(Top Banner Ad)
pillaging
C1
Động từ (Gerund/Present participle) C1 Lịch sử, Quân sự, Tội phạm

pillaging

UK: /ˈpɪlɪdʒɪŋ/ • US: /ˈpɪlɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc tước đoạt hành động cướp bóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of looting or plundering (a place or person) by use of violence, especially during wartime.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp bóc hoặc tước đoạt (một địa điểm hoặc người) bằng vũ lực, đặc biệt là trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pillaging of the village left its inhabitants destitute."

    "Hành động cướp bóc ngôi làng đã khiến cư dân ở đó trở nên bần cùng."

  • "Reports came in of widespread pillaging following the earthquake."

    "Có thông tin về tình trạng cướp bóc lan rộng sau trận động đất."

  • "The army was accused of pillaging civilian homes."

    "Quân đội bị cáo buộc cướp bóc nhà dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pillage cướp bóc, tàn phá (chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực)
Noun pillage sự cướp bóc, hành động cướp bóc
Noun pillager kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá
Adjective pillaged bị cướp bóc, bị tàn phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilare
Old French
piller
Middle French
pillage
English
pillage
English
pillaging

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'pillaging' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'pilare', ban đầu có nghĩa là 'nhổ lông' hoặc 'lột da', nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa 'cướp bóc, tước đoạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'piller' và tiếng Pháp trung đại 'pillage', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo hình ảnh về những hành động tàn phá và chiếm đoạt tài sản trong chiến tranh hoặc bạo loạn.

Usage Note

Từ 'pillaging' thường được dùng để mô tả hành động cướp bóc quy mô lớn, có tổ chức, thường diễn ra trong chiến tranh hoặc sau các thảm họa. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn bạo và bất công.

Prepositions

of from

Pillaging of something: Cướp bóc cái gì đó. Ví dụ: The pillaging of the city. Pillaging from someone: Cướp bóc từ ai đó. Ví dụ: Pillaging from the villagers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pillaging
  • prevent prevent pillaging
    (ngăn chặn hành vi cướp bóc)
  • engage in engage in pillaging
    (tham gia vào việc cướp bóc)
  • stop stop the pillaging
    (chấm dứt sự cướp bóc)
Adjective + pillaging
  • widespread widespread pillaging
    (sự cướp bóc tràn lan)
  • ruthless ruthless pillaging
    (sự cướp bóc tàn nhẫn)
  • constant constant pillaging
    (sự cướp bóc liên tục)
Noun + of pillaging
  • acts acts of pillaging
    (những hành vi cướp bóc)
  • history a history of pillaging
    (một lịch sử cướp bóc)

Idioms

  • pillage and plunder

    cướp bóc và tàn phá (thường đi đôi với nhau để nhấn mạnh sự hủy hoại toàn diện)

    "The invaders came to pillage and plunder the ancient city."

    (Quân xâm lược đến để cướp bóc và tàn phá thành phố cổ.)

  • go on a pillaging spree

    thực hiện một cuộc cướp bóc liên tiếp/điên cuồng (thường trong một thời gian ngắn)

    "The pirates went on a pillaging spree along the coast, leaving destruction in their wake."

    (Những tên cướp biển đã thực hiện một cuộc cướp bóc điên cuồng dọc bờ biển, để lại sự tàn phá đằng sau chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pillaging

Động từ (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Hành động cướp bóc hoặc tước đoạt (một địa điểm hoặc người) bằng vũ lực, đặc biệt là trong thời chiến.

"The pillaging of the village left its inhabitants destitute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the Vikings had pillaged the coastal villages.
Nhà sử học nói rằng người Viking đã cướp phá các ngôi làng ven biển.
Phủ định
She told me that they did not pillage the temple.
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không cướp phá ngôi đền.
Nghi vấn
He asked if the soldiers would pillage the town if they won the battle.
Anh ấy hỏi liệu những người lính có cướp phá thị trấn nếu họ thắng trận chiến không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillaging".

Luật pháp quốc tế và tội ác chiến tranh

Trong lịch sử, cướp bóc (pillaging) thường là hệ quả của chiến tranh và các cuộc xâm lược. Tuy nhiên, ngày nay, luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Geneva và Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế, coi cướp bóc trong thời chiến là tội ác chiến tranh. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức toàn cầu về đạo đức và nhân quyền trong xung đột vũ trang.

Hình ảnh trong lịch sử và văn hóa

Từ 'pillaging' thường gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về những đội quân Viking tàn bạo, cướp biển hoành hành, hoặc quân đội chiếm đóng lấy đi tài sản của người dân. Trong văn hóa đại chúng, nó thường được dùng để mô tả sự hủy hoại và chiếm đoạt tài sản một cách không khoan nhượng, biểu tượng cho sự hỗn loạn và mất trật tự.