(Top Banner Ad)
predictability
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học, Quản lý rủi ro

predictability

UK: /prɪˌdɪktəˈbɪləti/ • US: /prɪˌdɪktəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính có thể dự đoán được khả năng dự đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being predictable; the ability to be predicted with some degree of certainty.

Vietnamese Meaning

Tính có thể dự đoán được; khả năng được dự đoán với một mức độ chắc chắn nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predictability of the stock market is notoriously low."

    "Tính có thể dự đoán của thị trường chứng khoán nổi tiếng là thấp."

  • "Increased predictability in weather patterns is vital for agriculture."

    "Việc tăng cường tính dự đoán trong các kiểu thời tiết là rất quan trọng đối với nông nghiệp."

  • "The predictability of consumer behavior is a key factor in marketing strategy."

    "Tính có thể dự đoán được hành vi của người tiêu dùng là một yếu tố then chốt trong chiến lược tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được, dễ đoán
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, khó đoán
Adverb predictably Có thể dự đoán được, theo lẽ thường
Adverb unpredictably Không thể dự đoán được, bất ngờ
Noun unpredictability Tính không thể dự đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
English
predictable
English
predictability

Nguồn gốc của 'Predictability'

Từ 'predictability' được hình thành từ gốc động từ 'predict' (dự đoán). 'Predict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', ghép bởi 'prae-' (trước, tiền) và 'dicere' (nói, kể). Vậy, 'predict' ban đầu có nghĩa là 'nói trước'. Thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo thành 'predictable' (có thể dự đoán được), và sau cùng là hậu tố danh từ '-ity' để tạo ra 'predictability' (tính có thể dự đoán được).

Usage Note

Predictability đề cập đến mức độ mà một sự kiện hoặc kết quả có thể được dự đoán trước một cách chính xác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê, và quản lý rủi ro. Nó khác với 'forecastability' ở chỗ 'predictability' tập trung vào bản chất vốn có của hệ thống/sự kiện, còn 'forecastability' nhấn mạnh khả năng của chúng ta trong việc dự đoán.

Prepositions

of in

predictability *of* (của): đề cập đến tính có thể dự đoán được *của* một cái gì đó. Ví dụ: the predictability of the weather.
predictability *in* (trong): đề cập đến tính có thể dự đoán được *trong* một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: predictability in financial markets.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictability
  • high high predictability
    (Tính dự đoán cao)
  • low low predictability
    (Tính dự đoán thấp)
  • greater greater predictability
    (Tính dự đoán cao hơn)
  • increased increased predictability
    (Tính dự đoán gia tăng)
  • economic economic predictability
    (Tính dự đoán kinh tế)
Verb + predictability
  • improve improve predictability
    (Cải thiện khả năng dự đoán)
  • increase increase predictability
    (Tăng cường khả năng dự đoán)
  • enhance enhance predictability
    (Nâng cao khả năng dự đoán)
  • lack lack predictability
    (Thiếu tính dự đoán)
  • reduce reduce predictability
    (Giảm tính dự đoán)
Noun + predictability (phrases)
  • a sense of a sense of predictability
    (Cảm giác có thể dự đoán được)
  • a lack of a lack of predictability
    (Sự thiếu tính dự đoán)

Idioms

  • a lack of predictability

    Sự thiếu tính dự đoán; tình trạng không thể đoán trước được

    "The stock market's a lack of predictability makes it a risky investment."

    (Sự thiếu tính dự đoán của thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro.)

  • a sense of predictability

    Cảm giác an toàn, có thể đoán trước được

    "Children thrive when there's a sense of predictability in their daily routine."

    (Trẻ em phát triển tốt khi có một cảm giác có thể đoán trước được trong thói quen hàng ngày của chúng.)

  • to improve predictability

    Cải thiện khả năng dự đoán

    "New technology aims to improve predictability in weather forecasting."

    (Công nghệ mới nhằm mục đích cải thiện khả năng dự đoán trong dự báo thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictability

Noun
Lật mặt

Tính có thể dự đoán được; khả năng được dự đoán với một mức độ chắc chắn nào đó.

"The predictability of the stock market is notoriously low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather is predictably sunny, we plan to go to the beach.
Vì thời tiết có thể đoán trước là nắng, chúng tôi dự định đi biển.
Phủ định
Although the company valued predictability, they didn't predict the rapid shift in consumer preferences.
Mặc dù công ty coi trọng tính dễ đoán, nhưng họ đã không dự đoán được sự thay đổi nhanh chóng trong sở thích của người tiêu dùng.
Nghi vấn
If we increase the data points, will it improve the predictability of the model?
Nếu chúng ta tăng số lượng điểm dữ liệu, liệu nó có cải thiện khả năng dự đoán của mô hình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use complex models to predict weather patterns.
Các nhà khoa học sử dụng các mô hình phức tạp để dự đoán các kiểu thời tiết.
Phủ định
It's important not to predict the future based on limited information.
Điều quan trọng là không dự đoán tương lai dựa trên thông tin hạn chế.
Nghi vấn
Why is it so difficult to predict consumer behavior?
Tại sao việc dự đoán hành vi của người tiêu dùng lại khó khăn đến vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is predictable, we will plan a picnic.
Nếu thời tiết có thể dự đoán được, chúng ta sẽ lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại.
Phủ định
If the stock market isn't predictable, investors may not invest heavily.
Nếu thị trường chứng khoán không thể dự đoán được, các nhà đầu tư có thể không đầu tư nhiều.
Nghi vấn
Will businesses invest more if the government's policies are predictably stable?
Các doanh nghiệp có đầu tư nhiều hơn không nếu các chính sách của chính phủ ổn định một cách dễ đoán?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system's predictability made it easier to manage.
Tính dễ đoán của hệ thống giúp quản lý dễ dàng hơn.
Phủ định
The market's lack of predictability made investment risky.
Việc thị trường thiếu tính dự đoán khiến đầu tư trở nên rủi ro.
Nghi vấn
Is the weather's predictability increasing due to climate change?
Liệu tính dự đoán của thời tiết có tăng lên do biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictability".

Nhu cầu về tính dự đoán trong cuộc sống

Con người thường có xu hướng tìm kiếm và đánh giá cao tính 'predictability' (tính có thể dự đoán được) trong cuộc sống hàng ngày. Một lịch trình có thể đoán trước, các quy tắc rõ ràng, hoặc các mối quan hệ ổn định thường mang lại cảm giác an toàn và giảm căng thẳng. Ngược lại, sự 'unpredictability' (không thể đoán trước) quá mức có thể gây ra lo lắng và bất an. Trong tâm lý học, tính dự đoán là yếu tố quan trọng giúp con người hình thành kỳ vọng và thích nghi với môi trường.

Tính dự đoán trong khoa học và kinh tế

Trong khoa học và kinh tế, 'predictability' là một khái niệm cốt lõi. Các nhà khoa học xây dựng mô hình để tăng tính dự đoán của các hiện tượng tự nhiên, ví dụ như dự báo thời tiết hoặc động đất. Trong kinh tế, các nhà phân tích cố gắng dự đoán xu hướng thị trường, lạm phát hoặc tăng trưởng GDP. Mặc dù vậy, nhiều hệ thống, đặc biệt là hệ thống xã hội và thị trường tài chính, vẫn có mức độ 'unpredictability' cao, là thách thức lớn cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.