(Top Banner Ad)
looting
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

looting

UK: /ˈluːtɪŋ/ • US: /ˈluːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc hôi của lục soát và cướp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing goods, typically during a war, riot, or natural disaster.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp bóc, thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc thiên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced widespread looting after the earthquake."

    "Thành phố đã trải qua tình trạng cướp bóc lan rộng sau trận động đất."

  • "The police are trying to prevent looting in the affected areas."

    "Cảnh sát đang cố gắng ngăn chặn tình trạng cướp bóc ở các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Many businesses were victims of looting during the protests."

    "Nhiều doanh nghiệp là nạn nhân của cướp bóc trong các cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to loot cướp bóc, hôi của (lấy đồ đạc một cách bất hợp pháp, thường trong tình huống hỗn loạn hoặc bạo lực)
Noun loot đồ cướp được, chiến lợi phẩm (những thứ bị cướp bóc, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc cướp đường)
Noun looter kẻ cướp bóc, kẻ hôi của (người thực hiện hành vi cướp bóc)
Noun looting hành động cướp bóc, nạn hôi của (hành vi cướp bóc tài sản, đặc biệt là trong tình trạng hỗn loạn, chiến tranh hoặc thiên tai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
luṇṭati
Hindi
lūṭ
English
loot
English
looting

Nguồn gốc phương Đông của 'Looting'

Từ 'looting' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ châu Á. Nó bắt nguồn từ động từ 'loot' (cướp bóc), mà 'loot' lại được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Hindi 'lūṭ'. Tiếng Hindi 'lūṭ' có nghĩa là 'chiến lợi phẩm, đồ cướp được' và bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Phạn (Sanskrit) 'luṇṭati', có nghĩa là 'anh ta cướp bóc'. Từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, khi người Anh tiếp xúc với văn hóa Ấn Độ trong thời kỳ thuộc địa, mô tả hành vi cướp bóc trong chiến tranh hoặc bạo loạn.

Usage Note

Từ 'looting' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi phi pháp và vô đạo đức, đặc biệt khi lợi dụng tình hình khó khăn của người khác. Nó khác với 'theft' (trộm cắp) ở quy mô và bối cảnh (thường là tập thể và trong tình huống hỗn loạn) và khác với 'robbery' (cướp) ở việc ít có sự đe dọa trực tiếp đến nạn nhân (mặc dù vẫn có thể xảy ra). 'Plundering' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường dùng trong bối cảnh chiến tranh và có tính hệ thống hơn.

Prepositions

during after in

Ví dụ: 'Looting during the riots resulted in significant damage.' (Cướp bóc trong các cuộc bạo loạn đã gây ra thiệt hại đáng kể.) 'Looting after the hurricane left many businesses devastated.' (Cướp bóc sau trận bão đã khiến nhiều doanh nghiệp điêu đứng.) 'Looting in the city increased sharply.' (Cướp bóc trong thành phố đã tăng mạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looting
  • widespread widespread looting
    (nạn hôi của lan rộng)
  • mass mass looting
    (cướp bóc quy mô lớn, hôi của tập thể)
  • rampant rampant looting
    (nạn hôi của hoành hành, không kiểm soát)
  • systematic systematic looting
    (cướp bóc có hệ thống)
Verb + looting
  • prevent prevent looting
    (ngăn chặn nạn hôi của)
  • stop stop looting
    (chấm dứt nạn hôi của)
  • condemn condemn looting
    (lên án hành vi cướp bóc)
  • engage in engage in looting
    (tham gia cướp bóc, hôi của)
Noun + of + looting
  • acts of acts of looting
    (các hành vi hôi của)
  • reports of reports of looting
    (các báo cáo về nạn hôi của)
  • scenes of scenes of looting
    (những cảnh cướp bóc)

Idioms

  • looting and rioting

    cướp bóc và bạo loạn (thường đi kèm nhau trong tình trạng bất ổn xã hội)

    "After the natural disaster, the city descended into looting and rioting."

    (Sau thảm họa thiên nhiên, thành phố chìm vào nạn cướp bóc và bạo loạn.)

  • a wave of looting

    một làn sóng hôi của (một đợt cướp bóc xảy ra liên tiếp, dồn dập)

    "Following the collapse of the government, there was a wave of looting across the capital."

    (Sau sự sụp đổ của chính phủ, một làn sóng hôi của đã tràn qua thủ đô.)

