supersonic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fighter jet flew at supersonic speed."
"Máy bay chiến đấu bay với tốc độ siêu âm."
-
"Supersonic aircraft are used for military purposes."
"Máy bay siêu âm được sử dụng cho mục đích quân sự."
-
"The Concorde was a famous supersonic airliner."
"Concorde là một máy bay chở khách siêu âm nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | supersonic | (thuộc) siêu thanh, vượt âm (nhanh hơn tốc độ âm thanh) |
| Adverb | supersonically | một cách siêu thanh, với tốc độ siêu thanh |
| Adjective | sonic | (thuộc) âm thanh |
| Noun | sonics | khoa học âm thanh; ngành nghiên cứu âm thanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supersonic' thường được dùng để mô tả các vật thể, phương tiện (như máy bay, tên lửa) hoặc luồng khí có tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh (khoảng 343 mét/giây trong không khí khô ở 20°C). Nó khác với 'hypersonic' (tốc độ gấp 5 lần tốc độ âm thanh trở lên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
jet supersonic jet (máy bay phản lực siêu thanh)
-
flight supersonic flight (chuyến bay siêu thanh)
-
speed supersonic speed (tốc độ siêu thanh)
-
aircraft supersonic aircraft (máy bay siêu thanh)
-
boom supersonic boom (tiếng nổ siêu thanh (âm thanh gây ra khi vật thể vượt tốc độ âm thanh))
-
transport supersonic transport (SST) (vận tải siêu thanh)
-
reach reach supersonic speed (đạt tốc độ siêu thanh)
-
travel travel at supersonic speed (di chuyển với tốc độ siêu thanh)
-
fly fly supersonic (bay siêu thanh)
Idioms
-
go supersonic
1. Đạt tốc độ siêu thanh (nghĩa đen). 2. Phát triển cực nhanh hoặc đạt được thành công vượt bậc (nghĩa bóng).
"The company's new product went supersonic, selling millions in the first month."
(Sản phẩm mới của công ty đã tăng trưởng siêu nhanh, bán được hàng triệu chiếc ngay trong tháng đầu tiên.)
-
at supersonic speed
Với tốc độ siêu thanh (nghĩa đen); hoặc rất nhanh, chóng mặt (nghĩa bóng).
"The news spread across the internet at supersonic speed."
(Tin tức lan truyền trên internet với tốc độ chóng mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supersonic
adjectiveLiên quan đến hoặc có tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh.
"The fighter jet flew at supersonic speed."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the aircraft was supersonic became evident when the sonic boom echoed across the valley. |
Việc chiếc máy bay đạt vận tốc siêu thanh trở nên rõ ràng khi tiếng nổ siêu thanh vang vọng khắp thung lũng. |
| Phủ định | Whether the missile was truly supersonic was not confirmed by official sources. |
Việc tên lửa có thực sự siêu thanh hay không vẫn chưa được xác nhận bởi các nguồn chính thức. |
| Nghi vấn | Whether the plane achieved supersonic speed is still under investigation. |
Liệu máy bay có đạt được tốc độ siêu thanh hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fighter jet flew at a supersonic speed. |
Máy bay chiến đấu bay với tốc độ siêu thanh. |
| Phủ định | The train wasn't supersonic, so the journey took several hours. |
Tàu hỏa không phải là siêu thanh, vì vậy hành trình mất vài giờ. |
| Nghi vấn | Was the Concorde a supersonic passenger plane? |
Có phải Concorde là một máy bay chở khách siêu thanh? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in the supersonic jet program, they would be traveling at supersonic speeds now. |
Nếu họ đã đầu tư vào chương trình máy bay phản lực siêu thanh, giờ họ đã có thể di chuyển với tốc độ siêu thanh rồi. |
| Phủ định | If the engineers hadn't discovered the new alloy, the aircraft wouldn't be capable of supersonic flight today. |
Nếu các kỹ sư không phát hiện ra hợp kim mới, máy bay sẽ không thể bay với tốc độ siêu thanh ngày nay. |
| Nghi vấn | If the weather had been clearer yesterday, would the test flight be exceeding supersonic speeds right now? |
Nếu thời tiết hôm qua quang đãng hơn, chuyến bay thử nghiệm có đang vượt quá tốc độ siêu thanh ngay bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an aircraft travels at a supersonic speed, it creates a sonic boom. |
Nếu một máy bay di chuyển với tốc độ siêu thanh, nó tạo ra một tiếng nổ siêu thanh. |
| Phủ định | When an object isn't aerodynamic, it doesn't easily achieve supersonic flight. |
Khi một vật thể không có tính khí động học, nó không dễ dàng đạt được chuyến bay siêu thanh. |
| Nghi vấn | If a rocket reaches Mach 1, does it break the sound barrier and become supersonic? |
Nếu một tên lửa đạt Mach 1, nó có phá vỡ bức tường âm thanh và trở thành siêu thanh không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next generation of aircraft is developed, engineers will have been studying supersonic flight for over a century. |
Vào thời điểm thế hệ máy bay tiếp theo được phát triển, các kỹ sư sẽ đã nghiên cứu về chuyến bay siêu thanh trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | By 2030, they won't have been designing supersonic passenger planes because of environmental concerns. |
Đến năm 2030, họ sẽ không thiết kế máy bay chở khách siêu thanh vì những lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Will they have been developing supersonic technology in secret for all these years? |
Liệu họ có đang phát triển công nghệ siêu thanh một cách bí mật trong suốt những năm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supersonic".
