(Top Banner Ad)
sultanas
B1
danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực

sultanas

UK: /sʌlˈtɑːnəz/ • US: /sʌlˈtɑːnəz/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô sultanas
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dried white or golden-coloured grapes, often seedless.

Vietnamese Meaning

Nho khô màu trắng hoặc vàng, thường không hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added sultanas to the cake batter."

    "Cô ấy thêm nho khô sultanas vào bột bánh."

  • "This recipe calls for sultanas."

    "Công thức này yêu cầu nho khô sultanas."

  • "Sultanas are a good source of energy."

    "Nho khô sultanas là một nguồn năng lượng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sultan vị vua Hồi giáo, quốc vương
Noun sultanate vương quốc của sultan, vùng đất do sultan cai trị
Noun sultana vợ của sultan; quả nho khô sultana (dạng số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
سلطان (sulṭān)
Arabic
سلطانة (sulṭāna)
Late Latin
sultana
English
sultana

Nguồn gốc tên "sultana"

Từ "sultana" ban đầu trong tiếng Ả Rập (سلطانة) được dùng để chỉ vợ hoặc con gái của một vị vua Hồi giáo, hay còn gọi là "sultan". Đến thế kỷ 19, từ này được dùng để đặt tên cho một loại nho không hạt màu vàng nhạt, được cho là có nguồn gốc từ Đế quốc Ottoman, vùng đất của các sultan. Khi loại nho này được sấy khô thành quả, chúng cũng được gọi là sultana.

Usage Note

Sultanas là một loại nho khô cụ thể, được làm từ giống nho trắng không hạt. Chúng nhỏ hơn, ngọt hơn và có màu sáng hơn nho khô thông thường (raisins) và nho currant. Sultanas thường được sử dụng trong bánh nướng, bánh ngọt, và các món tráng miệng khác. Chúng cũng có thể được ăn trực tiếp như một món ăn nhẹ.

Prepositions

in with

Sultanas thường được dùng 'in' các món ăn (ví dụ: sultanas in a cake) hoặc 'with' các món khác (ví dụ: sultanas with yogurt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sultanas
  • golden golden sultanas
    (nho khô sultana vàng óng)
  • dried dried sultanas
    (nho khô sultana đã sấy khô)
  • plump plump sultanas
    (nho khô sultana căng mọng)
Verb + sultanas
  • add add sultanas
    (thêm nho khô sultana)
  • mix mix sultanas
    (trộn nho khô sultana)
  • soak soak sultanas
    (ngâm nho khô sultana)
Noun + sultanas (as ingredient)
  • fruit cake fruit cake with sultanas
    (bánh trái cây với nho khô sultana)
  • mince pies mince pies with sultanas
    (bánh nướng nhân trái cây khô với nho khô sultana)

Idioms

  • soak the sultanas

    Ngâm nho khô sultana (trong chất lỏng để làm mềm hoặc thêm hương vị)

    "Remember to soak the sultanas in rum overnight for a richer flavour."

    (Nhớ ngâm nho khô sultana trong rượu rum qua đêm để có hương vị đậm đà hơn.)

  • sultanas and currants

    Nho khô sultana và nho khô thường (một cặp thành phần phổ biến trong làm bánh)

    "The recipe calls for a mix of sultanas and currants."

    (Công thức này yêu cầu hỗn hợp nho khô sultana và nho khô thường.)

  • a handful of sultanas

    Một nắm nho khô sultana (chỉ số lượng nhỏ)

    "Just throw a handful of sultanas into the oatmeal for sweetness."

    (Chỉ cần cho một nắm nho khô sultana vào bột yến mạch để tăng vị ngọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sultanas

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Nho khô màu trắng hoặc vàng, thường không hạt.

"She added sultanas to the cake batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to add sultanas to her oatmeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích thêm nho khô sultana vào bột yến mạch của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want any sultanas in his cookies.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nho khô sultana trong bánh quy của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried sultanas from Australia.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử nho khô sultana từ Úc chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been using sultanas in his baking for over three hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã sử dụng nho sultana trong việc nướng bánh của mình được hơn ba tiếng.
Phủ định
They won't have been eating sultanas all day; they only started snacking on them an hour ago.
Họ sẽ không ăn nho sultana cả ngày đâu; họ chỉ mới bắt đầu ăn vặt chúng một tiếng trước.
Nghi vấn
Will the bakery have been incorporating sultanas into all its bread recipes by next month?
Liệu tiệm bánh sẽ đã kết hợp nho sultana vào tất cả các công thức bánh mì của mình vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sultanas".

Nho khô Sultana trong ẩm thực phương Tây

Nho khô sultana là một thành phần thiết yếu trong nhiều món bánh ngọt truyền thống của phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Chúng thường được dùng trong bánh Giáng Sinh (Christmas pudding, fruit cake), bánh nhân trái cây khô (mince pies) và các loại bánh mì ngọt. Chúng cũng là một món ăn vặt phổ biến và là thành phần trong hỗn hợp hạt khô (trail mix).

Sự nhầm lẫn với nho khô thường

Mặc dù thường được gọi chung là "raisins" (nho khô), sultana có sự khác biệt. Sultana được làm từ giống nho không hạt màu vàng nhạt (thường là Thompson Seedless), có màu sắc sáng hơn và vị ngọt nhẹ hơn so với nho khô truyền thống (thường được làm từ nho sẫm màu hơn, như nho Muscats).