unpredictability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being impossible to predict; the state of being unpredictable.
Vietnamese Meaning
Tính không thể đoán trước; trạng thái không thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpredictability of the stock market makes it a risky investment."
"Tính không thể đoán trước của thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."
-
"The company's success is largely due to the unpredictability of consumer tastes."
"Sự thành công của công ty phần lớn là do tính không thể đoán trước của thị hiếu người tiêu dùng."
-
"We must prepare for the unpredictability of the global economy."
"Chúng ta phải chuẩn bị cho tính không thể đoán trước của nền kinh tế toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên tri |
| Adjective | predictable | Có thể đoán trước được |
| Adverb | predictably | Một cách có thể đoán trước được |
| Adjective | unpredictable | Không thể đoán trước được, khó lường |
| Adverb | unpredictably | Một cách không thể đoán trước được |
| Noun | predictability | Tính có thể đoán trước được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unpredictability nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng dự đoán một sự kiện hoặc kết quả. Nó khác với 'uncertainty' (sự không chắc chắn) ở chỗ uncertainty có thể chỉ đơn giản là thiếu thông tin đầy đủ, trong khi unpredictability ngụ ý rằng ngay cả khi có đầy đủ thông tin, việc dự đoán vẫn là không thể.
Prepositions
‘Unpredictability of [something]’: chỉ sự không thể đoán trước của một sự vật, hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the unpredictability of the weather'. ‘Unpredictability in [something]’: chỉ sự không thể đoán trước trong một lĩnh vực, hệ thống nào đó. Ví dụ: 'unpredictability in financial markets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent unpredictability (tính không thể đoán trước vốn có)
-
sheer sheer unpredictability (sự không thể đoán trước hoàn toàn/tuyệt đối)
-
economic economic unpredictability (tính không thể đoán trước của kinh tế)
-
weather weather unpredictability (tính không thể đoán trước của thời tiết)
-
deal with deal with unpredictability (đối phó với sự không thể đoán trước)
-
cope with cope with unpredictability (đương đầu/xoay sở với sự không thể đoán trước)
-
embrace embrace unpredictability (chấp nhận/đón nhận sự không thể đoán trước)
-
highlight highlight the unpredictability (làm nổi bật/nhấn mạnh tính không thể đoán trước)
-
degree of a degree of unpredictability (một mức độ không thể đoán trước)
-
element of an element of unpredictability (một yếu tố không thể đoán trước)
-
facing facing unpredictability (đối mặt với sự không thể đoán trước)
Idioms
-
the inherent unpredictability of life
tính không thể đoán trước vốn có của cuộc sống
"Many philosophical texts explore the inherent unpredictability of life and human existence."
(Nhiều văn bản triết học khám phá tính không thể đoán trước vốn có của cuộc sống và sự tồn tại của con người.)
-
embrace the unpredictability
đón nhận/chấp nhận sự không thể đoán trước
"Successful entrepreneurs often learn to embrace the unpredictability of the market."
(Các doanh nhân thành công thường học cách chấp nhận sự không thể đoán trước của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpredictability
danh từTính không thể đoán trước; trạng thái không thể dự đoán được.
"The unpredictability of the stock market makes it a risky investment."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather next week will be unpredictable. |
Thời tiết tuần tới sẽ khó đoán. |
| Phủ định | I am not going to let the unpredictability of the situation worry me. |
Tôi sẽ không để sự khó đoán của tình huống làm tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Will the company's future profits be unpredictably high? |
Liệu lợi nhuận tương lai của công ty có cao một cách khó đoán không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market had been behaving unpredictably, causing investors to worry. |
Thị trường chứng khoán đã hoạt động một cách khó đoán, khiến các nhà đầu tư lo lắng. |
| Phủ định | The weather hadn't been behaving unpredictably before the sudden storm. |
Thời tiết đã không diễn biến khó đoán trước khi cơn bão bất ngờ ập đến. |
| Nghi vấn | Had the team been playing unpredictably, leading to their defeat? |
Có phải đội đã chơi một cách khó đoán, dẫn đến thất bại của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictability".
