rapturously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that expresses great pleasure, enthusiasm, or delight.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện niềm vui, sự nhiệt tình hoặc sự thích thú lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience applauded rapturously after the performance."
"Khán giả vỗ tay hoan hô cuồng nhiệt sau buổi biểu diễn."
-
"She spoke rapturously of her trip to Italy."
"Cô ấy nói một cách say sưa về chuyến đi của mình đến Ý."
-
"The critics reviewed the film rapturously."
"Các nhà phê bình đã đánh giá bộ phim một cách vô cùng tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện cảm xúc mãnh liệt, gần như là mê ly, ngây ngất. Nó mạnh hơn so với các trạng từ như 'enthusiastically' hoặc 'happily' và gợi ý một trạng thái cảm xúc cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheer cheer rapturously (hoan hô một cách cuồng nhiệt/mê ly)
-
applaud applaud rapturously (vỗ tay nồng nhiệt/mê ly)
-
respond respond rapturously (phản ứng một cách nồng nhiệt/say mê)
-
gaze gaze rapturously (at) (ngắm nhìn say đắm/mê ly (ai đó/cái gì đó))
-
sing sing rapturously (hát một cách say sưa/nồng nhiệt)
Idioms
-
fall rapturously in love
say đắm trong tình yêu một cách mê mải
"They fell rapturously in love the moment they met."
(Họ đã say đắm trong tình yêu ngay từ khoảnh khắc gặp gỡ.)
-
be rapturously received
được đón nhận một cách nồng nhiệt/cuồng nhiệt
"The band's new album was rapturously received by fans."
(Album mới của ban nhạc đã được người hâm mộ đón nhận một cách cuồng nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapturously
AdverbMột cách thể hiện niềm vui, sự nhiệt tình hoặc sự thích thú lớn.
"The audience applauded rapturously after the performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapturously".
