(Top Banner Ad)
ransacking
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Pháp luật, Tội phạm

ransacking

UK: /ˈrænˌsækɪŋ/ • US: /ˈrænˌsækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lục soát cướp phá lục lọi (với mục đích xấu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Searching a place or container in a violent and careless way, often in order to steal something.

Vietnamese Meaning

Lục soát, cướp phá một địa điểm hoặc vật chứa một cách bạo lực và bất cẩn, thường là để trộm cắp thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglars were caught ransacking the house."

    "Những tên trộm bị bắt quả tang khi đang lục soát ngôi nhà."

  • "The police accused him of ransacking the office after hours."

    "Cảnh sát cáo buộc anh ta lục soát văn phòng sau giờ làm việc."

  • "The invaders ransacked the city, destroying everything in their path."

    "Những kẻ xâm lược đã cướp phá thành phố, phá hủy mọi thứ trên đường đi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ransack Lục soát, cướp bóc, khám xét một cách bừa bãi (thường để tìm kiếm hoặc lấy trộm đồ vật)
Noun ransacking Hành động lục soát, sự cướp phá (thường là để tìm kiếm hoặc lấy trộm đồ vật)
Noun ransacker Kẻ lục soát, kẻ cướp phá
Adjective ransacked Đã bị lục soát, đã bị cướp phá (ví dụ: một căn phòng bị lục soát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rannsaka
Early English
ransack

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'ransack' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse), một ngôn ngữ của người Viking. Nó kết hợp hai từ: 'rann' có nghĩa là 'ngôi nhà' và 'saka' có nghĩa là 'tìm kiếm'. Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là 'lục soát một ngôi nhà'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua sự tiếp xúc với người Viking, phản ánh hành vi tìm kiếm hoặc cướp bóc của họ một cách bừa bãi.

Usage Note

Từ 'ransacking' thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện hành động tìm kiếm một cách thô bạo, gây xáo trộn và thiệt hại. Nó khác với 'searching' (tìm kiếm) ở mức độ bạo lực và mục đích phạm tội. 'Rummaging' cũng có nghĩa là lục lọi, nhưng thường không mang tính bạo lực hoặc với mục đích trộm cắp.

Prepositions

through for

'+ through + something': Lục soát bên trong cái gì đó (ví dụ: ransacking through drawers). '+ for + something': Lục soát để tìm cái gì đó (ví dụ: ransacking for valuables).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ransacking (mô tả tính chất của việc lục soát)
  • thorough thorough ransacking
    (Việc lục soát kỹ lưỡng (thường mang ý tiêu cực, bừa bãi))
  • violent violent ransacking
    (Việc lục soát/cướp phá bạo lực)
  • systematic systematic ransacking
    (Việc lục soát có hệ thống (theo kiểu cướp phá))
  • careless careless ransacking
    (Việc lục soát một cách cẩu thả (gây bừa bộn))
Verb + ransacking (hành động liên quan đến việc lục soát)
  • witnessed witnessed ransacking
    (Chứng kiến cảnh lục soát/cướp phá)
  • prevent prevent ransacking
    (Ngăn chặn việc lục soát/cướp phá)
  • report report ransacking
    (Báo cáo việc bị lục soát/cướp phá)
  • caught caught ransacking
    (Bị bắt quả tang đang lục soát/cướp phá)

Idioms

  • be caught ransacking

    Bị bắt quả tang đang lục soát/cướp phá

    "The thief was caught ransacking the jewelry store."

    (Tên trộm bị bắt quả tang đang lục soát tiệm vàng.)

  • go on a ransacking spree

    Tiến hành một đợt cướp phá/lục soát hàng loạt

    "The gang went on a ransacking spree across the district."

    (Băng nhóm đó đã tiến hành một đợt cướp phá hàng loạt trên khắp quận.)

  • the ransacking of a home/business

    Việc lục soát/cướp phá một ngôi nhà/doanh nghiệp

    "The police investigated the ransacking of the abandoned warehouse."

    (Cảnh sát đã điều tra vụ lục soát kho hàng bỏ hoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ransacking

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Lục soát, cướp phá một địa điểm hoặc vật chứa một cách bạo lực và bất cẩn, thường là để trộm cắp thứ gì đó.

"The burglars were caught ransacking the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had ransacked the house looking for the missing documents.
Cô ấy nói rằng họ đã lục soát nhà để tìm những tài liệu bị mất.
Phủ định
He told me that he did not ransack the office, despite what the rumors suggested.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lục soát văn phòng, bất chấp những tin đồn cho thấy.
Nghi vấn
The police asked if the burglars had ransacked the apartment before fleeing.
Cảnh sát hỏi liệu những tên trộm có lục soát căn hộ trước khi bỏ trốn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ransacking".

Người Viking và Lịch sử Cướp Bóc

Từ 'ransack' có mối liên hệ chặt chẽ với lịch sử người Viking, những chiến binh Bắc Âu nổi tiếng. Họ thường di chuyển bằng thuyền dài đến các vùng đất ven biển và 'rannsaka' (lục soát) các ngôi làng, tu viện để tìm kiếm của cải, lương thực. Hành động này đã để lại dấu ấn trong ngôn ngữ và hình thành ý nghĩa tiêu cực của từ 'ransack' ngày nay.

Quyền Riêng Tư và Lệnh Khám Xét

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'ransacking' (lục soát nhà cửa một cách bừa bãi) thường trái với quyền riêng tư của công dân. Cảnh sát thường cần có 'lệnh khám xét' (search warrant) hợp lệ để được phép tìm kiếm tài sản của một người, và ngay cả khi có lệnh, việc khám xét vẫn phải tuân thủ các quy tắc nhất định để không vi phạm quyền của chủ sở hữu. 'Ransacking' theo nghĩa tiêu cực là hành vi khám xét trái phép hoặc quá mức, gây ra sự bừa bộn và mất trật tự.