(Top Banner Ad)
rocket engine
B2
Noun B2 Kỹ thuật hàng không vũ trụ

rocket engine

UK: /ˈrɒkɪt ˈendʒɪn/ • US: /ˈrɑːkɪt ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ tên lửa động cơ đẩy tên lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engine that provides thrust by ejecting a stream of rapidly expanding gas, used in rockets.

Vietnamese Meaning

Một động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phun ra một luồng khí giãn nở nhanh chóng, được sử dụng trong tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket engine ignited, sending the spacecraft into orbit."

    "Động cơ tên lửa khởi động, đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo."

  • "Engineers are developing more efficient rocket engines."

    "Các kỹ sư đang phát triển các động cơ tên lửa hiệu quả hơn."

  • "The rocket engine needs to be tested thoroughly before launch."

    "Động cơ tên lửa cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket tên lửa
Verb rocket phóng tên lửa, bay vút lên
Noun engine động cơ
Noun rocketry ngành tên lửa học
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
rocchetta
French
roquette
English
rocket

Nguồn gốc 'Rocket' - Từ dụng cụ quay sợi

Từ 'rocket' xuất phát từ tiếng Ý 'rocchetta' vào cuối thế kỷ 16, nghĩa là 'cái thoi nhỏ' hoặc 'cái suốt chỉ'. Hình dạng của quả tên lửa ban đầu với phần đuôi tạo ra lửa và khói, bay vút lên trời được ví như hình ảnh một cái thoi quay tròn hoặc sợi chỉ cuộn ra từ ống suốt. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'roquette' và vào tiếng Anh thành 'rocket', mang ý nghĩa là pháo hoa và sau này là thiết bị đẩy.

Sự ra đời của 'Rocket Engine'

Trong khi 'rocket' có lịch sử lâu đời, sự kết hợp 'rocket engine' (động cơ tên lửa) xuất hiện vào thời hiện đại, đặc biệt là vào thế kỷ 20, khi công nghệ tên lửa phát triển mạnh mẽ cho mục đích quân sự và không gian. 'Engine' (động cơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (sự khéo léo, tài năng bẩm sinh), ám chỉ một cỗ máy được tạo ra bằng sự thông minh. Sự kết hợp này mô tả một cỗ máy phức tạp sử dụng nguyên lý phản lực để tạo ra lực đẩy khổng lồ, đưa tàu vũ trụ vào không gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các động cơ được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường không gian, khác với các loại động cơ khác như động cơ phản lực (jet engine) vốn cần oxy từ khí quyển.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc đặc tính của động cơ (ví dụ: a type of rocket engine). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a rocket engine for space travel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rocket engine
  • powerful powerful rocket engine
    (động cơ tên lửa mạnh mẽ)
  • liquid-fueled liquid-fueled rocket engine
    (động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng)
  • solid-fueled solid-fueled rocket engine
    (động cơ tên lửa nhiên liệu rắn)
Verb + rocket engine
  • fire fire a rocket engine
    (kích hoạt/đốt cháy động cơ tên lửa)
  • test test a rocket engine
    (thử nghiệm động cơ tên lửa)
  • develop develop a rocket engine
    (phát triển một động cơ tên lửa)
Rocket engine + Verb/Noun
  • powers A rocket engine powers the spacecraft.
    (Động cơ tên lửa cung cấp năng lượng cho tàu vũ trụ.)
  • generates A rocket engine generates thrust.
    (Động cơ tên lửa tạo ra lực đẩy.)

Idioms

  • fire up the rocket engines

    kích hoạt động cơ tên lửa (nghĩa đen); khởi động một dự án/công việc với năng lượng và tốc độ cao (nghĩa bóng)

    "It's time to fire up the rocket engines and launch this new product."

    (Đã đến lúc kích hoạt động cơ tên lửa và ra mắt sản phẩm mới này.)

  • rocket engine failure

    sự cố động cơ tên lửa

    "The mission was aborted due to a rocket engine failure."

    (Nhiệm vụ bị hủy bỏ do sự cố động cơ tên lửa.)

  • rocket engine powered

    được vận hành/cung cấp năng lượng bởi động cơ tên lửa

    "This is a new rocket engine powered drone."

    (Đây là một máy bay không người lái mới được vận hành bằng động cơ tên lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket engine

Noun
Lật mặt

Một động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phun ra một luồng khí giãn nở nhanh chóng, được sử dụng trong tên lửa.

"The rocket engine ignited, sending the spacecraft into orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rocket engine ignited, the spacecraft began its ascent.
Bởi vì động cơ tên lửa đã bốc cháy, tàu vũ trụ bắt đầu quá trình bay lên.
Phủ định
Unless the rocket engine is functioning correctly, the mission will not be successful.
Trừ khi động cơ tên lửa hoạt động chính xác, nhiệm vụ sẽ không thành công.
Nghi vấn
If the rocket engine fails, what measures will be taken to ensure astronaut safety?
Nếu động cơ tên lửa bị hỏng, những biện pháp nào sẽ được thực hiện để đảm bảo an toàn cho phi hành gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket engine".

Biểu tượng của Cuộc đua vào Không gian

Động cơ tên lửa đóng vai trò trung tâm trong Cuộc đua vào Không gian giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh. Việc phát triển các động cơ tên lửa mạnh mẽ hơn không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là biểu tượng của sức mạnh công nghệ, uy tín quốc gia và khả năng chinh phục những giới hạn mới của loài người. Các động cơ tên lửa đã đưa vệ tinh, con người và tàu vũ trụ lên quỹ đạo và thậm chí hạ cánh trên Mặt Trăng.

Động lực cho Thám hiểm và Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa phương Tây, động cơ tên lửa thường được hình tượng hóa như biểu tượng của sự tham vọng, khám phá và tương lai. Chúng xuất hiện rất nhiều trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, phim ảnh và trò chơi điện tử, đại diện cho khả năng của con người vươn tới các vì sao và khám phá những thế giới mới. Sự bùng nổ năng lượng từ động cơ tên lửa tượng trưng cho sự tiến bộ không ngừng nghỉ và khát vọng vượt qua mọi giới hạn.