed the currant and shared the small treat."

    (Họ trao nhau quả lý (hoặc món ăn vặt) và chia sẻ bữa ăn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currants

noun
Lật mặt

Quả lý chua khô nhỏ, làm từ một giống nho không hạt, ban đầu từ Corinth, Hy Lạp.

"She added currants to the muffin batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currants".

Vai trò trong Ẩm thực Anh

Currants (dạng nho khô nhỏ) là thành phần không thể thiếu trong nhiều món bánh truyền thống của Anh Quốc, đặc biệt là Bánh pudding Giáng Sinh (Christmas Pudding), Bánh Hot Cross Buns (thường ăn vào Thứ Sáu Tuần Thánh) và Bánh Scones.

Sự nhầm lẫn giữa hai loại quả

Trong tiếng Anh, 'currants' có thể gây nhầm lẫn: 1. Nho khô nhỏ, sấy khô (Zante currants), thực chất là nho (grape) nhập từ Corinth. 2. Quả lý chua tươi (Blackcurrants, Redcurrants), là quả mọng thuộc chi Ribes, có vị chua gắt và được dùng làm mứt hoặc nước ép. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt chúng.