(Top Banner Ad)
ramjet
C1
danh từ C1 Hàng không vũ trụ, Kỹ thuật

ramjet

UK: /ˈræmˌdʒet/ • US: /ˈræmˌdʒet/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ tĩnh phản lực động cơ ramjet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of jet engine that has no major moving parts and is designed to operate at supersonic speeds.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ phản lực không có bộ phận chuyển động chính và được thiết kế để hoạt động ở tốc độ siêu thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ramjet engine is ideal for missiles and other high-speed applications."

    "Động cơ ramjet rất lý tưởng cho tên lửa và các ứng dụng tốc độ cao khác."

  • "Ramjet engines are being developed for hypersonic aircraft."

    "Động cơ ramjet đang được phát triển cho máy bay siêu vượt âm."

  • "A ramjet uses the vehicle's forward motion to compress incoming air for combustion."

    "Ramjet sử dụng chuyển động tiến của phương tiện để nén không khí đi vào để đốt cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ramjet động cơ phản lực tĩnh (loại động cơ phản lực không có các bộ phận chuyển động lớn, hoạt động hiệu quả ở tốc độ siêu âm)
Adjective ramjet-powered được vận hành bằng động cơ ramjet; sử dụng động cơ ramjet làm nguồn đẩy

Related Words

Subject Area

Hàng không vũ trụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
ram
English
jet
English
ramjet

Nguồn gốc tên gọi 'Ramjet'

Từ 'ramjet' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'ram' và 'jet'. 'Ram' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'ép', 'nhồi' hoặc 'đẩy mạnh' không khí vào. 'Jet' chỉ luồng khí phụt ra tạo lực đẩy, hoặc động cơ phản lực nói chung. Do đó, 'ramjet' mô tả một loại động cơ phản lực không cần máy nén cơ học mà lợi dụng tốc độ bay cao để 'ép' không khí vào buồng đốt, tạo ra lực đẩy. Từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào khoảng những năm 1930 trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không.

Usage Note

Động cơ ramjet đơn giản hơn động cơ phản lực tuabin (turbojet) vì không có máy nén tuabin. Tuy nhiên, nó chỉ hoạt động hiệu quả ở tốc độ cao, thường là từ Mach 2 trở lên. Ramjet nén không khí đi vào bằng cách sử dụng tốc độ tiến của phương tiện, do đó tạo ra áp suất cao để đốt cháy nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ramjet
  • powerful powerful ramjet
    (động cơ ramjet mạnh mẽ)
  • supersonic supersonic ramjet
    (động cơ ramjet siêu âm)
  • hypersonic hypersonic ramjet
    (động cơ ramjet siêu vượt âm)
  • experimental experimental ramjet
    (động cơ ramjet thử nghiệm)
Verb + ramjet
  • develop develop a ramjet
    (phát triển một động cơ ramjet)
  • test test a ramjet
    (thử nghiệm một động cơ ramjet)
  • design design a ramjet
    (thiết kế một động cơ ramjet)
ramjet + Noun
  • ramjet ramjet engine
    (động cơ ramjet)
  • ramjet ramjet technology
    (công nghệ ramjet)
  • ramjet ramjet propulsion
    (hệ thống đẩy bằng động cơ ramjet)

Idioms

  • ramjet engine

    động cơ ramjet (kiểu động cơ phản lực tĩnh, hoạt động hiệu quả ở tốc độ cao)

    "The ramjet engine is essential for sustained high-speed flight, especially above Mach 3."

    (Động cơ ramjet là thiết yếu cho các chuyến bay tốc độ cao bền vững, đặc biệt là trên Mach 3.)

  • ramjet propulsion

    hệ thống đẩy bằng động cơ ramjet

    "Researchers are exploring advanced ramjet propulsion for next-generation hypersonic aircraft."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá hệ thống đẩy ramjet tiên tiến cho máy bay siêu vượt âm thế hệ mới.)

  • ramjet-powered missile

    tên lửa chạy bằng động cơ ramjet

    "The new defense system employs ramjet-powered missiles to intercept high-speed threats."

    (Hệ thống phòng thủ mới sử dụng tên lửa chạy bằng động cơ ramjet để đánh chặn các mối đe dọa tốc độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramjet

danh từ
Lật mặt

Một loại động cơ phản lực không có bộ phận chuyển động chính và được thiết kế để hoạt động ở tốc độ siêu thanh.

"The ramjet engine is ideal for missiles and other high-speed applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramjet".

Tiên phong trong chuyến bay siêu thanh và siêu vượt âm

Động cơ ramjet đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa chuyến bay siêu thanh (supersonic) và siêu vượt âm (hypersonic). Không giống như động cơ phản lực turbojet thông thường, ramjet hoạt động hiệu quả nhất ở tốc độ cao (thường trên Mach 3), tận dụng áp suất động từ không khí nạp vào để tạo lực đẩy mà không cần máy nén cơ học. Điều này mở ra khả năng cho các loại máy bay và tên lửa có thể duy trì tốc độ cực nhanh trong thời gian dài, một bước tiến lớn trong kỹ thuật hàng không và quân sự.

Ứng dụng trong quốc phòng và khám phá không gian

Ngoài việc ứng dụng trong các dự án máy bay siêu tốc, công nghệ ramjet và các biến thể của nó như scramjet (supersonic combustion ramjet) đã được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo, giúp chúng đạt được tầm bắn và tốc độ ấn tượng. Trong tương lai, scramjet được kỳ vọng sẽ là chìa khóa để phát triển các phương tiện bay vào quỹ đạo hoặc di chuyển giữa các lục địa với tốc độ cực nhanh, làm thay đổi cách chúng ta nghĩ về du hành không gian và giao thông hàng không toàn cầu.