(Top Banner Ad)
range of motion
B2
Danh từ B2 Y học, Vật lý trị liệu, Thể dục

range of motion

UK: /reɪndʒ əv ˈməʊʃən/ • US: /reɪndʒ əv ˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi vận động biên độ vận động tầm vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The full movement potential of a joint, usually its range of flexion and extension.

Vietnamese Meaning

Phạm vi chuyển động đầy đủ của một khớp, thường là phạm vi gập và duỗi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physical therapist is working with the patient to improve their range of motion after surgery."

    "Nhà vật lý trị liệu đang làm việc với bệnh nhân để cải thiện phạm vi chuyển động của họ sau phẫu thuật."

  • "Regular exercise can help maintain a good range of motion."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp duy trì phạm vi chuyển động tốt."

  • "The doctor assessed the patient's range of motion in his shoulder."

    "Bác sĩ đánh giá phạm vi chuyển động ở vai của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility khả năng di chuyển, sự linh hoạt
Noun flexibility sự dẻo dai, tính linh hoạt
Verb mobilize vận động, làm cho di chuyển được
Verb flex gập, uốn cong
Verb extend duỗi ra, mở rộng

Synonyms

joint mobility (tính linh hoạt của khớp)flexibility (sự linh hoạt)

Antonyms

Related Words

goniometry (phép đo góc khớp)physical therapy (vật lý trị liệu)

Subject Area

Y học, Vật lý trị liệu, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hring
Old French
range
Latin
motio
English
range of motion (Modern combination)

Câu chuyện về sự kết hợp

Thuật ngữ 'range of motion' (phạm vi chuyển động) là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh kết hợp các từ hiện có để tạo ra các khái niệm chuyên môn. Từ 'range' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'range' (có nghĩa là một hàng, một dãy) và xa hơn là từ tiếng Frank *hring (một vòng tròn). Từ 'motion' lại đến từ tiếng Latin 'motio' (sự chuyển động). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, hai từ này đã tạo thành một cụm từ mô tả chính xác khả năng vận động tối đa của một khớp hoặc một bộ phận cơ thể, trở thành một thuật ngữ y học và thể chất quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, vật lý trị liệu và thể dục để mô tả khả năng vận động của một khớp hoặc một bộ phận cơ thể. Nó đánh giá mức độ mà một người có thể di chuyển một khớp hoặc bộ phận cơ thể một cách tự do và không đau đớn. Phạm vi chuyển động có thể bị hạn chế do chấn thương, viêm khớp, hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Việc đo lường và cải thiện phạm vi chuyển động là một phần quan trọng của quá trình phục hồi chức năng.

Prepositions

in of for

‘In range of motion’ ám chỉ việc đo lường hoặc đánh giá phạm vi vận động (ví dụ: 'Exercises to improve knee flexion in range of motion'). 'Of range of motion' chỉ sự thuộc về hoặc đặc tính của phạm vi vận động (ví dụ: 'Loss of range of motion'). 'For range of motion' chỉ mục đích của một hành động hoặc phương pháp điều trị (ví dụ: 'Stretching is important for range of motion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + range of motion
  • full full range of motion
    (phạm vi chuyển động đầy đủ)
  • limited limited range of motion
    (phạm vi chuyển động bị hạn chế)
  • restricted restricted range of motion
    (phạm vi chuyển động bị giới hạn)
  • active active range of motion
    (phạm vi chuyển động chủ động (do người tự thực hiện))
  • passive passive range of motion
    (phạm vi chuyển động thụ động (do người khác/thiết bị thực hiện))
Verb + range of motion
  • improve improve range of motion
    (cải thiện phạm vi chuyển động)
  • increase increase range of motion
    (tăng phạm vi chuyển động)
  • regain regain range of motion
    (lấy lại phạm vi chuyển động)
  • assess assess range of motion
    (đánh giá phạm vi chuyển động)
  • limit limit range of motion
    (hạn chế phạm vi chuyển động)
  • restore restore range of motion
    (khôi phục phạm vi chuyển động)
  • maintain maintain range of motion
    (duy trì phạm vi chuyển động)

Idioms

  • go through the full range of motion

    thực hiện hết phạm vi chuyển động (của khớp)

    "The therapist asked him to go through the full range of motion in his shoulder."

    (Bác sĩ trị liệu yêu cầu anh ấy thực hiện hết phạm vi chuyển động ở vai.)

  • lose range of motion

    mất đi/giảm phạm vi chuyển động

    "After the injury, he started to lose range of motion in his knee."

    (Sau chấn thương, anh ấy bắt đầu mất đi phạm vi chuyển động ở đầu gối.)

  • work on range of motion

    tập luyện để cải thiện phạm vi chuyển động

    "The athlete is working on range of motion exercises to prevent future injuries."

    (Vận động viên đang tập các bài tập cải thiện phạm vi chuyển động để phòng ngừa chấn thương trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

range of motion

Danh từ
Lật mặt

Phạm vi chuyển động đầy đủ của một khớp, thường là phạm vi gập và duỗi của nó.

"The physical therapist is working with the patient to improve their range of motion after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he practiced physical therapy diligently, his range of motion improved significantly.
Vì anh ấy chăm chỉ tập vật lý trị liệu, phạm vi chuyển động của anh ấy đã được cải thiện đáng kể.
Phủ định
Although she tried stretching exercises, her range of motion did not increase as much as she hoped.
Mặc dù cô ấy đã thử các bài tập kéo giãn, nhưng phạm vi chuyển động của cô ấy không tăng nhiều như cô ấy mong đợi.
Nghi vấn
If I consistently perform these exercises, will my range of motion return to normal?
Nếu tôi thực hiện các bài tập này một cách nhất quán, phạm vi chuyển động của tôi có trở lại bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "range of motion".

Tầm quan trọng trong thể thao và phục hồi chức năng

Trong văn hóa phương Tây, 'phạm vi chuyển động' (ROM) là một khái niệm cốt lõi trong y học thể thao, vật lý trị liệu và thể dục. Việc duy trì ROM đầy đủ được coi là yếu tố then chốt để ngăn ngừa chấn thương, cải thiện hiệu suất thể thao và phục hồi sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Nhiều chương trình tập luyện và phục hồi chức năng được thiết kế đặc biệt để tăng cường hoặc khôi phục ROM, giúp người bệnh hoặc vận động viên lấy lại chức năng và sức khỏe.

Dấu hiệu của sức khỏe và lão hóa

Khả năng duy trì phạm vi chuyển động tốt thường được xem là một chỉ số quan trọng của sức khỏe thể chất tổng thể và sự năng động. Ngược lại, việc giảm ROM thường là một dấu hiệu của sự lão hóa tự nhiên, viêm khớp, hoặc các tình trạng sức khỏe khác. Do đó, việc chủ động giữ gìn ROM thông qua tập luyện đều đặn, kéo giãn và lối sống lành mạnh là một khía cạnh được nhấn mạnh trong nhiều lời khuyên về sức khỏe ở các nước phương Tây, nhằm mục đích duy trì chất lượng cuộc sống cao hơn khi về già.