(Top Banner Ad)
cryptovirus
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

cryptovirus

UK: /ˈkrɪptəʊˌvaɪrəs/ • US: /ˈkrɪptoʊˌvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

virus mã hóa phần mềm độc hại mã hóa virus tống tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of malicious software that uses cryptography to extort money or data from a victim by encrypting their files or system.

Vietnamese Meaning

Một loại phần mềm độc hại sử dụng mật mã để tống tiền hoặc dữ liệu từ nạn nhân bằng cách mã hóa các tập tin hoặc hệ thống của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was hit by a cryptovirus that encrypted all of its servers."

    "Công ty đã bị tấn công bởi một cryptovirus mã hóa tất cả các máy chủ của họ."

  • "Cryptovirus attacks are becoming increasingly sophisticated."

    "Các cuộc tấn công bằng cryptovirus ngày càng trở nên tinh vi hơn."

  • "Many businesses are investing in better security measures to protect themselves from cryptoviruses."

    "Nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào các biện pháp bảo mật tốt hơn để bảo vệ mình khỏi cryptovirus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encryption Sự mã hóa (quá trình chuyển đổi thông tin thành dạng không thể đọc được)
Noun virus Vi-rút (một chương trình máy tính độc hại tự sao chép và lây lan sang các tệp khác)
Adjective encrypted Đã được mã hóa (chuyển đổi thành một định dạng không thể đọc được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Crypto
κρυπτός (kryptós) Greek for 'hidden, secret'
Virus
Latin virus 'poison, venom'
English
cryptovirus - Combining form to describe hidden or encrypted viruses

Nguồn gốc 'Cryptovirus'

Từ 'cryptovirus' kết hợp 'crypto' (ẩn, bí mật) từ tiếng Hy Lạp cổ và 'virus' từ tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là chất độc. Sự kết hợp này ám chỉ các loại virus máy tính được mã hóa để che giấu bản chất độc hại của chúng, khiến việc phát hiện và loại bỏ trở nên khó khăn hơn. Lịch sử của cryptovirus gắn liền với sự phát triển của công nghệ mã hóa và các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi.

Usage Note

Thuật ngữ 'cryptovirus' thường được sử dụng để chỉ ransomware, một loại phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu của nạn nhân và yêu cầu tiền chuộc để giải mã. Nó khác với virus thông thường ở chỗ nó chủ động mã hóa dữ liệu, chứ không chỉ lây lan và gây hại.

Prepositions

against from

Ví dụ: Protection *against* cryptoviruses is crucial. Recovering *from* a cryptovirus attack can be difficult.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cryptovirus
  • sophisticated sophisticated cryptovirus
    (cryptovirus tinh vi)
  • complex complex cryptovirus
    (cryptovirus phức tạp)
Động từ + cryptovirus
  • detect detect a cryptovirus
    (phát hiện một cryptovirus)
  • remove remove a cryptovirus
    (loại bỏ một cryptovirus)

Idioms

  • Going viral like a cryptovirus

    Lan truyền nhanh chóng như một cryptovirus

    "The news about the scandal went viral like a cryptovirus."

    (Tin tức về vụ bê bối lan truyền nhanh chóng như một cryptovirus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryptovirus

danh từ
Lật mặt

Một loại phần mềm độc hại sử dụng mật mã để tống tiền hoặc dữ liệu từ nạn nhân bằng cách mã hóa các tập tin hoặc hệ thống của họ.

"The company was hit by a cryptovirus that encrypted all of its servers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood how the cryptovirus worked, I would develop a stronger antivirus.
Nếu tôi hiểu cách cryptovirus hoạt động, tôi sẽ phát triển một phần mềm diệt virus mạnh hơn.
Phủ định
If the company didn't ignore the cryptovirus threat, they wouldn't lose millions of dollars.
Nếu công ty không bỏ qua mối đe dọa cryptovirus, họ đã không mất hàng triệu đô la.
Nghi vấn
Would the police be able to catch the hackers if the cryptovirus wasn't so sophisticated?
Liệu cảnh sát có thể bắt được những hacker nếu cryptovirus không quá tinh vi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryptovirus".

An ninh mạng

Sự gia tăng của cryptovirus đã nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh mạng trong thế giới kỹ thuật số ngày nay. Các cá nhân và tổ chức cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ dữ liệu và hệ thống của họ khỏi các mối đe dọa này. Điều này bao gồm sử dụng phần mềm diệt virus, tường lửa và thực hành duyệt web an toàn.