(Top Banner Ad)
unpredictability
C1
danh từ C1 Xác suất, Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh tế

unpredictability

UK: /ˌʌnprɪˈdɪktəˈbɪlɪti/ • US: /ˌʌnprɪˈdɪktəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khó đoán tính bất định tính không tiên đoán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impossible to predict; the state of being unpredictable.

Vietnamese Meaning

Tính không thể đoán trước; trạng thái không thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpredictability of the stock market makes it a risky investment."

    "Tính không thể đoán trước của thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

  • "The company's success is largely due to the unpredictability of consumer tastes."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là do tính không thể đoán trước của thị hiếu người tiêu dùng."

  • "We must prepare for the unpredictability of the global economy."

    "Chúng ta phải chuẩn bị cho tính không thể đoán trước của nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên tri
Adjective predictable Có thể đoán trước được
Adverb predictably Một cách có thể đoán trước được
Adjective unpredictable Không thể đoán trước được, khó lường
Adverb unpredictably Một cách không thể đoán trước được
Noun predictability Tính có thể đoán trước được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
English
un-
English
-able
English
-ity
English
unpredictable
English
unpredictability

Nguồn gốc của 'unpredictability'

Từ 'unpredictability' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách ghép nối các yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Tiền tố 'un-' (không) mang ý nghĩa phủ định. Gốc động từ 'predict' (dự đoán) có nguồn từ tiếng Latin 'praedicere' (có nghĩa là 'nói trước'). Sau đó, các hậu tố '-able' (có thể) và '-ity' (chỉ tính chất, trạng thái) được thêm vào. Kết hợp lại, 'unpredictability' mang ý nghĩa 'tính không thể đoán trước được'.

Usage Note

Unpredictability nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng dự đoán một sự kiện hoặc kết quả. Nó khác với 'uncertainty' (sự không chắc chắn) ở chỗ uncertainty có thể chỉ đơn giản là thiếu thông tin đầy đủ, trong khi unpredictability ngụ ý rằng ngay cả khi có đầy đủ thông tin, việc dự đoán vẫn là không thể.

Prepositions

of in

‘Unpredictability of [something]’: chỉ sự không thể đoán trước của một sự vật, hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the unpredictability of the weather'. ‘Unpredictability in [something]’: chỉ sự không thể đoán trước trong một lĩnh vực, hệ thống nào đó. Ví dụ: 'unpredictability in financial markets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpredictability
  • inherent inherent unpredictability
    (tính không thể đoán trước vốn có)
  • sheer sheer unpredictability
    (sự không thể đoán trước hoàn toàn/tuyệt đối)
  • economic economic unpredictability
    (tính không thể đoán trước của kinh tế)
  • weather weather unpredictability
    (tính không thể đoán trước của thời tiết)
Verb + unpredictability
  • deal with deal with unpredictability
    (đối phó với sự không thể đoán trước)
  • cope with cope with unpredictability
    (đương đầu/xoay sở với sự không thể đoán trước)
  • embrace embrace unpredictability
    (chấp nhận/đón nhận sự không thể đoán trước)
  • highlight highlight the unpredictability
    (làm nổi bật/nhấn mạnh tính không thể đoán trước)
Noun phrase with unpredictability
  • degree of a degree of unpredictability
    (một mức độ không thể đoán trước)
  • element of an element of unpredictability
    (một yếu tố không thể đoán trước)
  • facing facing unpredictability
    (đối mặt với sự không thể đoán trước)

Idioms

  • the inherent unpredictability of life

    tính không thể đoán trước vốn có của cuộc sống

    "Many philosophical texts explore the inherent unpredictability of life and human existence."

    (Nhiều văn bản triết học khám phá tính không thể đoán trước vốn có của cuộc sống và sự tồn tại của con người.)

  • embrace the unpredictability

    đón nhận/chấp nhận sự không thể đoán trước

    "Successful entrepreneurs often learn to embrace the unpredictability of the market."

    (Các doanh nhân thành công thường học cách chấp nhận sự không thể đoán trước của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredictability

danh từ
Lật mặt

Tính không thể đoán trước; trạng thái không thể dự đoán được.

"The unpredictability of the stock market makes it a risky investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather next week will be unpredictable.
Thời tiết tuần tới sẽ khó đoán.
Phủ định
I am not going to let the unpredictability of the situation worry me.
Tôi sẽ không để sự khó đoán của tình huống làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
Will the company's future profits be unpredictably high?
Liệu lợi nhuận tương lai của công ty có cao một cách khó đoán không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market had been behaving unpredictably, causing investors to worry.
Thị trường chứng khoán đã hoạt động một cách khó đoán, khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
The weather hadn't been behaving unpredictably before the sudden storm.
Thời tiết đã không diễn biến khó đoán trước khi cơn bão bất ngờ ập đến.
Nghi vấn
Had the team been playing unpredictably, leading to their defeat?
Có phải đội đã chơi một cách khó đoán, dẫn đến thất bại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictability".

Triết lý về sự bất định và kiểm soát

Trong văn hóa và triết học phương Tây, đặc biệt là trong triết học Khắc kỷ (Stoicism), khái niệm 'unpredictability' (sự không thể đoán trước) là trọng tâm. Triết lý này khuyến khích con người chấp nhận những điều ngoài tầm kiểm soát của mình (như số phận, sự kiện ngẫu nhiên) và tập trung vào việc kiểm soát thái độ, phản ứng cá nhân. Việc đón nhận sự bất định được xem là chìa khóa để đạt được sự bình yên nội tâm.

Bất định trong kinh tế và rủi ro

Trong bối cảnh phương Tây, 'unpredictability' (tính không thể đoán trước) là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học và tài chính. Các chuyên gia và nhà đầu tư luôn cố gắng phân tích và dự báo thị trường, nhưng luôn phải đối mặt với mức độ bất định cố hữu do các yếu tố như sự kiện chính trị, thiên tai hoặc thay đổi tâm lý người tiêu dùng. Quản lý rủi ro chính là tìm cách giảm thiểu tác động của sự bất định này.