rocket engine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engine that provides thrust by ejecting a stream of rapidly expanding gas, used in rockets.
Vietnamese Meaning
Một động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phun ra một luồng khí giãn nở nhanh chóng, được sử dụng trong tên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rocket engine ignited, sending the spacecraft into orbit."
"Động cơ tên lửa khởi động, đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo."
-
"Engineers are developing more efficient rocket engines."
"Các kỹ sư đang phát triển các động cơ tên lửa hiệu quả hơn."
-
"The rocket engine needs to be tested thoroughly before launch."
"Động cơ tên lửa cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocket | tên lửa |
| Verb | rocket | phóng tên lửa, bay vút lên |
| Noun | engine | động cơ |
| Noun | rocketry | ngành tên lửa học |
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Noun | engineering | ngành kỹ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các động cơ được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường không gian, khác với các loại động cơ khác như động cơ phản lực (jet engine) vốn cần oxy từ khí quyển.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc đặc tính của động cơ (ví dụ: a type of rocket engine). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a rocket engine for space travel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful rocket engine (động cơ tên lửa mạnh mẽ)
-
liquid-fueled liquid-fueled rocket engine (động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng)
-
solid-fueled solid-fueled rocket engine (động cơ tên lửa nhiên liệu rắn)
-
fire fire a rocket engine (kích hoạt/đốt cháy động cơ tên lửa)
-
test test a rocket engine (thử nghiệm động cơ tên lửa)
-
develop develop a rocket engine (phát triển một động cơ tên lửa)
-
powers A rocket engine powers the spacecraft. (Động cơ tên lửa cung cấp năng lượng cho tàu vũ trụ.)
-
generates A rocket engine generates thrust. (Động cơ tên lửa tạo ra lực đẩy.)
Idioms
-
fire up the rocket engines
kích hoạt động cơ tên lửa (nghĩa đen); khởi động một dự án/công việc với năng lượng và tốc độ cao (nghĩa bóng)
"It's time to fire up the rocket engines and launch this new product."
(Đã đến lúc kích hoạt động cơ tên lửa và ra mắt sản phẩm mới này.)
-
rocket engine failure
sự cố động cơ tên lửa
"The mission was aborted due to a rocket engine failure."
(Nhiệm vụ bị hủy bỏ do sự cố động cơ tên lửa.)
-
rocket engine powered
được vận hành/cung cấp năng lượng bởi động cơ tên lửa
"This is a new rocket engine powered drone."
(Đây là một máy bay không người lái mới được vận hành bằng động cơ tên lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocket engine
NounMột động cơ tạo ra lực đẩy bằng cách phun ra một luồng khí giãn nở nhanh chóng, được sử dụng trong tên lửa.
"The rocket engine ignited, sending the spacecraft into orbit."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the rocket engine ignited, the spacecraft began its ascent. |
Bởi vì động cơ tên lửa đã bốc cháy, tàu vũ trụ bắt đầu quá trình bay lên. |
| Phủ định | Unless the rocket engine is functioning correctly, the mission will not be successful. |
Trừ khi động cơ tên lửa hoạt động chính xác, nhiệm vụ sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | If the rocket engine fails, what measures will be taken to ensure astronaut safety? |
Nếu động cơ tên lửa bị hỏng, những biện pháp nào sẽ được thực hiện để đảm bảo an toàn cho phi hành gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket engine".