  • looting spree

    đợt cướp bóc ồ ạt, thời kỳ hôi của liên tục (một giai đoạn mà hành vi cướp bóc diễn ra mạnh mẽ và kéo dài)

    "The criminals went on a looting spree, targeting several shops in one night."

    (Những tên tội phạm đã thực hiện một đợt cướp bóc ồ ạt, nhắm vào nhiều cửa hàng trong một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looting

noun
Lật mặt

Hành động cướp bóc, thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc thiên tai.

"The city experienced widespread looting after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store, which was subjected to looting after the earthquake, has now been rebuilt.
Cửa hàng, nơi đã phải hứng chịu nạn cướp bóc sau trận động đất, giờ đã được xây dựng lại.
Phủ định
The police officers, who arrived at the scene, did not witness anyone loot the jewelry store.
Các sĩ quan cảnh sát, những người đã đến hiện trường, không chứng kiến ai cướp bóc cửa hàng trang sức.
Nghi vấn
Is this the area where looting occurred after the protest?
Đây có phải là khu vực nơi xảy ra cướp bóc sau cuộc biểu tình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the rioters will have been looting the stores for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những kẻ bạo loạn sẽ đã và đang cướp bóc các cửa hàng trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been looting private homes; they are focusing on businesses.
Họ sẽ không cướp bóc nhà riêng; họ đang tập trung vào các doanh nghiệp.
Nghi vấn
Will they have been looting when the National Guard arrives?
Liệu họ có còn đang cướp bóc khi Vệ binh Quốc gia đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rioters had already looted several stores before the police arrived.
Những kẻ bạo loạn đã cướp bóc một vài cửa hàng trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
The charity had not looted the archaeological site; they were there for research.
Tổ chức từ thiện đã không cướp bóc khu khảo cổ; họ ở đó để nghiên cứu.
Nghi vấn
Had they looted all the houses in the neighborhood by the time the soldiers arrived?
Liệu họ đã cướp bóc tất cả các ngôi nhà trong khu phố vào thời điểm binh lính đến chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the war, the city used to loot supplies from abandoned stores.
Trong chiến tranh, thành phố từng cướp bóc nguồn cung cấp từ các cửa hàng bỏ hoang.
Phủ định
The soldiers didn't use to loot from civilians during training exercises.
Các binh sĩ đã không từng cướp bóc từ dân thường trong các cuộc tập trận huấn luyện.
Nghi vấn
Did the gang use to loot that neighborhood frequently?
Băng đảng đó có từng cướp bóc khu phố đó thường xuyên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the rioters hadn't looted so many stores during the protest.
Tôi ước những kẻ bạo loạn đã không cướp phá quá nhiều cửa hàng trong cuộc biểu tình.
Phủ định
If only the government would do more to prevent looting in disaster areas.
Giá mà chính phủ làm nhiều hơn để ngăn chặn cướp bóc ở các khu vực thảm họa.
Nghi vấn
Do you wish they hadn't looted the museum of its artifacts?
Bạn có ước họ đã không cướp bóc các hiện vật của bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looting".

Hôi của trong thiên tai và xung đột

Hành vi 'looting' (hôi của) thường xuyên xuất hiện trong các tình huống xã hội hỗn loạn như thiên tai (động đất, bão lũ) hoặc xung đột dân sự, chiến tranh. Khi các thể chế pháp luật và an ninh bị suy yếu hoặc sụp đổ tạm thời, một số người lợi dụng tình hình để cướp bóc tài sản từ các cửa hàng, nhà cửa bị bỏ hoang hoặc hư hại. Đây là một hành vi bị lên án mạnh mẽ, mang lại hậu quả pháp lý nghiêm trọng và gây tổn hại lớn đến niềm tin xã hội.

Sự khác biệt với 'chiến lợi phẩm'

Mặc dù từ gốc 'loot' có thể ám chỉ 'chiến lợi phẩm' (vật phẩm thu được trong chiến tranh), nhưng 'looting' trong ngữ cảnh hiện đại thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Nó không chỉ đơn thuần là việc thu giữ tài sản của kẻ thù trong chiến tranh mà là hành vi cướp bóc bất hợp pháp, thường nhắm vào dân thường hoặc tài sản công, ngay cả khi không có chiến tranh. Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt chống lại hành vi hôi của, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, nhằm duy trì trật tự và bảo vệ tài sản của người dân.