(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sultanas
B1

sultanas

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

nho khô sultanas
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sultanas'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nho khô màu trắng hoặc vàng, thường không hạt.

Definition (English Meaning)

Dried white or golden-coloured grapes, often seedless.

Ví dụ Thực tế với 'Sultanas'

  • "She added sultanas to the cake batter."

    "Cô ấy thêm nho khô sultanas vào bột bánh."

  • "This recipe calls for sultanas."

    "Công thức này yêu cầu nho khô sultanas."

  • "Sultanas are a good source of energy."

    "Nho khô sultanas là một nguồn năng lượng tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sultanas'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sultanas
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

raisins(nho khô (nói chung))
dried grapes(nho sấy khô)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

currants(nho currant)
grapes(nho)
dried fruit(hoa quả sấy khô)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sultanas'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sultanas là một loại nho khô cụ thể, được làm từ giống nho trắng không hạt. Chúng nhỏ hơn, ngọt hơn và có màu sáng hơn nho khô thông thường (raisins) và nho currant. Sultanas thường được sử dụng trong bánh nướng, bánh ngọt, và các món tráng miệng khác. Chúng cũng có thể được ăn trực tiếp như một món ăn nhẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Sultanas thường được dùng 'in' các món ăn (ví dụ: sultanas in a cake) hoặc 'with' các món khác (ví dụ: sultanas with yogurt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sultanas'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to add sultanas to her oatmeal.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích thêm nho khô sultana vào bột yến mạch của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want any sultanas in his cookies.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nho khô sultana trong bánh quy của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried sultanas from Australia.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử nho khô sultana từ Úc chưa.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been using sultanas in his baking for over three hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã sử dụng nho sultana trong việc nướng bánh của mình được hơn ba tiếng.
Phủ định
They won't have been eating sultanas all day; they only started snacking on them an hour ago.
Họ sẽ không ăn nho sultana cả ngày đâu; họ chỉ mới bắt đầu ăn vặt chúng một tiếng trước.
Nghi vấn
Will the bakery have been incorporating sultanas into all its bread recipes by next month?
Liệu tiệm bánh sẽ đã kết hợp nho sultana vào tất cả các công thức bánh mì của mình vào tháng tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)